Bộ từ vựng Công cụ & Kỹ năng Giao tiếp trong bộ Tương tác xã hội: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Công cụ & Kỹ năng Giao tiếp' trong bộ 'Tương tác xã hội' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaya civil question deserves a civil answer
(proverb) câu hỏi lịch sự xứng đáng với câu trả lời lịch sự
Ví dụ:
He asked politely, and I replied accordingly—a civil question deserves a civil answer.
Anh ấy hỏi lịch sự, và tôi đã trả lời phù hợp—câu hỏi lịch sự xứng đáng với câu trả lời lịch sự.
a drink is shorter than a tale
(proverb) giao tiếp súc tích luôn hiệu quả hơn, nói ít mà chất lượng
Ví dụ:
In meetings, a concise point works best—a drink is shorter than a tale.
Trong các cuộc họp, nói súc tích luôn hiệu quả nhất—giao tiếp súc tích luôn hiệu quả hơn.
a good tongue is a good weapon
(proverb) lời nói khéo léo là vũ khí tốt
Ví dụ:
She negotiated skillfully—a good tongue is a good weapon.
Cô ấy thương lượng khéo léo—lời nói khéo léo là vũ khí tốt.
a good listener is a silent flatterer
(proverb) người biết lắng nghe là người tâng bốc thầm lặng, lắng nghe là cách khen ngầm hiệu quả
Ví dụ:
Want to make people feel appreciated? Listen carefully—a good listener is a silent flatterer.
Muốn khiến người khác cảm thấy được trân trọng? Hãy lắng nghe cẩn thận—người biết lắng nghe là người tâng bốc thầm lặng.
a nod is as good as a wink to a blind horse
(proverb) người không nhận biết thì cử chỉ nào cũng như nhau, nói bóng gió với người không biết thì cũng phí công
Ví dụ:
Trying to signal him subtly won’t work—a nod is as good as a wink to a blind horse.
Cố gắng ra hiệu tinh tế với anh ấy cũng vô dụng—người không nhận biết thì cử chỉ nào cũng như nhau.
a picture is worth a thousand words
(proverb) một hình ảnh có thể nói lên nhiều điều hơn cả lời nói, hình ảnh truyền tải hiệu quả hơn lời giải thích dài dòng
Ví dụ:
When presenting your idea, use visuals—a picture is worth a thousand words.
Khi trình bày ý tưởng, hãy sử dụng hình ảnh—một hình ảnh có thể nói lên nhiều điều hơn cả lời nói.
actions speak louder than words
(proverb) hành động quan trọng hơn lời nói, hành động nói lên nhiều hơn lời nói
Ví dụ:
He promised to help, but actions speak louder than words.
Anh ấy hứa sẽ giúp, nhưng hành động quan trọng hơn lời nói.
(proverb) “phải làm” là mệnh lệnh không thể chối từ, điều gì bắt buộc thì phải tuân theo
Ví dụ:
When a task is assigned, remember—must is a king's word.
Khi được giao nhiệm vụ, hãy nhớ—“phải làm” là mệnh lệnh không thể chối từ.
a gentle tongue is a tree of life, but perverseness in it breaks the spirit
(proverb) lời nói dịu dàng mang lại thiện cảm nhưng lời nói ác ý có thể làm tổn thương tinh thần
Ví dụ:
Use your words wisely—a gentle tongue is a tree of life, but perverseness in it breaks the spirit.
Hãy sử dụng lời nói một cách khôn ngoan—lời nói dịu dàng mang lại thiện cảm nhưng lời nói ác ý có thể làm tổn thương tinh thần.
be swift to hear and slow to speak
(proverb) hãy lắng nghe kỹ và nói chậm rãi
Ví dụ:
Want to avoid misunderstandings? Be swift to hear and slow to speak.
Muốn tránh hiểu lầm? Hãy lắng nghe kỹ và nói chậm rãi.
(proverb) mỗi bức hình đều mang một câu chuyện riêng, mỗi bức hình đều kể một câu chuyện
Ví dụ:
When presenting your memories, remember—every picture tells a story.
Khi chia sẻ kỷ niệm, hãy nhớ—mỗi bức hình đều mang một câu chuyện riêng.
(proverb) lời nói thẳng không gây tổn hại gì
Ví dụ:
He wasn't offended by the criticism; after all, hard words break no bones.
Anh ấy không bị xúc phạm bởi lời chỉ trích; rốt cuộc, lời nói thẳng không gây tổn hại gì.
you can catch more flies with honey than with vinegar
(proverb) tử tế và khéo léo mang lại kết quả tốt hơn là gay gắt
Ví dụ:
When negotiating, remember—you can catch more flies with honey than with vinegar.
Khi đàm phán, hãy nhớ—tử tế và khéo léo mang lại kết quả tốt hơn là gay gắt.
kind words will unlock an iron door
(proverb) lời nói tử tế có thể phá tan mọi rào cản
Ví dụ:
Use gentle words in difficult situations—kind words will unlock an iron door.
Hãy dùng lời nói nhẹ nhàng trong những tình huống khó khăn—lời nói tử tế có thể phá tan mọi rào cản.
(proverb) kéo dài quá lâu sẽ gây nhàm chán, dài dòng dễ gây chán ghét
Ví dụ:
Keep your meetings concise—length begets loathing.
Hãy giữ các cuộc họp ngắn gọn—kéo dài quá lâu sẽ gây nhàm chán.
it is good to make a bridge of gold to a flying enemy
(proverb) tốt hơn là tạo điều kiện tử tế để đối phương rút lui, cho đối phương lối ra êm đẹp thì hay hơn gây thù
Ví dụ:
After the takeover, the company offered generous severance and support—it is good to make a bridge of gold to a flying enemy.
Sau khi thâu tóm, công ty đưa ra khoản trợ cấp hậu hĩnh và hỗ trợ — tốt hơn là tạo điều kiện tử tế để đối phương rút lui.
many a true word is spoken in jest
(proverb) nhiều lời đùa lại đúng sự thật, lời trêu đùa cũng có thể là thật
Ví dụ:
Don’t take it too seriously—many a true word is spoken in jest.
Đừng quá nghiêm trọng—nhiều lời đùa lại đúng sự thật.