Avatar of Vocabulary Set Tội phạm

Bộ từ vựng Tội phạm trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tội phạm' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

conspiracy

/kənˈspɪr.ə.si/

(noun) âm mưu, sự thông đồng

Ví dụ:

She has been charged with conspiracy to murder.

Cô ấy đã bị buộc tội âm mưu giết người.

hostage

/ˈhɑː.stɪdʒ/

(noun) con tin, đồ đảm bảo

Ví dụ:

She was taken hostage by the gunmen.

Cô ấy bị các tay súng bắt làm con tin.

money laundering

/ˈmʌn.i ˈlɔːn.dər.ɪŋ/

(noun) hoạt động rửa tiền

Ví dụ:

He faces charges of drug dealing and money laundering.

Anh ta phải đối mặt với các cáo buộc buôn bán ma túy và rửa tiền.

stalking

/ˈstɑː.kɪŋ/

(noun) việc rình rập, việc theo dõi

Ví dụ:

The celebrity filed a complaint after experiencing stalking by an obsessed fan.

Người nổi tiếng đã nộp đơn khiếu nại sau khi bị một fan cuồng rình rập.

cybercrime

/ˈsaɪ.bɚ.kraɪm/

(noun) tội phạm mạng

Ví dụ:

The corporate battle against cybercrime is unending.

Cuộc chiến của doanh nghiệp chống lại tội phạm mạng là không có hồi kết.

burglary

/ˈbɝː.ɡlɚ.i/

(noun) vụ trộm, nạn ăn trộm, trộm cắp

Ví dụ:

Several men were questioned by police yesterday about the burglary.

Một số người đàn ông đã bị cảnh sát thẩm vấn ngày hôm qua về vụ trộm.

piracy

/ˈpaɪr.ə.si/

(noun) việc vi phạm bản quyền, cướp biển

Ví dụ:

Software piracy is illegal and punishable by law.

Vi phạm bản quyền phần mềm là bất hợp pháp và bị xử lý theo pháp luật.

scam

/skæm/

(noun) vụ lừa đảo;

(verb) lừa đảo

Ví dụ:

He fell victim to an online scam and lost his savings.

Anh ấy đã trở thành nạn nhân của một vụ lừa đảo trực tuyến và mất toàn bộ tiền tiết kiệm.

mugger

/ˈmʌɡ.ɚ/

(noun) kẻ cướp

Ví dụ:

The mugger was caught by the police after attacking a pedestrian.

Kẻ cướp đã bị cảnh sát bắt sau khi tấn công một người đi bộ.

homicide

/ˈhɑː.mə.saɪd/

(noun) tội giết người, vụ giết người

Ví dụ:

He has been arrested on homicide and assault charges.

Anh ta đã bị bắt vì tội giết người và hành hung.

arson

/ˈɑːr.sən/

(noun) tội phóng hỏa, hành vi phóng hỏa

Ví dụ:

Arson is a serious offense that can result in severe damage to property and loss of life.

Tội phóng hỏa là một hành vi phạm tội nghiêm trọng có thể dẫn đến thiệt hại nghiêm trọng về tài sản và tử vong.

smuggling

/ˈsmʌɡ.lɪŋ/

(noun) buôn lậu

Ví dụ:

drug smuggling

buôn lậu ma túy

manslaughter

/ˈmænˌslɑː.t̬ɚ/

(noun) tội ngộ sát

Ví dụ:

The charge has been reduced to manslaughter.

Tội danh này đã được giảm xuống còn ngộ sát.

ransom

/ˈræn.səm/

(noun) khoản tiền chuộc, tiền lo lót;

(verb) chuộc, nộp tiền chuộc

Ví dụ:

The kidnappers demanded a ransom of £50 000 from his family.

Những kẻ bắt cóc yêu cầu gia đình anh ta một khoản tiền chuộc £50 000.

pickpocket

/ˈpɪkˌpɑː.kɪt/

(noun) người móc túi, kẻ móc túi;

(verb) móc túi

Ví dụ:

She had her purse stolen by a pickpocket.

Cô ấy đã bị kẻ móc túi lấy trộm ví.

smuggle

/ˈsmʌɡ.əl/

(verb) buôn lậu, lén lút đưa/ mang theo

Ví dụ:

They were caught smuggling diamonds into the country.

Họ bị bắt quả tang đang buôn lậu kim cương vào quốc gia đó.

embezzle

/ɪmˈbez.əl/

(verb) biển thủ

Ví dụ:

He was found guilty of embezzling $150 000 of public funds.

Anh ta bị kết tội biển thủ 150.000 đô la tiền công quỹ.

mug

/mʌɡ/

(noun) ca, chén, cốc;

(verb) bóp cổ (từ sau lưng để cướp), nhăn mặt, đóng kịch

Ví dụ:

She picked up her coffee mug.

Cô ấy cầm cốc cà phê lên.

abduct

/æbˈdʌkt/

(verb) bắt cóc

Ví dụ:

He had attempted to abduct the two children.

Hắn đã cố gắng bắt cóc hai đứa trẻ.

launder

/ˈlɑːn.dɚ/

(verb) giặt, rửa tiền

Ví dụ:

freshly laundered sheets

ga trải giường mới giặt

conspire

/kənˈspaɪr/

(verb) âm mưu, thông đồng

Ví dụ:

The group conspired to overthrow the government.

Nhóm người này đã âm mưu lật đổ chính phủ.

heist

/haɪst/

(noun) vụ cướp, vụ trộm lớn;

(verb) ăn trộm, cướp

Ví dụ:

a bank heist

một vụ cướp ngân hàng

wiretap

/ˈwaɪr.tæp/

(noun) thiết bị nghe lén;

(verb) nghe lén

Ví dụ:

The police installed a wiretap to monitor the suspects’ calls.

Cảnh sát đã lắp thiết bị nghe lén để theo dõi các cuộc gọi của nghi phạm.

shoplift

/ˈʃɑːp.lɪft/

(verb) trộm đồ, ăn cắp vặt, trộm vặt (trong cửa hàng)

Ví dụ:

He was caught shoplifting by a store detective.

Anh ta đã bị một thám tử cửa hàng bắt quả tang đang trộm đồ.

assassinate

/əˈsæs.ə.neɪt/

(verb) ám sát

Ví dụ:

He was assassinated in 1963.

Ông ấy bị ám sát năm 1963.

slander

/ˈslæn.dɚ/

(noun) lời vu khống, lời phỉ báng, lời lăng mạ;

(verb) vu khống, phỉ báng, lăng mạ

Ví dụ:

He's suing them for slander.

Anh ta đang kiện họ vì tội vu khống.

impersonate

/ɪmˈpɝː.sən.eɪt/

(verb) giả dạng, giả mạo, giả danh

Ví dụ:

He was caught trying to impersonate a security guard.

Anh ta bị bắt quả tang đang cố gắng giả dạng một nhân viên bảo vệ.

hustle

/ˈhʌs.əl/

(verb) hối thúc, xô đẩy, chen lấn, đẩy, vội vã;

(noun) sự xô đẩy, sự chen lấn, sự nhộn nhịp hối hả

Ví dụ:

We escaped from the hustle and bustle of the city for the weekend.

Chúng tôi thoát khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố vào cuối tuần.

burglarize

/ˈbɝː.ɡlɚ.aɪz/

(verb) đột nhập trộm

Ví dụ:

He was arrested for attempting to burglarize a jewelry store.

Anh ấy đã bị bắt vì cố gắng đột nhập trộm cửa hàng trang sức.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu