Bộ từ vựng Xã hội và Sự kiện Xã hội trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Xã hội và Sự kiện Xã hội' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) xã hội, giới thượng lưu, giới quý tộc
Ví dụ:
She believes that the arts benefit society as a whole.
Bà ấy tin rằng nghệ thuật có lợi cho toàn xã hội.
(noun) cộng đồng, phường, hội
Ví dụ:
the scientific community
cộng đồng khoa học
(noun) dân số, dân cư, mật độ dân số
Ví dụ:
The island has a population of about 78,000.
Đảo có dân số khoảng 78.000 người.
(noun) nền văn minh, sự khai hóa
Ví dụ:
Some people think that nuclear war would mean the end of civilization.
Một số người nghĩ rằng chiến tranh hạt nhân có nghĩa là sự kết thúc của nền văn minh.
(noun) chuẩn mực, quy tắc, tiêu chuẩn, quy chuẩn;
(verb) chuẩn hóa
Ví dụ:
The new design is a departure from the norm.
Thiết kế mới là một sự thay đổi so với chuẩn mực.
(noun) hành vi
Ví dụ:
his insulting behavior toward me
hành vi xúc phạm của anh ấy đối với tôi
(noun) mối quan hệ, mối tương quan, quan hệ
Ví dụ:
questions about the relation between writing and reality
câu hỏi về mối quan hệ giữa văn bản và thực tế
(noun) nhóm, gốc;
(verb) hợp thành nhóm, tập hợp lại, phân loại
Ví dụ:
These bodies fall into four distinct groups.
Những cơ thể này chia thành bốn nhóm riêng biệt.
(noun) tính hiện đại
Ví dụ:
The architect’s design reflects the modernity of urban life.
Thiết kế của kiến trúc sư phản ánh tính hiện đại của cuộc sống đô thị.
(noun) danh tính, bản sắc, sự đồng nhất
Ví dụ:
The police are trying to discover the identity of the killer.
Cảnh sát đang cố gắng tìm ra danh tính của kẻ giết người.
(noun) hội nghị, sự triệu tập, hiệp định
Ví dụ:
The woman who overturned so many conventions of children's literature.
Người phụ nữ ấy đã làm đảo lộn bao nhiêu quy ước của văn học thiếu nhi.
(noun) giống, loài, giới tính
Ví dụ:
A condition that affects people of both genders.
Một tình trạng ảnh hưởng đến những người thuộc cả hai giới tính.
(verb) chạy đua, phóng nhanh, phi;
(noun) loài, chủng tộc, dòng dõi
Ví dụ:
I won the first 50-lap race.
Tôi đã thắng cuộc đua 50 vòng đầu tiên.
(noun) sự truyền đạt, sự thông tin, sự giao thiệp
Ví dụ:
At the moment I am in communication with London.
Hiện tại tôi đang truyền đạt với London.
(noun) đa số, phần đông, phần nhiều
Ví dụ:
In the majority of cases all will go smoothly.
Trong phần lớn các trường hợp, tất cả sẽ diễn ra suôn sẻ.
(noun) thiểu số, phần ít, tộc người thiểu số;
(adjective) thiểu số
Ví dụ:
Many minority shareholders are local people.
Nhiều cổ đông thiểu số là người địa phương.
(noun) lớp học, giai cấp, tầng lớp
Ví dụ:
people who are socially disenfranchised by class
những người bị xã hội tước bỏ giai cấp
(noun) sự tụ họp, buổi tụ họp, sự hái
Ví dụ:
a family gathering
một buổi tụ họp gia đình
(noun) sự tán dương, hoạt động kỷ niệm, sự ca tụng
Ví dụ:
The birth of his son was a cause for celebration.
Sự ra đời của con trai anh ấy là một nguyên nhân để tổ chức hoạt động kỷ niệm.
(noun) sự tiếp nhận, quầy lễ tân, buổi tiệc chào đón
Ví dụ:
the reception of impulses from other neurons
sự tiếp nhận các xung động từ các tế bào thần kinh khác
(noun) cuộc diễu hành, cuộc diễu binh, sự phô trương;
(verb) cho diễu binh, phô trương, diễu hành qua
Ví dụ:
We used to go and see the Thanksgiving Day parade in New York.
Chúng tôi đã từng đi xem cuộc diễu hành Ngày Lễ Tạ ơn ở New York.
(noun) lễ hội, ngày hội
Ví dụ:
There is a local carnival every year.
Có một lễ hội địa phương diễn ra hàng năm.
(noun) nghi lễ, sự kiểu cách, sự khách sáo
Ví dụ:
The winners were presented with their prizes at a special ceremony.
Những người chiến thắng đã được trao giải thưởng của họ tại một nghi lễ đặc biệt.
(verb) đi picnic, đi dã ngoại, đi chơi và ăn ngoài trời;
(noun) cuộc đi dã ngoại, bữa ăn ngoài trời, cuộc đi chơi và ăn ngoài trời
Ví dụ:
We swam and went on picnics.
Chúng tôi đã bơi và đi dã ngoại.
(noun) lễ hội, ngày hội, đại hội liên hoan
Ví dụ:
a tabulation of saints' days and other festivals
bảng thống kê các ngày của các vị thánh và các lễ hội khác
(noun) tôn giáo, đạo, sự tín ngưỡng
Ví dụ:
Ideas about the relationship between science and religion.
Ý tưởng về mối quan hệ giữa khoa học và tôn giáo.
(noun) môn lịch sử, lịch sử, lý lịch, quá khứ
Ví dụ:
Medieval European history
lịch sử Châu Âu thời trung cổ