Bộ từ vựng Trí thông minh trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trí thông minh' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) thông minh, sáng dạ, nhanh trí
Ví dụ:
Annabelle is intelligent and hardworking.
Annabelle thông minh và chăm chỉ.
(adjective) thông minh, khéo léo, tài tình;
(noun) sự đau đớn, sự nhức nhối, nỗi đau khổ;
(verb) đau đớn, nhức nhối, đau khổ;
(adverb) thông minh, hiệu quả
Ví dụ:
If he was that smart, he would never have been tricked.
Nếu anh ta thông minh như vậy, anh ta đã không bao giờ bị lừa.
(adjective) khéo léo, khôn khéo, có kinh nghiệm
Ví dụ:
He is a lab technician skilled in electronics.
Anh ấy là một kỹ thuật viên phòng thí nghiệm có tay nghề cao trong lĩnh vực điện tử.
(adjective) sáng tạo;
(noun) người sáng tạo, ý tưởng/ tài liệu sáng tạo
Ví dụ:
a course on creative writing
một khóa học về viết sáng tạo
(adjective) khôn ngoan, sáng suốt, thông thái;
(suffix) theo, về mặt
Ví dụ:
She seems kind and wise.
Cô ấy có vẻ tốt bụng và thông thái.
(adjective) lanh lợi, thông minh, giỏi
Ví dụ:
a clever and studious young woman
một người phụ nữ trẻ thông minh và chăm học
(adjective) có trí tuệ, trí thức;
(noun) người trí thức
Ví dụ:
She's very intellectual.
Cô ấy rất có trí tuệ.
(adjective) sắc bén, lanh lợi, khôn ngoan;
(noun) dấu thăng, vật sắc nhọn;
(adverb) đúng, chính xác, đột ngột, bất thình lình
Ví dụ:
Cut the cake with a very sharp knife.
Cắt bánh bằng một con dao rất sắc.
(adjective) sáng, sáng chói, tươi;
(adverb) sáng chói, sáng ngời;
(noun) đèn pha
Ví dụ:
her bright, dark eyes
đôi mắt đen, sáng của cô ấy
(adjective) câm, không nói, không kêu;
(verb) làm câm, làm câm lặng đi
Ví dụ:
Children like this used to be described as "deaf and dumb".
Những đứa trẻ như thế này từng được ví là "câm điếc".
(adjective) thiếu hiểu biết, ngu dốt, vô lễ, thô lỗ
Ví dụ:
an ignorant question
một câu hỏi thiếu hiểu biết
(adjective) không thiên về trí thức, thiếu chiều sâu
Ví dụ:
He prefers practical work and is quite unintellectual.
Anh ấy thích công việc thực tế và không thiên về trí thức.
(adjective) thiếu khôn ngoan, thiếu sáng suốt, dại dột
Ví dụ:
It would be unwise to comment on the situation without knowing all the facts.
Sẽ là thiếu khôn ngoan nếu bình luận về tình hình mà không biết rõ mọi sự việc.
(adjective) ngu ngốc, dại dột, thiếu suy nghĩ, lố bịch
Ví dụ:
It was foolish of him to forget his passport before the flight.
Thật ngu ngốc khi anh ta quên hộ chiếu trước chuyến bay.
(adjective) tối dạ, không thông minh, không nhanh trí
Ví dụ:
He is lazy, unintelligent, and rude.
Anh ta lười biếng, không thông minh và thô lỗ.
(adjective) đơn giản, chất phác, ngây thơ, mộc mạc
Ví dụ:
I think this analysis is a little simple-minded.
Tôi nghĩ phân tích này hơi đơn giản.
(adjective) chậm, chậm chạp, lề mề;
(adverb) chậm, chầm chậm;
(verb) làm chậm lại, làm trì hoãn, chạy chậm lại
Ví dụ:
A time when diesel cars were slow and noisy.
Một thời mà những chiếc xe chạy bằng động cơ diesel rất chậm và ồn ào.
(adjective) ngu ngốc, không có đầu óc, thiếu suy nghĩ, vô nghĩa
Ví dụ:
It was a brainless mistake to leave the keys in the car.
Đó là một sai lầm ngu ngốc khi để chìa khóa trong xe.
(adjective) vô nghĩa, ngu ngốc, không có suy nghĩ, vô ý thức
Ví dụ:
mindless violence
bạo lực vô nghĩa
(adjective) ngờ nghệch, ngớ ngần, khờ dại;
(noun) người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn
Ví dụ:
another of his silly jokes
một trò đùa ngớ ngẩn khác của anh ấy
(adjective) biết, nhận thấy, nhận thức thấy
Ví dụ:
Most people are aware of the dangers of sunbathing.
Hầu hết mọi người đều nhận thức được sự nguy hiểm của việc tắm nắng.