Bộ từ vựng Bài 9: Lựa Chọn Nghề Nghiệp trong bộ Lớp 12: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 9: Lựa Chọn Nghề Nghiệp' trong bộ 'Lớp 12' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) chấp nhận, thừa nhận, công nhận
Ví dụ:
The plight of the refugees was acknowledged by the authorities.
Hoàn cảnh của những người tị nạn đã được chính quyền thừa nhận.
(adjective) gian khổ, vất vả
Ví dụ:
The work was arduous.
Công việc này thật gian khổ.
(noun) người song ngữ, người thông thạo hai ngôn ngữ;
(adjective) song ngữ
Ví dụ:
a bilingual secretary
một thư ký song ngữ
(noun) điểm yếu, nhược điểm, mặt trái
Ví dụ:
This is good news for farmers, but I do see a downside.
Đây là tin tốt cho những người nông dân, nhưng tôi thấy có một điểm yếu.
(adjective) trưởng thành, chín, sung mãn;
(verb) làm cho chín chắn, chín, trưởng thành
Ví dụ:
He's very mature for his age.
Anh ấy rất trưởng thành so với tuổi của mình.
(verb) định hướng, điều khiển, lái
Ví dụ:
Sailors have special equipment to help them navigate.
Các thủy thủ có thiết bị đặc biệt để giúp họ định hướng.
(noun) sự bất cẩn, sự cẩu thả, sự sơ suất
Ví dụ:
The accident was caused by negligence on the part of the driver.
Tai nạn xảy ra do sự bất cẩn của người lái xe.
(verb) đạt được, thu được, giành được
Ví dụ:
The price of silver fell to that obtaining elsewhere in the ancient world.
Giá bạc giảm xuống mức thu được ở những nơi khác trong thế giới cổ đại.
(noun) công việc giấy tờ, giấy tờ
Ví dụ:
How quickly can you prepare the paperwork?
Bạn có thể chuẩn bị giấy tờ nhanh như thế nào?
(adjective) đúng giờ, điểm
Ví dụ:
a punctual start to the meeting
bắt đầu cuộc họp đúng giờ
(noun) học bổng, sự uyên thâm, sự uyên bác
Ví dụ:
He got a scholarship to Harvard.
Anh ấy đã nhận được học bổng vào Harvard.
(adjective) an toàn, vững chắc, bảo đảm;
(verb) gắn chặt, bảo đảm, siết chặt
Ví dụ:
Check to ensure that all nuts and bolts are secure.
Kiểm tra để đảm bảo rằng tất cả các đai ốc và bu lông đều được giữ chặt.
(adjective) làm tư, làm riêng, tự làm chủ
Ví dụ:
I decided to become self-employed.
Tôi quyết định trở thành làm việc tự do.
(adjective) chán ngắt, tẻ nhạt, nhạt nhẽo
Ví dụ:
Counting merchandise all weekend is the most tedious job I can imagine.
Kiểm đếm hàng suốt kỳ nghỉ cuối tuần là một công việc tẻ nhạt nhất tôi có thể hình dung.
(adjective) thứ ba, cấp ba
Ví dụ:
the tertiary sector (= the area of industry that deals with services)
khu vực thứ ba (= lĩnh vực công nghiệp liên quan đến dịch vụ)
(noun) sự đào tạo, sự tập luyện, sự huấn luyện
Ví dụ:
in-service training for staff
đào tạo tại chức cho nhân viên
(noun) sự chuyển đổi, sự chuyển tiếp, sự quá độ;
(verb) chuyển, chuyển đổi, di chuyển
Ví dụ:
The health-care system is in transition at the moment.
Hiện tại, hệ thống chăm sóc sức khỏe đang trong quá trình chuyển đổi.
(adjective) phổ biến, có mặt ở khắp mọi nơi, rất thường gặp
Ví dụ:
Leather is very much in fashion this season, as is the ubiquitous denim.
Da rất được ưa chuộng trong mùa này, cũng như vải denim phổ biến.
(adjective) không ổn định, không kiên định, không bền
Ví dụ:
He’s emotionally unstable – you never know how he’ll react.
Anh ấy không ổn định về mặt cảm xúc - bạn không bao giờ biết được anh ấy sẽ phản ứng như thế nào.
(noun) người nghiện công việc
Ví dụ:
A self-confessed workaholic, Tony Richardson can't remember when he last took a vacation.
Tony Richardson tự nhận mình là một người nghiện công việc và không nhớ lần cuối cùng anh ấy đi nghỉ là khi nào.
(noun) lực lượng lao động, số nhân viên
Ví dụ:
Much of the workforce in the banking sector is affected by the new legislation.
Phần lớn lực lượng lao động trong lĩnh vực ngân hàng bị ảnh hưởng bởi luật mới.
(idiom) hiểu được, nắm bắt được, giải quyết được, đối phó được
Ví dụ:
I can't seem to get to grips with this problem.
Tôi dường như không thể giải quyết được vấn đề này.
(phrasal verb) đưa ra, nảy ra, kiếm
Ví dụ:
In order for that small business to succeed, it needs to come up with a new strategy.
Để những doanh nghiệp nhỏ có thể thành công thì nó cần đưa ra một chiến lược mới.