Avatar of Vocabulary Set Tính hời hợt

Bộ từ vựng Tính hời hợt trong bộ Phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tính hời hợt' trong bộ 'Phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a good face needs no paint

/ə ɡʊd feɪs niːdz noʊ peɪnt/

(proverb) người đẹp tự nhiên không cần son phấn

Ví dụ:

She didn’t wear any makeup—truly, a good face needs no paint.

Cô ấy không trang điểm—quả thật, người đẹp tự nhiên không cần son phấn.

a fair face may hide a foul heart

/ə fɛr feɪs meɪ haɪd ə faʊl hɑrt/

(proverb) vẻ ngoài đẹp không hẳn là tấm lòng tốt

Ví dụ:

Be cautious with new acquaintances; a fair face may hide a foul heart.

Hãy cẩn thận với người mới quen; vẻ ngoài đẹp không hẳn là tấm lòng tốt.

a monkey in silk is a monkey no less

/ə ˈmʌŋ.ki ɪn sɪlk ɪz ə ˈmʌŋ.ki noʊ lɛs/

(proverb) vẻ ngoài sang trọng không thay đổi bản chất, vỏ ngoài không làm thay đổi bản chất

Ví dụ:

Don't be fooled by his charm; a monkey in silk is a monkey no less.

Đừng bị vẻ duyên dáng đánh lừa; vẻ ngoài sang trọng không thay đổi bản chất.

every couple is not a pair

/ˈev.ri ˈkʌp.əl ɪz nɑːt ə per/

(proverb) đi cùng chưa chắc đã hợp

Ví dụ:

Just because they walk together doesn’t mean they are compatible; every couple is not a pair.

Chỉ vì họ đi cùng nhau không có nghĩa là họ hợp nhau; đi cùng chưa chắc đã hợp.

outside noisy, inside empty

/ˈaʊt.saɪd ˈnɔɪ.zi, ɪnˈsaɪd ˈɛmp.ti/

(proverb) bề ngoài rầm rộ, bên trong trống rỗng

Ví dụ:

The new restaurant looked lively, but inside it was quiet and empty—outside noisy, inside empty.

Nhà hàng mới trông sôi động, nhưng bên trong yên tĩnh và trống trải—bề ngoài rầm rộ, bên trong trống rỗng.

shallow streams make most din

/ˈʃæloʊ striːmz meɪk moʊst dɪn/

(proverb) thùng rỗng kêu to, suối nông thì ồn ào

Ví dụ:

She talks endlessly about her success, but shallow streams make most din.

Cô ta nói mãi về thành công của mình, nhưng thùng rỗng kêu to.

still waters run deep

/stɪl ˈwɔː.tərz rʌn diːp/

(proverb) lặng lẽ mà sâu sắc, nước lặng thì chảy sâu, bề ngoài lặng yên, bên trong tiềm ẩn sức mạnh

Ví dụ:

She doesn’t talk much, but her actions show great wisdom—still waters run deep.

Cô ấy không nói nhiều, nhưng hành động lại thể hiện sự khôn ngoan sâu sắc—lặng lẽ mà sâu sắc.

you can put lipstick on a pig, but it's still a pig

/ju kæn pʊt ˈlɪp.stɪk ɑn ə pɪɡ bʌt ɪts stɪl ə pɪɡ/

(proverb) dù có tô vẽ thế nào, bản chất không đổi thì cũng vô ích, xấu thì có che cũng chẳng thành đẹp, dù có tô son cho con lợn thì nó vẫn là con lợn

Ví dụ:

She bought cheap shoes and decorated them, but you can put lipstick on a pig, and it’s still a pig.

Cô ấy mua đôi giày rẻ tiền rồi trang trí lại, nhưng dù có tô vẽ thế nào, bản chất không đổi thì cũng vô ích.

all are not thieves that dogs bark at

/ɔːl ɑːr nɒt θiːvz ðæt dɒɡz bɑːrk æt/

(proverb) không phải cứ bị nghi thì có tội, không phải ai bị chó sủa cũng là kẻ trộm

Ví dụ:

He was unfairly suspected, but all are not thieves that dogs bark at.

Anh ấy bị nghi oan, nhưng không phải cứ bị nghi thì có tội.

the bait hides the hook

/ðə beɪt haɪdz ðə hʊk/

(proverb) thứ hấp dẫn thường ẩn giấu nguy hiểm, miếng mồi che đi cái lưỡi câu

Ví dụ:

The deal looks attractive, but the bait hides the hook.

Thương vụ này có vẻ hấp dẫn, nhưng thứ hấp dẫn thường ẩn giấu nguy hiểm.

bitter pills may have blessed effects

/ˈbɪt.ər pɪlz meɪ hæv blɛst ɪˈfɛkts/

(proverb) cay đắng mới ngọt bùi, viên thuốc đắng có thể mang lại hiệu quả tốt

Ví dụ:

Failure is hard to swallow, yet bitter pills may have blessed effects.

Thất bại khó chấp nhận, nhưng cay đắng mới ngọt bùi.

cold hands, warm heart

/koʊld hændz, wɔːrm hɑːrt/

(proverb) trong nóng ngoài lạnh, tay lạnh nhưng tim ấm

Ví dụ:

Don’t be deceived by his quietness—cold hands, warm heart.

Đừng để vẻ ngoài lạnh lùng của anh ấy đánh lừa bạn—trong nóng ngoài lạnh.

everyone's faults are not written in their forehead

/ˈɛvriˌwʌnz fɔlts ɑr nɑt ˈrɪtən ɪn ðɛr ˈfɔrhɛd/

(proverb) không nên nhìn bề ngoài để đánh giá, lỗi lầm đâu có khắc trên mặt

Ví dụ:

Be careful when judging others—everyone's faults are not written in their forehead.

Hãy cẩn thận khi phán xét người khác—không nên nhìn bề ngoài để đánh giá.

don't think there are no crocodiles just because the water is calm

/doʊnt θɪŋk ðɛr ɑːr noʊ ˈkrɑː.kə.daɪlz dʒʌst bɪˈkəz ðə ˈwɔː.tər ɪz kɑːm/

(proverb) đừng nghĩ không có nguy hiểm chỉ vì mọi thứ yên ả, đừng nghĩ không có cá sấu chỉ vì mặt nước yên ả

Ví dụ:

The market seems stable, but don’t think there are no crocodiles just because the water is calm.

Thị trường có vẻ ổn định, nhưng đừng nghĩ không có nguy hiểm chỉ vì mọi thứ yên ả.

the lion is not so fierce, as he is painted

/ðə ˈlaɪən ɪz nɑt soʊ fɪrs, æz hi ɪz ˈpeɪntəd/

(proverb) sự thật không đáng sợ như lời đồn, sư tử không hung dữ như lời đồn

Ví dụ:

The haunted house looked scary, but the lion is not so fierce as he is painted.

Ngôi nhà ma trông đáng sợ, nhưng sự thật không đáng sợ như lời đồn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu