Avatar of Vocabulary Set Phong cảnh và Địa lý

Bộ từ vựng Phong cảnh và Địa lý trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phong cảnh và Địa lý' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

valley

/ˈvæl.i/

(noun) thung lũng, rãnh, máng

Ví dụ:

the Thames Valley

Thung lũng Thames

desert

/ˈdez.ɚt/

(noun) sa mạc;

(verb) bỏ đi, rời bỏ, bỏ trốn

Ví dụ:

They were lost in the desert for nine days.

Họ đã bị lạc trong sa mạc trong chín ngày.

mountain

/ˈmaʊn.tən/

(noun) núi, một núi, một đống

Ví dụ:

The village is backed by awe-inspiring mountains.

Ngôi làng được hỗ trợ bởi những ngọn núi hùng vĩ.

time zone

/ˈtaɪm zoʊn/

(noun) múi giờ

Ví dụ:

If you go from New York to London, you cross five time zones.

Nếu bạn đi từ New York đến London, bạn vượt qua năm múi giờ.

hill

/hɪl/

(noun) đồi, dốc, Capitol Hill

Ví dụ:

Hills are not as high as mountains.

Đồi không cao bằng núi.

grassland

/ˈɡræs.lænd/

(noun) đồng cỏ, bãi cỏ

Ví dụ:

the grasslands of North America

các đồng cỏ của Bắc Mỹ

plain

/pleɪn/

(adjective) đơn giản, giản dị, trơn;

(noun) đồng bằng, mũi đan trơn;

(adverb) hoàn toàn, đơn giản, một cách rõ ràng

Ví dụ:

She wore a plain black dress.

Cô ấy mặc một chiếc váy đen trơn.

forest

/ˈfɔːr.ɪst/

(noun) rừng

Ví dụ:

a pine forest

một khu rừng thông

jungle

/ˈdʒʌŋ.ɡəl/

(noun) rừng nhiệt đới, khu đất hoang đầy bụi rậm, rừng rậm

Ví dụ:

The Yanomami people live in the South American jungle.

Người Yanomami sống trong rừng rậm Nam Mỹ.

ocean

/ˈoʊ.ʃən/

(noun) đại dương, biển, khoảng mênh mông

Ví dụ:

These mysterious creatures live at the bottom of the ocean.

Những sinh vật bí ẩn này sống dưới đáy đại dương.

sea

/siː/

(noun) biển, bể, vùng biển riêng

Ví dụ:

a ban on dumping radioactive wastes in the sea

lệnh cấm đổ chất thải phóng xạ ra biển

bay

/beɪ/

(noun) vịnh, tiếng chó sủa, ô, khu vực;

(verb) sủa, tru;

(adjective) (ngựa) màu nâu đỏ

Ví dụ:

a bay horse

con ngựa màu nâu đỏ

beach

/biːtʃ/

(noun) bãi biển;

(verb) cho (thuyền) lên cạn, mắc cạn

Ví dụ:

fabulous sandy beaches

những bãi biển đầy cát trắng tuyệt vời

shore

/ʃɔːr/

(noun) bờ biển

Ví dụ:

to swim from the boat to the shore

bơi từ thuyền vào bờ

coast

/koʊst/

(noun) bờ biển;

(verb) trượt, lướt đi, lướt qua

Ví dụ:

the west coast of Africa

bờ biển phía tây của Châu Phi

island

/ˈaɪ.lənd/

(noun) hòn đảo, đảo

Ví dụ:

the island of Crete

đảo Crete

waterfall

/ˈwɑː.t̬ɚ.fɑːl/

(noun) thác nước

Ví dụ:

This is the most beautiful waterfall I have ever seen.

Đây là thác nước đẹp nhất mà tôi từng thấy.

lake

/leɪk/

(noun) hồ

Ví dụ:

Boys were swimming in the lake.

Những cậu bé đang bơi trong hồ.

river

/ˈrɪv.ɚ/

(noun) dòng sông, sông, dòng chảy

Ví dụ:

the River Danube

Sông Danube

woodland

/ˈwʊd.lənd/

(noun) miền rừng, vùng rừng

Ví dụ:

Large areas of ancient woodland.

Những khu vực của vùng rừng cổ thụ rộng lớn.

cave

/keɪv/

(noun) hang động;

(verb) chịu thua, chấp nhận, nhượng bộ

Ví dụ:

The narrow gorge contains a series of prehistoric caves.

Hẻm núi hẹp chứa hàng loạt hang động thời tiền sử.

iceberg

/ˈaɪs.bɝːɡ/

(noun) tảng băng trôi, người lạnh lùng thờ ơ

Ví dụ:

The ship struck a hidden iceberg.

Con tàu va phải một tảng băng ẩn.

gulf

/ɡʌlf/

(noun) vịnh, hố sâu, vực thẳm

Ví dụ:

the Gulf of Mexico

Vịnh Mexico

compass

/ˈkʌm.pəs/

(noun) com-pa, la bàn, phạm vi

Ví dụ:

Walkers should be equipped with a map and compass.

Người đi bộ nên được trang bị bản đồ và la bàn.

volcano

/vɑːlˈkeɪ.noʊ/

(noun) núi lửa

Ví dụ:

Erupting volcanoes discharge massive quantities of dust into the stratosphere.

Núi lửa phun trào thải một lượng lớn bụi vào tầng bình lưu.

rainforest

/ˈreɪn.fɔːr.ɪst/

(noun) rừng nhiệt đới

Ví dụ:

Many people are very concerned about the destruction of the rainforests.

Nhiều người rất lo ngại về sự tàn phá của các khu rừng nhiệt đới.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu