Bộ từ vựng Bài 9: Các Vấn Đề Xã Hội trong bộ Lớp 11: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 9: Các Vấn Đề Xã Hội' trong bộ 'Lớp 11' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) thú nhận, thừa nhận, nhận vào
Ví dụ:
The office finally admitted that several prisoners had been injured.
Văn phòng cuối cùng đã thừa nhận rằng một số tù nhân đã bị thương.
(noun) cồn, rượu
Ví dụ:
Alcohol breaks down in the body.
Rượu bị phân hủy trong cơ thể.
(noun) mối lo âu, sự lo lắng
Ví dụ:
He felt a surge of anxiety.
Anh ấy cảm thấy lo lắng dâng trào.
(adjective) xấu hổ, hổ thẹn, ngượng
Ví dụ:
You should be ashamed of yourself.
Bạn nên xấu hổ về chính mình.
(noun) sự nhận thức
Ví dụ:
We need to raise public awareness of the issue.
Chúng ta cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về vấn đề này.
(noun) việc chế giễu ngoại hình, việc miệt thị ngoại hình
Ví dụ:
He says body shaming definitely occurs for male actors as well as actresses, though it's rarely discussed.
Ông ấy nói rằng việc chế giễu ngoại hình chắc chắn xảy ra với cả nam diễn viên và nữ diễn viên, mặc dù điều này hiếm khi được thảo luận.
(noun) kẻ bắt nạt;
(verb) bắt nạt, ức hiếp
Ví dụ:
school bullies
những kẻ bắt nạt ở trường
(noun) chiến dịch, cuộc vận động;
(verb) vận động
Ví dụ:
the campaign for a full inquiry into the regime
chiến dịch đòi hỏi một cuộc điều tra đầy đủ về chế độ
(noun) tội ác, tội phạm, hành động ngu xuẩn
Ví dụ:
Shoplifting was a serious crime.
Ăn cắp đồ là một tội ác nghiêm trọng.
(noun) việc bắt nạt trên mạng, việc bắt nạt trực tuyến
Ví dụ:
Schools are required to come up with ways to address cyberbullying.
Các trường học được yêu cầu đưa ra các cách để giải quyết nạn bắt nạt trên mạng.
(noun) trầm cảm, sự chán nản, sự buồn rầu, phiền muộn
Ví dụ:
I was overwhelmed by feelings of depression.
Tôi bị choáng ngợp bởi cảm giác chán nản.
(noun) thuốc, dược phẩm, ma túy;
(verb) cho uống thuốc ngủ, đánh thuốc
Ví dụ:
A new drug aimed at sufferers from Parkinson's disease.
Một loại thuốc mới nhằm vào những người bị bệnh Parkinson.
(verb) nói dối, nói láo, nằm;
(noun) sự dối trá, sự lừa dối, sai lầm
Ví dụ:
I told a lie when I said I liked her haircut.
Tôi đã nói dối khi nói rằng tôi thích kiểu tóc của cô ấy.
(verb) vâng lời, tuân theo, tuân lệnh
Ví dụ:
I always obey my father.
Tôi luôn vâng lời cha tôi.
(adjective) làm khó chịu, gây phản cảm, xúc phạm, tổn thương;
(noun) sự tấn công, cuộc tấn công
Ví dụ:
This programme contains language that some viewers might find offensive.
Chương trình này chứa ngôn ngữ mà một số người xem có thể cảm thấy khó chịu.
(noun) sự đông dân quá, quá tải dân số
Ví dụ:
Overpopulation is one of the country's most pressing social problems.
Quá tải dân số là một trong những vấn đề xã hội cấp bách nhất của đất nước.
(adjective) đau đớn, đau khổ, vất vả
Ví dụ:
Her ankle was very painful.
Mắt cá chân của cô ấy rất đau.
(noun) áp lực đồng trang lứa
Ví dụ:
There is tremendous peer pressure to wear fashionable clothes.
Có áp lực lớn từ áp lực đồng trang lứa để mặc quần áo thời trang.
(adjective) thể chất, vật lý, thích tiếp xúc
Ví dụ:
a whole range of physical and mental challenges
một loạt các thử thách về thể chất và tinh thần
(noun) cảnh nghèo nàn, sự nghèo nàn, sự thiếu thốn
Ví dụ:
Thousands of families are living in abject poverty.
Hàng nghìn gia đình đang sống trong cảnh nghèo nàn thê thảm.
(noun) sự cầu hôn, đề nghị, dự kiến
Ví dụ:
Congress has rejected the latest economic proposal put forward by the President.
Quốc hội đã bác bỏ đề xuất kinh tế mới nhất do Tổng thống đưa ra.
(verb) cầu hôn, đề nghị, đề xuất
Ví dụ:
He proposed a new peace plan.
Ông ấy đề xuất một kế hoạch hòa bình mới.
(noun) sự tự tin
Ví dụ:
He constantly tried to undermine her self-confidence.
Anh ta liên tục cố gắng làm suy yếu sự tự tin của cô ấy.
(verb) nhảy, bỏ qua, nhảy dây
Ví dụ:
She began to skip down the path.
Cô ấy bắt đầu bỏ qua con đường.
(noun) sự đấu tranh, cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu;
(verb) đấu tranh, vùng vẫy, đánh nhau
Ví dụ:
It was a terrible struggle for him to accept her death.
Đó là một cuộc đấu tranh khủng khiếp để anh ta chấp nhận cái chết của cô ấy.
(noun) mức nghèo khổ
Ví dụ:
In 1991, almost 36 million Americans were living below the poverty line.
Năm 1991, gần 36 triệu người Mỹ sống dưới mức nghèo khổ.
(adjective) (thuộc) từ, lời, bằng lời nói, bằng miệng
Ví dụ:
verbal instructions
hướng dẫn bằng lời nói
(noun) nạn nhân
Ví dụ:
The children are the innocent victims of the fighting.
Những đứa trẻ là nạn nhân vô tội của cuộc giao tranh.
(adjective) bạo lực, hung dữ, mạnh mẽ
Ví dụ:
He yells a lot but I don't think he's ever been physically violent towards her.
Anh ấy la hét rất nhiều nhưng tôi không nghĩ rằng anh ấy đã từng bạo lực thể xác với cô ấy.
(noun) nơi lui tới thường xuyên;
(phrasal verb) đi chơi, tụ tập
Ví dụ:
I nursed a beer at a favorite college hangout.
Tôi đã uống một ly bia tại một nơi lui tới thường xuyên yêu thích của trường đại học.
(phrasal verb) chống lại
Ví dụ:
It was brave of her to stand up to those bullies.
Cô ấy thật dũng cảm khi đứng lên chống lại những kẻ bắt nạt đó.
(phrasal verb) chế giễu, trêu chọc, cười nhạo
Ví dụ:
Don't make fun of me!
Đừng chế giễu tôi!
(idiom) người khác biệt, thứ khác loại
Ví dụ:
She was always the odd one out at school - she didn't have many friends.
Cô ấy luôn là người khác biệt ở trường - cô ấy không có nhiều bạn.