Avatar of Vocabulary Set Kỳ vọng & Khả năng dự đoán

Bộ từ vựng Kỳ vọng & Khả năng dự đoán trong bộ Phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kỳ vọng & Khả năng dự đoán' trong bộ 'Phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

it is all Lombard Street to a China orange

/ɪt ɪz ɔːl ˈlɑːm.bɑːrd striːt tuː ə ˈtʃaɪ.nə ˈɔːr.ɪndʒ/

(proverb) với người chưa quen thì mọi chuyện đều khó, lúc đầu thật khó hiểu

Ví dụ:

Don’t worry if it seems complicated now—it is all Lombard Street to a China orange at first.

Đừng lo nếu lúc đầu có vẻ phức tạp—lúc đầu với người chưa quen thì mọi chuyện đều khó.

there's nowt so queer as folk

/ðɛrz naʊt soʊ kwɪr æz foʊk/

(proverb) không gì kỳ lạ bằng con người, không gì khó hiểu bằng tính người

Ví dụ:

People behave in the strangest ways—there's nowt so queer as folk.

Con người hành xử theo những cách kỳ lạ nhất—không gì kỳ lạ bằng con người.

truth is stranger than fiction

/truːθ ɪz ˈstreɪn.dʒər ðæn ˈfɪk.ʃən/

(proverb) sự thật đôi khi phi lý hơn cả hư cấu, sự thật còn kỳ lạ hơn chuyện tưởng tượng

Ví dụ:

The story of his life sounds unbelievable, but truth is stranger than fiction.

Câu chuyện về cuộc đời anh ấy nghe khó tin, nhưng sự thật đôi khi phi lý hơn cả hư cấu.

jesters do oft prove prophets

/ˈdʒɛstərz du ɔːft pruːv ˈprɑːfɪts/

(proverb) những chú hề thường trở thành nhà tiên tri, người trêu đùa đôi khi nói đúng hơn cả người nghiêm túc

Ví dụ:

His joke about the company’s problems turned out true—jesters do oft prove prophets.

Câu đùa về vấn đề công ty của anh ấy hóa ra đúng—những chú hề thường trở thành nhà tiên tri.

blessed is he who expects nothing, for he shall never be disappointed

/ˈblɛsɪd ɪz hi hu ɪkˈspɛkts ˈnʌθɪŋ, fɔr hi ʃæl ˈnɛvər bi ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/

(proverb) không kỳ vọng, cuộc đời nhẹ nhàng hơn

Ví dụ:

He entered the competition without any hopes; blessed is he who expects nothing, for he shall never be disappointed.

Anh ấy tham gia cuộc thi mà không kỳ vọng gì; không kỳ vọng, cuộc đời nhẹ nhàng hơn.

expect disappointment and you will never be disappointed

/ɪkˈspɛkt ˌdɪsəˈpɔɪntmənt ænd ju wɪl ˈnɛvər bi ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/

(proverb) chuẩn bị cho thất vọng thì sẽ không bao giờ thất vọng

Ví dụ:

He approached the project cautiously, expecting disappointment, and he was never disappointed.

Anh ấy làm dự án một cách thận trọng, chuẩn bị cho thất vọng thì sẽ không bao giờ thất vọng.

expectation is far better than realization

/ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən ɪz fɑːr ˈbɛt.ər ðæn ˌriː.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/

(proverb) mong đợi thường tốt hơn thực tế

Ví dụ:

She realized that expectation is far better than realization after receiving a modest gift.

Cô ấy nhận ra mong đợi thường tốt hơn thực tế sau khi nhận một món quà khiêm tốn.

the unexpected always happens

/ði ˌʌn.ɪkˈspek.tɪd ˈɔːl.weɪz ˈhæp.ənz/

(proverb) những điều bất ngờ luôn xảy ra

Ví dụ:

The unexpected always happens, so it’s wise to plan for contingencies.

Những điều bất ngờ luôn xảy ra, vì vậy tốt nhất là nên lập kế hoạch dự phòng.

what can you expect from a hog but a grunt

/wʌt kæn ju ɪkˈspɛkt frʌm ə hɔɡ bʌt ə ɡrʌnt/

(proverb) không thể mong gì hơn từ bản chất của nó, người như vậy thì còn mong gì hơn, người thế nào thì lời lẽ thế ấy

Ví dụ:

What can you expect from a hog but a grunt; don’t be surprised by his rude behavior.

Không thể mong gì hơn từ bản chất của nó; đừng ngạc nhiên trước hành vi thô lỗ của anh ta.

coming events cast their shadows before

/ˈkʌm.ɪŋ ɪˈvɛnts kæst ðɛr ˈʃæd.oʊz bɪˈfɔːr/

(proverb) điềm báo trước cho những việc sắp xảy ra, sự kiện tương lai thường có dấu hiệu trước

Ví dụ:

He realized that coming events cast their shadows before when he noticed the early problems in the project.

Anh ấy nhận ra rằng điềm báo trước cho những việc sắp xảy ra khi thấy những vấn đề ban đầu trong dự án.

a lion may come to be beholden to a mouse

/ə ˈlaɪən meɪ kʌm tu bi bɪˈhoʊldən tu ə maʊs/

(proverb) người mạnh đôi khi cũng cần đến kẻ yếu, sư tử cũng có thể nợ chuột

Ví dụ:

He realized a lion may come to be beholden to a mouse when a minor partner saved his business.

Anh ấy nhận ra người mạnh đôi khi cũng cần đến kẻ yếu khi một đối tác nhỏ cứu vãn công việc kinh doanh của anh ấy.

never is a long time

/ˈnɛvər ɪz ə lɔŋ taɪm/

(proverb) chuyện gì cũng có thể thay đổi, đừng nói “không bao giờ”

Ví dụ:

She promised to never return, but never is a long time; anything can happen.

Cô ấy hứa sẽ không quay lại, nhưng chuyện gì cũng có thể thay đổi, đừng nói “không bao giờ”; mọi chuyện đều có thể xảy ra.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu