Nghĩa của từ wiretap trong tiếng Việt
wiretap trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wiretap
US /ˈwaɪr.tæp/
UK /ˈwaɪə.tæp/
Động từ
nghe lén, cài máy nghe lén
to connect a listening device to a telephone line to secretly monitor conversations
Ví dụ:
•
The police had to wiretap the suspect's phone to gather evidence.
Cảnh sát đã phải nghe lén điện thoại của nghi phạm để thu thập bằng chứng.
•
He suspected that the government was wiretapping his office.
Anh ta nghi ngờ rằng chính phủ đang nghe lén văn phòng của mình.
Danh từ
việc nghe lén, máy nghe lén
an act of using a concealed listening or recording device to monitor communications
Ví dụ:
•
The wiretap revealed a secret meeting between the two gangs.
Việc nghe lén đã tiết lộ một cuộc họp bí mật giữa hai băng đảng.
•
The judge authorized a wiretap on the suspect's residence.
Thẩm phán đã cho phép nghe lén tại nơi ở của nghi phạm.