Avatar of Vocabulary Set Tham nhũng

Bộ từ vựng Tham nhũng trong bộ Đức hạnh & Tệ nạn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tham nhũng' trong bộ 'Đức hạnh & Tệ nạn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

money often unmakes the men who make it

/ˈmʌn.i ˈɔːf.ən ʌnˈmeɪks ðə men huː meɪk ɪt/

(proverb) tiền bạc thường làm hỏng chính những người tạo ra nó, giàu có dễ làm con người tha hóa, tiền nhiều dễ làm người ta đổi thay

Ví dụ:

He was once humble and kind, but after getting rich he changed completely—money often unmakes the men who make it.

Ngày xưa anh ta khiêm tốn và tốt bụng, nhưng sau khi giàu lên thì thay đổi hoàn toàn—tiền bạc thường làm hỏng chính những người tạo ra nó.

the nearer the church, the farther from God

/ðə ˈnɪrər ðə tʃɜːrtʃ, ðə ˈfɑːrðər frʌm ɡɑːd/

(proverb) càng gần nhà thờ thì càng xa Chúa, đạo đức giả không đưa con người đến gần Chúa

Ví dụ:

She attends services every week but lives dishonestly—the nearer the church, the farther from God.

Cô ấy đi lễ mỗi tuần nhưng sống giả dối—càng gần nhà thờ thì càng xa Chúa.

the devil dances in empty pockets

/ðə ˈdɛvəl ˈdænsəz ɪn ˈɛmpti ˈpɑkəts/

(proverb) nghèo túng dễ sinh điều xấu, khi túi rỗng thì lòng dễ sa ngã, túng thiếu dễ sinh thói xấu

Ví dụ:

He lost his job and soon turned to crime—the devil dances in empty pockets.

Anh ta mất việc và chẳng bao lâu sau đã dấn thân vào tội lỗi—nghèo túng dễ sinh điều xấu.

muck and money often go together

/mʌk ænd ˈmʌn.i ˈɔː.fən ɡoʊ təˈɡɛð.ɚ/

(proverb) tiền bạc thường đi liền với điều dơ bẩn

Ví dụ:

He made his fortune through shady deals—muck and money often go together.

Anh ta làm giàu nhờ những vụ làm ăn mờ ám—tiền bạc thường đi liền với điều dơ bẩn.

ill-gotten gains shall never prosper

/ˌɪlˌɡɑː.tən ˈɡeɪnz ʃæl ˈnev.ɚ ˈprɑː.spɚ/

(proverb) của cải bất chính chẳng bao giờ bền lâu

Ví dụ:

He cheated his way to wealth, but now he’s losing everything—ill-gotten gains shall never prosper.

Anh ta gian lận để giàu có, nhưng giờ lại mất hết—của cải bất chính chẳng bao giờ bền lâu.

where there's muck there's brass

/wɛr ðɛrz mʌk ðɛrz bræs/

(proverb) công việc nặng nhọc thì lại ra tiền, việc nặng nhọc thường sinh lợi, chỗ dơ bẩn lại dễ kiếm ăn

Ví dụ:

He runs a waste recycling business and makes a fortune—where there’s muck there’s brass.

Anh ta làm kinh doanh tái chế rác thải và kiếm bộn tiền—công việc nặng nhọc thì lại ra tiền.

a bribe will enter without knocking

/ə braɪb wɪl ˈɛntər wɪˈðaʊt ˈnɑkɪŋ/

(proverb) tiền hối lộ luôn mở mọi cửa, của hối lộ chẳng cần gõ cửa cũng lọt, có tiền thì cửa nào cũng mở

Ví dụ:

He got the contract easily—after all, a bribe will enter without knocking.

Anh ta dễ dàng có được hợp đồng—rốt cuộc thì tiền hối lộ luôn mở mọi cửa.

a thief passes for a gentleman when stealing has made him rich

/ə θif ˈpæsəz fɔr ə ˈdʒɛntəlmən wɛn ˈstilɪŋ hæz meɪd hɪm rɪtʃ/

(proverb) kẻ trộm khi giàu lên thì lại thành quý ông, giàu có che lấp tội lỗi

Ví dụ:

People respect him now just because he’s wealthy, forgetting his shady past—a thief passes for a gentleman when stealing has made him rich.

Người ta giờ tôn trọng anh ta chỉ vì anh ta giàu có, quên mất quá khứ mờ ám—kẻ trộm khi giàu lên thì lại thành quý ông.

everyone has their price

/ˈɛvriˌwʌn hæz ðɛr praɪs/

(proverb) ai cũng có giá của mình

Ví dụ:

Politicians are no exception—everyone has their price.

Các chính trị gia cũng không ngoại lệ—ai cũng có giá của mình.

ill-gotten, ill-spent

/ˌɪlˈɡɑː.tən ˌɪlˈspent/

(proverb) của bất chính chẳng bền lâu, tiền không chính đáng sẽ chóng mất

Ví dụ:

He made his fortune by cheating others, but it disappeared quickly—ill-gotten, ill-spent.

Anh ta làm giàu bằng cách lừa gạt người khác, nhưng của cải nhanh chóng tiêu tan—của bất chính chẳng bền lâu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu