Bộ từ vựng Các chuyển động trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các chuyển động' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) đi lạch bạch, đi lắc lư;
(noun) dáng đi lạch bạch, dáng đi lắc lư
Ví dụ:
She walked with a waddle.
Cô ấy đi lạch bạch.
(verb) lắc lư, loạng choạng, lảo đảo, lung lay;
(noun) sự rung lắc, sự lảo đảo, sự lung lay, sự lắc lư, sự lưỡng lự, sự do dự
Ví dụ:
The handlebars developed a wobble.
Tay lái bị rung lắc.
(noun) sự uốn khúc, đường quanh co, đường khúc khuỷu, đường uốn khúc;
(verb) ngoằn ngoèo, quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc, đi lang thang, đi vơ vẩn, lan man
Ví dụ:
the meanders of a river
sự uốn khúc của một dòng sông
(noun) nước kiệu, sự chạy lon ton, thời gian chạy nước kiệu;
(verb) chạy nước kiệu, chạy lon ton, lướt
Ví dụ:
The horse slowed to a trot.
Con ngựa chạy nước kiệu chậm lại.
(verb) dậm chân, dậm mạnh, nhảy điệu dậm mạnh
Ví dụ:
She stomped angrily out of the office.
Cô ấy dậm chân giận dữ ra khỏi văn phòng.
(verb) chạy vụt đi, chạy tán loạn, làm hỏng, phá hoại;
(noun) thùng đựng than
Ví dụ:
My grandmother always keeps a scuttle filled with coal next to her cozy fireplace.
Bà tôi luôn để một thùng đựng đầy than bên cạnh lò sưởi ấm cúng của bà ấy.
(noun) động tác nhào lộn, bánh xe;
(verb) nhào lộn
Ví dụ:
The gymnast performed a perfect cartwheel, gracefully spinning in a circle with her hands on the ground.
Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một động tác nhào lộn hoàn hảo, xoay tròn một cách duyên dáng theo vòng tròn với hai tay đặt trên mặt đất.
(verb) ngọ nguậy, vặn vẹo, ngó ngoáy, quằn quại;
(noun) hành động lượn lờ, lắc lư, giãy giụa, luồn lách
Ví dụ:
With a wriggle, she managed to crawl through the gap.
Cô ấy cố gắng luồn lách qua khe hở.
(noun) cú lộn nhào;
(verb) lộn nhào
Ví dụ:
Do you want to see me do a somersault?
Bạn có muốn xem tôi lộn nhào không?
(verb) bay nhẹ nhàng, đi nhẹ nhàng, vụt qua;
(noun) sự bỏ trốn
Ví dụ:
If the court ruled against him, his plan was to do a flit to Spain.
Nếu tòa án ra phán quyết chống lại anh ta, kế hoạch của anh ta là trốn sang Tây Ban Nha.
(noun) điệu nhảy jig, dụng cụ gá;
(verb) nhảy tung tăng, nhảy điệu jig
Ví dụ:
They finished off by dancing the jig.
Họ kết thúc bằng điệu nhảy jig.
(noun) (môn) ném phi tiêu, phi tiêu, cái lao;
(verb) ném mạnh, bắn, phóng ra
Ví dụ:
They spend the evening playing darts in the pub.
Họ dành cả buổi tối để chơi ném phi tiêu trong quán rượu.
(verb) kéo, kéo lê, lôi kéo, bắt đi;
(noun) cú kéo mạnh, một lượng, quãng đường
Ví dụ:
When I shout, give a haul on the rope.
Khi tôi hét lên, hãy kéo một cú vào sợi dây thừng.
(verb) trườn, trượt, tuột
Ví dụ:
The snake slithered away as we approached.
Con rắn trườn đi khi chúng tôi đến gần.
(verb) quay quanh, xoay quanh
Ví dụ:
Earth revolves around the sun.
Trái đất quay quanh mặt trời.
(verb) trèo lên, leo trèo, bò lên, leo lên;
(noun) việc leo lên, trèo lên, bò lên
Ví dụ:
I was worn out after my clamber up the hillside.
Tôi đã kiệt sức sau khi leo lên sườn đồi.
(noun) sự thất bại, sự rơi, ngã;
(verb) thất bại, ngồi phịch xuống, ngã xuống
Ví dụ:
The play was a complete flop.
Vở kịch là một sự thất bại hoàn toàn.
(noun) bu lông, đinh vít, cái chốt cửa;
(verb) chạy lao đi, cài chốt, bắt bu lông
Ví dụ:
I closed the window and drew the bolt.
Tôi đóng cửa sổ và gài chốt.
(verb) rơi lớp đớp, rơi tõm, ngồi phịch xuống;
(noun) tiếng bụp, tiếng lớp đớp;
(adverb) có tiếng rơi tõm, rơi lớp đớp
Ví dụ:
Her earring went plop into the soup.
Chiếc khuyên tai của cô ấy rơi tõm vào súp.
(verb) lao đi
Ví dụ:
The driver lost control of his car when the brakes failed, and it went careening down the hill.
Người lái xe đã mất kiểm soát chiếc xe khi phanh bị hỏng và xe lao xuống dốc.
(verb) trượt bánh;
(noun) sự trượt, thanh trượt
Ví dụ:
The motorbike went into a skid.
Chiếc xe máy bị trượt.
(noun) dây kéo, khóa kéo, sự nhanh nhẹn;
(verb) cài dây kéo, mở dây kéo, lao nhanh
Ví dụ:
I can't open my bag - the zip has stuck.
Tôi không thể mở túi của mình - khóa kéo đã bị kẹt.
(noun) cái đánh trứng, máy đánh trứng, chổi quét bụi;
(verb) vụt, vẫy (đuôi), đánh (trứng, kem)
Ví dụ:
My family always use an electric whisk to make it fast.
Gia đình tôi luôn sử dụng máy đánh trứng để làm nhanh.
(noun) vệt, đường sọc, tia, tính nết, hồi, cơn, vận;
(verb) vụt qua, vùn vụt, lao ra, nhuộm sọc
Ví dụ:
There was a streak of blood on his face.
Trên mặt hắn có một vệt máu.
(phrasal verb) làm sa lầy, làm mắc kẹt, làm chậm tiến độ, gây trở ngại
Ví dụ:
The tank became bogged down in mud.
Bể chứa bị sa lầy trong bùn.