Bộ từ vựng Bài 5: Cuối Tuần Này Bạn Sẽ Ở Đâu? trong bộ Lớp 5: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 5: Cuối Tuần Này Bạn Sẽ Ở Đâu?' trong bộ 'Lớp 5' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) núi, một núi, một đống
Ví dụ:
The village is backed by awe-inspiring mountains.
Ngôi làng được hỗ trợ bởi những ngọn núi hùng vĩ.
(verb) đi picnic, đi dã ngoại, đi chơi và ăn ngoài trời;
(noun) cuộc đi dã ngoại, bữa ăn ngoài trời, cuộc đi chơi và ăn ngoài trời
Ví dụ:
We swam and went on picnics.
Chúng tôi đã bơi và đi dã ngoại.
(noun) miền quê, miền nông thôn
Ví dụ:
They explored the surrounding countryside.
Họ đã khám phá miền nông thôn xung quanh.
(noun) bãi biển;
(verb) cho (thuyền) lên cạn, mắc cạn
Ví dụ:
fabulous sandy beaches
những bãi biển đầy cát trắng tuyệt vời
(noun) biển, bể, vùng biển riêng
Ví dụ:
a ban on dumping radioactive wastes in the sea
lệnh cấm đổ chất thải phóng xạ ra biển
(verb) đến thăm, ghé thăm, thăm viếng;
(noun) chuyến thăm, sự thăm viếng, lượt truy cập
Ví dụ:
We had a visit from the school inspector last week.
Chúng tôi đã có một chuyến thăm từ thanh tra trường vào tuần trước.
(verb) bơi, nổi, lướt nhanh;
(noun) sự bơi lội, thời gian bơi
Ví dụ:
We went for a swim in the river.
Chúng tôi đã đi bơi trên sông.
(verb) khám phá, dò xét, thám hiểm
Ví dụ:
The best way to explore Iceland's northwest.
Cách tốt nhất để khám phá phía tây bắc của Iceland.
(noun) hang động;
(verb) chịu thua, chấp nhận, nhượng bộ
Ví dụ:
The narrow gorge contains a series of prehistoric caves.
Hẻm núi hẹp chứa hàng loạt hang động thời tiền sử.
(noun) vịnh, tiếng chó sủa, ô, khu vực;
(verb) sủa, tru;
(adjective) (ngựa) màu nâu đỏ
Ví dụ:
a bay horse
con ngựa màu nâu đỏ
(verb) đỗ (xe), để lại;
(noun) công viên, sân, chế độ đỗ
Ví dụ:
a walk around the park
đi dạo quanh công viên
(noun) lâu đài cát
Ví dụ:
It is the place where one builds sandcastles.
Đây là nơi người ta xây dựng lâu đài cát.
(noun) ngày mai;
(adverb) vào ngày mai
Ví dụ:
I'll see you tomorrow.
Tôi sẽ gặp các bạn vào ngày mai.
(noun) cuối tuần (thứ 7 và chủ nhật);
(verb) đi nghỉ cuối tuần, đi thăm cuối tuần
Ví dụ:
She spent the weekend camping.
Cuối tuần cô ấy đã đi cắm trại.
(noun) người kế tiếp, cái kế tiếp;
(adjective) tiếp sau, kế tiếp, tới;
(adverb) sau đó, kế tiếp, tiếp theo;
(preposition) bên cạnh, sát bên, tiếp theo
Ví dụ:
We'll go next year.
Chúng tôi sẽ đi vào năm tới.
(noun) cát, bãi cát, lớp cát;
(verb) chà bằng giấy nhám, chà xát
Ví dụ:
The children were playing in the sand.
Những đứa trẻ đang chơi trên cát.
(verb) tắm nắng
Ví dụ:
I like to sunbathe in the morning when the sun is not so hot.
Tôi thích tắm nắng vào buổi sáng khi mặt trời không quá nóng.
(noun) sự xây dựng, kiểu kiến trúc, người có tầm vóc;
(verb) xây dựng, xây cất, dựng nên
Ví dụ:
She was of medium height and slim build.
Cô ấy có chiều cao trung bình và vóc dáng mảnh khảnh.
(noun) sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn
Ví dụ:
There has been a sustained level of activity in the economy.
Đã có một mức độ hoạt động bền vững trong nền kinh tế.
(noun) cuộc phỏng vấn, sự gặp gỡ, cuộc nói chuyện riêng;
(verb) phỏng vấn, gặp riêng, nói chuyện riêng
Ví dụ:
I had an interview for a job with a publisher.
Tôi đã có một cuộc phỏng vấn cho một công việc với một nhà xuất bản.
(adjective) lớn, to lớn, vĩ đại;
(adverb) rất tốt;
(noun) những người vĩ đại, kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương
Ví dụ:
the great Italian conductor
nhạc trưởng vĩ đại của Ý
(adverb) loanh quanh, gần, đây đó;
(preposition) đó đây, khắp, vòng quanh
Ví dụ:
the mountains towering all around
loanh quanh là những ngọn núi sừng sững
(noun) nhà, chỗ ở, gia đình;
(adjective) (thuộc về hoặc liên quan đến) nhà, tại nhà, nội địa;
(adverb) ở tại nhà, ở tại nước mình, nhà
Ví dụ:
I don't have your home address.
Tôi không có địa chỉ nhà của bạn.
(noun) sự kết thúc, cuối, đuôi;
(verb) kết thúc, chấm dứt, kết liễu
Ví dụ:
the end of the year
cuối năm