Avatar of Vocabulary Set Tính thực tiễn

Bộ từ vựng Tính thực tiễn trong bộ Phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tính thực tiễn' trong bộ 'Phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a man is judged by his deeds, not by his words

/ə mæn ɪz ʤʌʤd baɪ hɪz diːdz, nɑt baɪ hɪz wɜrdz/

(proverb) con người được đánh giá qua hành động, không phải lời nói

Ví dụ:

A man is judged by his deeds, not by his words, so always act with integrity.

Con người được đánh giá qua hành động, không phải lời nói, vì vậy luôn hành xử chính trực.

it's better to have less thunder in the mouth, and more lightning in the hand

/ɪts ˈbetər tu həv les ˈθʌndər ɪn ðə maʊθ, ənd mɔːr ˈlaɪtnɪŋ ɪn ðə hænd/

(proverb) nói ít làm nhiều

Ví dụ:

It's better to have less thunder in the mouth, and more lightning in the hand, so focus on results rather than promises.

Nói ít làm nhiều, vì vậy hãy tập trung vào kết quả hơn là lời hứa.

deeds are fruits, words are but leaves

/diːdz ɑːr fruːts, wɜːrdz ɑːr bʌt liːvz/

(proverb) hành động mới là quan trọng, lời nói chỉ là bề ngoài, việc làm quý hơn lời nói

Ví dụ:

He understood that deeds are fruits, words are but leaves after seeing empty promises.

Anh ấy nhận ra hành động mới là quan trọng, lời nói chỉ là bề ngoài sau khi chứng kiến những lời hứa trống rỗng.

fair words will not fill the belly

/fɛr wɜrdz wɪl nɑt fɪl ðə ˈbɛli/

(proverb) lời hay không no được bụng, lời nói suông không nuôi sống ai

Ví dụ:

Fair words will not fill the belly; you need to work hard to earn your living.

Lời hay không no được bụng; bạn cần làm việc chăm chỉ để kiếm sống.

the proof of the pudding is in the eating

/ðə pruːf əv ðə ˈpʊd.ɪŋ ɪz ɪn ðə ˈiː.tɪŋ/

(proverb) chất lượng được chứng minh qua kết quả

Ví dụ:

The proof of the pudding is in the eating; let’s test the new software to see if it really works.

Chất lượng được chứng minh qua kết quả; hãy thử phần mềm mới để xem nó có thực sự hiệu quả không.

talk is cheap

/tɔːk ɪz tʃiːp/

(proverb) nói thì dễ, nói suông không giá trị

Ví dụ:

Talk is cheap, so prove your ideas with results.

Nói thì dễ, hãy chứng minh ý tưởng bằng kết quả.

a tree is known by its fruit

/ə triː ɪz noʊn baɪ ɪts fruːt/

(proverb) hành động thể hiện bản chất con người

Ví dụ:

He realized a tree is known by its fruit after seeing her consistent good deeds.

Anh ấy nhận ra hành động thể hiện bản chất con người sau khi thấy những hành động tốt liên tục của cô ấy.

well done is better than well said

/wɛl dʌn ɪz ˈbɛtər ðæn wɛl sɛd/

(proverb) làm tốt hơn nói hay, hành động quan trọng hơn lời nói

Ví dụ:

Well done is better than well said; let your work speak for itself.

Làm tốt hơn nói hay; hãy để công việc của bạn chứng minh năng lực.

words are but wind, but blows unkind

/wɜrdz ɑr bʌt wɪnd, bʌt bloʊz ʌnˈkaɪnd/

(proverb) lời nói chỉ như gió, nhưng có thể gây tổn thương

Ví dụ:

Words are but wind, but blows unkind; be careful with what you say.

Lời nói chỉ như gió, nhưng có thể gây tổn thương; hãy cẩn thận với những gì bạn nói.

if "ifs" and "ands" were pots and pans, there'd be no work for tinkers' hands

/ɪf ɪfs ænd ændz wɜːr pɑːts ænd pænz, ðɛrəd bi noʊ wɜːrk fɔːr ˈtɪŋkərz hændz/

(proverb) tưởng tượng suông không bằng hành động thực tế, đừng mãi nghĩ “giá mà”, hãy làm việc thực tế

Ví dụ:

If "ifs" and "ands" were pots and pans, there'd be no work for tinkers' hands; stop imagining and start doing.

Tưởng tượng suông không bằng hành động thực tế; hãy thôi tưởng tượng và bắt tay vào làm.

take the will for the deed

/teɪk ðə wɪl fɔːr ðə diːd/

(proverb) lấy ý chí thay cho hành động

Ví dụ:

Take the will for the deed; even though he didn’t finish, his effort counts.

Lấy ý chí thay cho hành động; dù anh ấy chưa hoàn thành, sự nỗ lực của anh ấy vẫn được ghi nhận.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu