Nghĩa của từ burglarize trong tiếng Việt
burglarize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
burglarize
US /ˈbɝː.ɡlɚ.aɪz/
UK /ˈbɜː.ɡlər.aɪz/
Động từ
đột nhập trộm, ăn trộm
to enter a building illegally with the intent to commit a crime, especially theft
Ví dụ:
•
The house was burglarized while the family was away on vacation.
Ngôi nhà đã bị trộm đột nhập trong khi gia đình đi nghỉ mát.
•
They planned to burglarize the warehouse at night.
Họ đã lên kế hoạch đột nhập trộm kho hàng vào ban đêm.
Từ liên quan: