Avatar of Vocabulary Set Giáo dục

Bộ từ vựng Giáo dục trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giáo dục' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

tutorial

/tuːˈtɔːr.i.əl/

(noun) sự hướng dẫn;

(adjective) (thuộc) gia sư, dạy riêng, dạy kèm

Ví dụ:

tutorial staff

đội ngũ gia sư

literacy

/ˈlɪt̬.ɚ.ə.si/

(noun) việc biết chữ, trình độ hiểu biết, kỹ năng

Ví dụ:

Improving literacy rates can lead to a more educated society.

Việc cải thiện tỷ lệ biết chữ có thể dẫn đến một xã hội có giáo dục hơn.

faculty

/ˈfæk.əl.t̬i/

(noun) giảng viên, khoa, cán bộ giảng dạy (của một khoa)

Ví dụ:

He has been a faculty member for 20 years.

Anh ấy đã là một giảng viên trong 20 năm.

diploma

/dɪˈploʊ.mə/

(noun) bằng cấp, văn bằng

Ví dụ:

a diploma in business studies

bằng tốt nghiệp về nghiên cứu kinh doanh

Bachelor of Arts

/ˌbætʃ.əl.ər əv ˈɑːrts/

(noun) bằng Cử nhân Nghệ thuật

Ví dụ:

 I have a Bachelor of Arts.

Tôi có bằng Cử nhân Nghệ thuật.

bachelor's degree

/ˈbætʃ.əl.ərz dɪˈɡriː/

(noun) bằng cử nhân

Ví dụ:

After four years of study, she finally earned her bachelor's degree in psychology.

Sau bốn năm học, cuối cùng cô đã lấy được bằng cử nhân tâm lý học.

master's degree

/ˈmæs.tɚz dɪˌɡriː/

(noun) bằng thạc sĩ

Ví dụ:

Jane enrolled in a university to get a master's degree.

Jane đăng ký vào một trường đại học để lấy bằng thạc sĩ.

admission

/ədˈmɪʃ.ən/

(noun) sự được nhận vào, sự vào, sự thừa nhận

Ví dụ:

Her silence was taken as an admission of defeat.

Sự im lặng của cô ấy được coi như một sự thừa nhận thất bại.

pedagogy

/ˈped.ə.ɡɑː.dʒi/

(noun) phương pháp sư phạm, phương pháp dạy học

Ví dụ:

The school implemented a new pedagogy to improve social science education.

Nhà trường đã triển khai phương pháp sư phạm mới để cải thiện giáo dục khoa học xã hội.

enrollment

/ɪnˈroʊl.mənt/

(noun) sự đăng ký

Ví dụ:

Fees must be paid in full at the time of enrollment.

Học phí phải được thanh toán đầy đủ tại thời điểm đăng ký.

tuition

/tuːˈɪʃ.ən/

(noun) tiền học, học phí, sự dạy

Ví dụ:

I'm not paying next year's tuition.

Tôi sẽ không trả học phí năm sau.

tutor

/ˈtuː.t̬ɚ/

(noun) gia sư, người giám hộ;

(verb) giám hộ, dạy kèm

Ví dụ:

During my illness, I was taught by a series of home tutors.

Trong thời gian bị bệnh, tôi đã được dạy bởi một loạt gia sư tại nhà.

seminar

/ˈsem.ə.nɑːr/

(noun) hội thảo, hội nghị chuyên đề, chuyên đề nghiên cứu

Ví dụ:

I attended practically every lecture and seminar when I was a student.

Tôi đã tham dự thực tế mọi bài giảng và hội thảo khi còn là sinh viên.

postgraduate

/ˌpoʊstˈɡrædʒ.u.ət/

(noun) nghiên cứu sinh (người đang học sau đại học);

(adjective) sau đại học, sau khi đỗ cử nhân

Ví dụ:

He gained a postgraduate degree in microbiology.

Ông ấy đã đạt được bằng sau đại học về vi sinh vật học.

extracurricular

/ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lɚ/

(adjective) ngoại khóa

Ví dụ:

Popular extracurricular activities include pottery, chess, choir, tennis, and swimming.

Các hoạt động ngoại khóa phổ biến bao gồm làm gốm, cờ vua, hợp xướng, quần vợt và bơi lội.

distance education

/ˈdɪs.təns ed.jʊˈkeɪ.ʃən/

(noun) giáo dục từ xa

Ví dụ:

Technology allows distance education to occur at all levels.

Công nghệ cho phép giáo dục từ xa diễn ra ở mọi cấp độ.

curriculum

/kəˈrɪk.jə.ləm/

(noun) chương trình giảng dạy

Ví dụ:

course components of the school curriculum

các thành phần khóa học của chương trình giảng dạy tại trường

assessment

/əˈses.mənt/

(noun) sự đánh giá, số tiền ấn định, sự ước định

Ví dụ:

Would you say that is a fair assessment of the situation?

Bạn có thể nói rằng đó là một đánh giá công bằng về tình hình không?

dropout

/ˈdrɑːp.aʊt/

(noun) người bỏ học giữa chừng, bỏ cuộc giữa chừng

Ví dụ:

He was a loner and a dropout.

Anh ấy là người cô độc và bỏ học.

criteria

/kraɪˈtɪriə/

(plural nouns) các tiêu chí, các tiêu chuẩn

Ví dụ:

Applicants must meet all the criteria for the position.

Ứng viên phải đáp ứng tất cả các tiêu chí cho vị trí đó.

fee

/fiː/

(noun) lệ phí, phí

Ví dụ:

They were faced with legal fees of $3000.

Họ phải đối mặt với khoản phí pháp lý $ 3000.

module

/ˈmɑː.dʒuːl/

(noun) mô-đun, học phần, đơn vị (cấu thành một tổng thể)

Ví dụ:

The emergency building is transported in individual modules, such as bedrooms and a kitchen, which are put together on-site.

Tòa nhà khẩn cấp được vận chuyển theo các mô-đun riêng lẻ, chẳng hạn như phòng ngủ và nhà bếp, được đặt cùng nhau trong khuôn viên.

scholarship

/ˈskɑː.lɚ.ʃɪp/

(noun) học bổng, sự uyên thâm, sự uyên bác

Ví dụ:

He got a scholarship to Harvard.

Anh ấy đã nhận được học bổng vào Harvard.

swot

/swɑːt/

(verb) học bài cật lực, ôn tập chăm chỉ, học bài chăm chỉ;

(noun) người học quá mức, người mải mê học

Ví dụ:

She’s such a swot — she studies every night!

Cô ấy là một người học quá mức — cô ấy học mỗi tối luôn!

suspend

/səˈspend/

(verb) treo lên, đình chỉ, tạm ngưng, hoãn lại, tạm dừng

Ví dụ:

A lamp was suspended from the ceiling.

Một chiếc đèn được treo từ trần nhà.

submit

/səbˈmɪt/

(verb) trình, đệ trình, biện hộ

Ví dụ:

Submit your résumé to the human resources department.

Hãy nộp sơ yếu lý lịch của anh cho bộ phận nhân sự.

expel

/ɪkˈspel/

(verb) đuổi, trục xuất, tống ra

Ví dụ:

My brother was expelled from school for bad behaviour.

Anh trai tôi đã bị đuổi học vì hành vi xấu.

enroll

/ɪnˈroʊl/

(verb) kết nạp, chiêu nạp, ghi danh

Ví dụ:

He enrolled in drama school.

Anh ấy đăng ký vào trường kịch nghệ.

scholarly

/ˈskɑː.lɚ.li/

(adjective) uyên bác, học thuật, khoa học

Ví dụ:

John is more serious and scholarly than his brother.

John nghiêm túc và uyên bác hơn anh trai mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu