Bộ từ vựng Kích thước trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kích thước' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) kéo dài, mở rộng
Ví dụ:
an extended lunch hour
giờ ăn trưa kéo dài
(adjective) cao, cao giá, đắt;
(adverb) cao, ở mức độ cao, lớn;
(noun) độ cao, điểm cao, cơn hưng phấn
Ví dụ:
the top of a high mountain
đỉnh của một ngọn núi cao
(adjective) rộng, rộng lớn, mở to;
(adverb) rộng, rộng khắp, rộng rãi;
(noun) cú ném bóng quá xa
Ví dụ:
a wide road
một con đường rộng rãi
(adjective) rộng, bao la, mênh mông;
(noun) người đàn bà
Ví dụ:
a broad staircase
cái cầu thang rộng
(adjective) sâu rộng, rộng lớn, lớn lao
Ví dụ:
The house has extensive grounds.
Ngôi nhà có khuôn viên rộng lớn.
(adjective) rộng lớn, mênh mông, bao la
Ví dụ:
The amount of detail the book contains is vast.
Số lượng chi tiết của cuốn sách là rất lớn.
(verb) trải, căng, truyền đi;
(noun) sự trải ra, sự căng/ giăng ra, khoảng rộng
Ví dụ:
Warmer temperatures could help reduce the spread of the disease.
Nhiệt độ ấm hơn có thể giúp giảm sự lan truyền của bệnh.
(adjective) dài, dài dòng, dông dài
Ví dụ:
After lengthy discussions, the chairperson was reelected for another term.
Sau những cuộc tranh luận dài, vị chủ tịch đã được bầu lại một nhiệm kỳ nữa.
(adjective) dài, xa, lâu;
(adverb) lâu, trong một thời gian dài;
(verb) nóng lòng, mong mỏi, ao ước
Ví dụ:
a long corridor
một hành lang dài
(adjective) ngắn, cụt, lùn;
(adverb) đột nhiên, bất chợt, đột ngột;
(noun) đồ uống mạnh, đoạn ngắn, phần ngắn, mạch ngắn, chập điện;
(verb) đoản mạch
Ví dụ:
short dark hair
mái tóc đen ngắn
(adjective) hơi ngắn, tương đối ngắn
Ví dụ:
She wore a shortish skirt to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy hơi ngắn đi dự tiệc.
(noun) sự căng ra, sự duỗi ra, tính co giãn;
(verb) kéo dài ra, căng ra, giãn ra
Ví dụ:
I got up and had a stretch.
Tôi đứng dậy và duỗi người.
(verb) lớn, phát triển, trưởng thành
Ví dụ:
He would watch Nick grow to manhood.
Anh ấy sẽ nhìn Nick trưởng thành.
(verb) làm cho rộng ra, nới rộng ra, mở rộng, lan rộng
Ví dụ:
Here the stream widens into a river.
Ở đây dòng suối mở rộng thành sông.
(verb) dãn ra, lớn lên, mở rộng
Ví dụ:
Their business expanded into other hotels and properties.
Hoạt động kinh doanh của họ mở rộng sang các khách sạn và tài sản khác.
(verb) kéo dài, làm dài hơn, mở rộng, gia tăng
Ví dụ:
They lengthened the meeting to discuss the new project.
Họ đã kéo dài cuộc họp để thảo luận về dự án mới.
(verb) mở rộng, nới rộng
Ví dụ:
You will appreciate music more if you broaden your tastes and listen to several types of music.
Bạn sẽ biết thưởng thức âm nhạc hơn nếu bạn mở rộng thị hiếu của mình và lắng nghe vài loại âm nhạc.
(verb) mở rộng, kéo dài, gia hạn
Ví dụ:
The Forest Service plans to extend a gravel road nearly a mile.
Sở Lâm nghiệp có kế hoạch kéo dài một con đường rải sỏi gần một dặm.