Bộ từ vựng Bài 6: Truyện Dân Gian trong bộ Lớp 8: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 6: Truyện Dân Gian' trong bộ 'Lớp 8' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chiến sĩ da đỏ, những người dũng cảm;
(verb) bất chấp, đương đầu, can đảm;
(adjective) gan dạ, dũng cảm, can đảm
Ví dụ:
a brave soldier
một người lính dũng cảm
(noun) Đức Phật, pho tượng Phật
Ví dụ:
Buddhists revere the Buddha as a spiritual leader and follow his teachings to attain enlightenment.
Người theo đạo Phật tôn kính Đức Phật như một nhà lãnh đạo tinh thần và tuân theo lời dạy của ngài để đạt được sự giác ngộ.
(adjective) độc ác, hung ác, tàn ác
Ví dụ:
people who are cruel to animals
những người đối xử độc ác với động vật
(adjective) xảo quyệt, xảo trá, ranh mãnh;
(noun) sự khéo léo
Ví dụ:
a cunning liar
một kẻ nói dối xảo quyệt
(noun) con rồng, thằn lăn bay
Ví dụ:
After all the magic and storms and monsters and dragons and evil beings, they were going to die of the cold.
Sau tất cả ma thuật và bão tố, quái vật và rồng và những sinh vật xấu xa, họ sẽ chết vì lạnh.
(noun) hoàng đế
Ví dụ:
He became emperor in 1930.
Ông ấy trở thành hoàng đế vào năm 1930.
(adjective) xấu xa, độc ác;
(noun) điều sai trái, việc xấu, điều ác
Ví dụ:
an evil genius
một thiên tài độc ác
(noun) nàng tiên, tiên
Ví dụ:
She believed she had had fairies at the bottom of her garden.
Cô ấy tin rằng cô ấy có những nàng tiên ở cuối khu vườn của mình.
(noun) truyện cổ tích, chuyện thần kỳ, chuyện khó tin;
(adjective) cổ tích, thần tiên, thần kỳ
Ví dụ:
They had a fairy-tale wedding.
Họ đã có một đám cưới cổ tích.
(noun) truyện dân gian
Ví dụ:
My grandmother used to tell me a fascinating folk tale about a magical forest in her hometown.
Bà tôi thường kể cho tôi nghe một câu truyện dân gian hấp dẫn về một khu rừng kỳ diệu ở quê hương bà.
(noun) con cáo, người xảo quyệt;
(verb) đánh lừa (dùng mưu mẹo)
Ví dụ:
This fox is so beautiful.
Con cáo này đẹp quá.
(adjective) rộng lượng, khoan hồng, rộng rãi
Ví dụ:
a generous benefactor to the University
một nhà hảo tâm hào phóng cho Trường đại học
(noun) người khổng lồ, cây khổng lồ, người phi thường;
(adjective) khổng lồ, phi thường
Ví dụ:
giant multinational corporations
các tập đoàn đa quốc gia khổng lồ
(noun) trục trặc kỹ thuật, sự cố kỹ thuật, nhạc glitch;
(verb) trục trặc
Ví dụ:
A few technical glitches forced us to postpone the demonstration.
Một vài trục trặc kỹ thuật đã buộc chúng tôi phải hoãn buổi trình diễn.
(noun) thỏ rừng;
(verb) vọt đi, lao đi, chạy hối hả
Ví dụ:
Hares are usually larger than rabbits and have longer ears.
Thỏ rừng thường lớn hơn thỏ và có đôi tai dài hơn.
(noun) hiệp sĩ, kỵ sĩ, quân mã (cờ);
(verb) phong tước hầu
Ví dụ:
I’m reading about King Arthur and his knights.
Tôi đang đọc về Vua Arthur và các hiệp sĩ của ông ấy.
(noun) truyền thuyết, huyền thoại, chữ khắc
Ví dụ:
The film is based on the legend of Robin Hood.
Bộ phim dựa trên truyền thuyết về Robin Hood.
(noun) sư tử, cảnh lạ, vật lạ
Ví dụ:
Are lions afraid of fire?
Sư tử có sợ lửa không?
(verb) nghĩa là, có ý định, dự định;
(noun) trung gian, số trung bình, giá trị trung bình;
(adjective) thấp kém, kém cỏi, thành thạo
Ví dụ:
She's a mean piano player.
Cô ấy là một người chơi piano thành thạo.
(noun) quái nhân, yêu tinh, quỷ ăn thịt người
Ví dụ:
At that moment, a witch or a giant or an ogre could have been holding that light.
Vào thời điểm đó, một phù thủy hoặc một người khổng lồ hoặc một con yêu tinh có thể đang nắm giữ ánh sáng đó.
(noun) công chúa, bà hoàng, nữ vương
Ví dụ:
So the prince and princess got married, and lived happily ever after.
Vì vậy, hoàng tử và công chúa đã kết hôn, và sống hạnh phúc mãi mãi.
(noun) rùa (cạn)
Ví dụ:
Tortoises have more rounded and domed shells where turtles have thinner, more water-dynamic shells.
Rùa cạn có mai tròn và hình vòm hơn, trong đó rùa có mai mỏng hơn, năng động hơn trong nước.
(adjective) độc ác, xấu xa, tinh quái
Ví dụ:
a wicked and unscrupulous politician
một chính trị gia độc ác và vô đạo đức
(noun) chó sói, người độc ác, người hung tàn;
(verb) ngốn, ăn ngấu nghiến
Ví dụ:
Wolves hunt in groups known as packs.
Sói săn theo nhóm được gọi là bầy.
(noun) người tiều phu, người đốn củi
Ví dụ:
The woodcutter lived in a hut in a clearing in the forest.
Người tiều phu sống trong một túp lều ở một khoảng đất trống trong rừng.