Nghĩa của từ foolish trong tiếng Việt
foolish trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
foolish
US /ˈfuː.lɪʃ/
UK /ˈfuː.lɪʃ/
Tính từ
ngu ngốc, khờ dại, ngớ ngẩn
lacking good sense or judgment; silly
Ví dụ:
•
It was foolish of him to quit his job without a backup plan.
Thật ngu ngốc khi anh ấy bỏ việc mà không có kế hoạch dự phòng.
•
Don't make such a foolish mistake again.
Đừng mắc phải sai lầm ngu ngốc như vậy nữa.
Từ liên quan: