Bộ từ vựng Kỳ vọng & Khả năng dự đoán trong bộ Phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kỳ vọng & Khả năng dự đoán' trong bộ 'Phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngayit is all Lombard Street to a China orange
(proverb) với người chưa quen thì mọi chuyện đều khó, lúc đầu thật khó hiểu
Ví dụ:
Don’t worry if it seems complicated now—it is all Lombard Street to a China orange at first.
Đừng lo nếu lúc đầu có vẻ phức tạp—lúc đầu với người chưa quen thì mọi chuyện đều khó.
(proverb) không gì kỳ lạ bằng con người, không gì khó hiểu bằng tính người
Ví dụ:
People behave in the strangest ways—there's nowt so queer as folk.
Con người hành xử theo những cách kỳ lạ nhất—không gì kỳ lạ bằng con người.
truth is stranger than fiction
(proverb) sự thật đôi khi phi lý hơn cả hư cấu, sự thật còn kỳ lạ hơn chuyện tưởng tượng
Ví dụ:
The story of his life sounds unbelievable, but truth is stranger than fiction.
Câu chuyện về cuộc đời anh ấy nghe khó tin, nhưng sự thật đôi khi phi lý hơn cả hư cấu.
(proverb) những chú hề thường trở thành nhà tiên tri, người trêu đùa đôi khi nói đúng hơn cả người nghiêm túc
Ví dụ:
His joke about the company’s problems turned out true—jesters do oft prove prophets.
Câu đùa về vấn đề công ty của anh ấy hóa ra đúng—những chú hề thường trở thành nhà tiên tri.
blessed is he who expects nothing, for he shall never be disappointed
(proverb) không kỳ vọng, cuộc đời nhẹ nhàng hơn
Ví dụ:
He entered the competition without any hopes; blessed is he who expects nothing, for he shall never be disappointed.
Anh ấy tham gia cuộc thi mà không kỳ vọng gì; không kỳ vọng, cuộc đời nhẹ nhàng hơn.
expect disappointment and you will never be disappointed
(proverb) chuẩn bị cho thất vọng thì sẽ không bao giờ thất vọng
Ví dụ:
He approached the project cautiously, expecting disappointment, and he was never disappointed.
Anh ấy làm dự án một cách thận trọng, chuẩn bị cho thất vọng thì sẽ không bao giờ thất vọng.
expectation is far better than realization
(proverb) mong đợi thường tốt hơn thực tế
Ví dụ:
She realized that expectation is far better than realization after receiving a modest gift.
Cô ấy nhận ra mong đợi thường tốt hơn thực tế sau khi nhận một món quà khiêm tốn.
(proverb) những điều bất ngờ luôn xảy ra
Ví dụ:
The unexpected always happens, so it’s wise to plan for contingencies.
Những điều bất ngờ luôn xảy ra, vì vậy tốt nhất là nên lập kế hoạch dự phòng.
what can you expect from a hog but a grunt
(proverb) không thể mong gì hơn từ bản chất của nó, người như vậy thì còn mong gì hơn, người thế nào thì lời lẽ thế ấy
Ví dụ:
What can you expect from a hog but a grunt; don’t be surprised by his rude behavior.
Không thể mong gì hơn từ bản chất của nó; đừng ngạc nhiên trước hành vi thô lỗ của anh ta.
coming events cast their shadows before
(proverb) điềm báo trước cho những việc sắp xảy ra, sự kiện tương lai thường có dấu hiệu trước
Ví dụ:
He realized that coming events cast their shadows before when he noticed the early problems in the project.
Anh ấy nhận ra rằng điềm báo trước cho những việc sắp xảy ra khi thấy những vấn đề ban đầu trong dự án.
a lion may come to be beholden to a mouse
(proverb) người mạnh đôi khi cũng cần đến kẻ yếu, sư tử cũng có thể nợ chuột
Ví dụ:
He realized a lion may come to be beholden to a mouse when a minor partner saved his business.
Anh ấy nhận ra người mạnh đôi khi cũng cần đến kẻ yếu khi một đối tác nhỏ cứu vãn công việc kinh doanh của anh ấy.
(proverb) chuyện gì cũng có thể thay đổi, đừng nói “không bao giờ”
Ví dụ:
She promised to never return, but never is a long time; anything can happen.
Cô ấy hứa sẽ không quay lại, nhưng chuyện gì cũng có thể thay đổi, đừng nói “không bao giờ”; mọi chuyện đều có thể xảy ra.