Avatar of Vocabulary Set Bài 3: Con Người Việt Nam

Bộ từ vựng Bài 3: Con Người Việt Nam trong bộ Lớp 8: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 3: Con Người Việt Nam' trong bộ 'Lớp 8' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

ancestor

/ˈæn.ses.tɚ/

(noun) ông bà, tổ tiên, hình thức sơ khai/ nguyên thủy

Ví dụ:

My ancestor Admiral Anson circumnavigated the globe 250 years ago.

Tổ tiên của tôi, Đô đốc Anson đã đi vòng quanh thế giới cách đây 250 năm.

basic

/ˈbeɪ.sɪk/

(adjective) cơ bản, căn bản, thiết yếu, cơ sở;

(noun) BASIC

Ví dụ:

Certain basic rules must be obeyed.

Các quy tắc cơ bản nhất định phải được tuân theo.

complicated

/ˈkɑːm.plə.keɪ.t̬ɪd/

(adjective) phức tạp, rắc rối

Ví dụ:

a complicated stereo system

một hệ thống âm thanh nổi phức tạp

costume

/ˈkɑː.stuːm/

(noun) quần áo, y phục, trang phục;

(verb) mặc trang phục

Ví dụ:

authentic Elizabethan costumes

trang phục thời Elizabeth đích thực

curious

/ˈkjʊr.i.əs/

(adjective) tò mò, hiếu kỳ, kỳ lạ

Ví dụ:

I began to be curious about the whereabouts of the bride and groom.

Tôi bắt đầu tò mò về tung tích của cô dâu và chú rể.

custom

/ˈkʌs.təm/

(noun) phong tục, tục lệ, thói quen;

(adjective) do khách hàng đặt làm, làm theo ý khách hàng

Ví dụ:

a custom guitar

một cây đàn làm theo ý khách hàng

diverse

/dɪˈvɝːs/

(adjective) đa dạng, khác nhau, phong phú

Ví dụ:

New York is a very culturally diverse city.

New York là một thành phố rất đa dạng về văn hóa.

diversity

/dɪˈvɝː.sə.t̬i/

(noun) tính đa dạng, sự đa dạng

Ví dụ:

There was considerable diversity in the style of the reports.

sự đa dạng đáng kể trong phong cách của các báo cáo.

ethnic

/ˈeθ.nɪk/

(adjective) (thuộc) dân tộc, sắc tộc;

(noun) người thiểu số

Ví dụ:

They are the second largest ethnic group in Kenya.

Họ là nhóm dân tộc lớn thứ hai ở Kenya.

ethnic group

/ˈɛθ.nɪk ˌɡruːp/

(noun) nhóm dân tộc

Ví dụ:

We want to make sure all ethnic groups have the same opportunities to succeed.

Chúng tôi muốn đảm bảo rằng tất cả các nhóm dân tộc đều có cơ hội thành công như nhau.

gather

/ˈɡæð.ɚ/

(verb) tụ họp, tập hợp, thu thập

Ví dụ:

A crowd gathered in the square.

Một đám đông tụ tập ở quảng trường.

heritage

/ˈher.ɪ.t̬ɪdʒ/

(noun) di sản, tài sản thừa kế;

(adjective) (thuộc) di sản

Ví dụ:

The city has been designated a world heritage site.

Thành phố đã được chỉ định là một di sản thế giới.

hunt

/hʌnt/

(verb) săn bắn, lùng, tìm kiếm;

(noun) cuộc đi săn, sự đi săn, cuộc tìm kiếm

Ví dụ:

a bear-hunt

cuộc đi săn gấu

insignificant

/ˌɪn.sɪɡˈnɪf.ə.kənt/

(adjective) không đáng kể, không quan trọng

Ví dụ:

an insignificant difference

một sự khác biệt không đáng kể

majority

/məˈdʒɔː.rə.t̬i/

(noun) đa số, phần đông, phần nhiều

Ví dụ:

In the majority of cases all will go smoothly.

Trong phần lớn các trường hợp, tất cả sẽ diễn ra suôn sẻ.

minority

/maɪˈnɔːr.ə.t̬i/

(noun) thiểu số, phần ít, tộc người thiểu số;

(adjective) thiểu số

Ví dụ:

Many minority shareholders are local people.

Nhiều cổ đông thiểu số là người địa phương.

multicultural

/ˌmʌl.tiˈkʌl.tʃɚ.əl/

(adjective) đa văn hóa

Ví dụ:

The country has a rich multicultural heritage.

Đất nước này có di sản đa văn hóa phong phú.

recognise

/ˈrek.əɡ.naɪz/

(verb) nhận ra, công nhận, thừa nhận

Ví dụ:

Do you recognise this tune?

Bạn có nhận ra giai điệu này không?

shawl

/ʃɑːl/

(noun) khăn choàng

Ví dụ:

She has bought a new shawl.

Cô ấy đã mua một chiếc khăn choàng mới.

speciality

/ˌspeʃ.iˈæl.ə.t̬i/

(noun) đặc sản, nét đặc biệt, đặc trưng

Ví dụ:

His specialty was watercolors.

Chuyên ngành của anh ấy là màu nước.

tradition

/trəˈdɪʃ.ən/

(noun) truyền thống

Ví dụ:

Every shade of color is fixed by tradition and governed by religious laws.

Mọi màu sắc đều được cố định theo truyền thống và được điều chỉnh bởi luật tôn giáo.

unique

/juːˈniːk/

(adjective) đơn nhất, chỉ có một, độc nhất vô nhị;

(noun) vật duy nhất, vật có một không hai, người duy nhất

Ví dụ:

original and unique designs

nguyên bản và thiết kế độc nhất vô nhị

waterwheel

/ˈwɑː.t̬ɚ.wiːl/

(noun) bánh xe nước, cối xay nước

Ví dụ:

In ancient times, a waterwheel was used to harness the power of flowing water to grind grains.

Vào thời cổ đại, bánh xe nước được sử dụng để khai thác sức mạnh của dòng nước chảy để nghiền ngũ cốc.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu