Nghĩa của từ peerless trong tiếng Việt

peerless trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

peerless

US /ˈpɪr.ləs/
UK /ˈpɪə.ləs/
"peerless" picture

Tính từ

vô song, không ai sánh kịp, tuyệt vời

unequaled; unrivaled

Ví dụ:
Her peerless beauty captivated everyone in the room.
Vẻ đẹp vô song của cô ấy đã làm say đắm mọi người trong phòng.
The artist's skill was truly peerless.
Kỹ năng của nghệ sĩ thực sự vô song.