Nghĩa của từ modernity trong tiếng Việt

modernity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

modernity

US /mɑːˈdɝː.nə.t̬i/
UK /mɒdˈɜː.nə.ti/
"modernity" picture

Danh từ

sự hiện đại, tính hiện đại

the quality or condition of being modern

Ví dụ:
The building's design is a perfect blend of tradition and modernity.
Thiết kế của tòa nhà là sự pha trộn hoàn hảo giữa truyền thống và hiện đại.
The rapid shift toward modernity changed the country's social structure.
Sự chuyển dịch nhanh chóng sang hiện đại đã làm thay đổi cấu trúc xã hội của đất nước.