Avatar of Vocabulary Set Khoan dung & Kiên cường

Bộ từ vựng Khoan dung & Kiên cường trong bộ Kiên trì: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khoan dung & Kiên cường' trong bộ 'Kiên trì' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a man who cannot tolerate small misfortunes, can never accomplish great things

/ə mæn huː ˈkæn.ɑːt ˈtɑː.lə.reɪt smɔːl ˌmɪsˈfɔːr.tʃənz, kæn ˈnev.ər əˈkɑːm.plɪʃ ɡreɪt θɪŋz/

(proverb) người không chịu đựng được những khó khăn nhỏ sẽ không thể đạt thành tựu lớn, người kiên nhẫn với thử thách nhỏ mới có thể thành công vĩ đại

Ví dụ:

She learned to face minor setbacks patiently, knowing that a man who cannot tolerate small misfortunes, can never accomplish great things.

Cô ấy học cách kiên nhẫn đối mặt với những thất bại nhỏ, biết rằng người không chịu đựng được những khó khăn nhỏ sẽ không thể đạt thành tựu lớn.

bear and forbear

/ber ænd fɔːrˈber/

(proverb) chịu đựng và nhẫn nhịn

Ví dụ:

In difficult times, we must learn to bear and forbear.

Trong thời gian khó khăn, chúng ta phải học cách chịu đựng và nhẫn nhịn.

bear with evil and expect good

/bɛr wɪð ˈiːvəl ænd ɪkˈspɛkt ɡʊd/

(proverb) chịu đựng những điều xấu và hy vọng điều tốt đẹp, chịu đựng khó khăn mà vẫn lạc quan

Ví dụ:

In life, one must bear with evil and expect good.

Trong cuộc sống, con người phải chịu đựng những điều xấu và hy vọng điều tốt đẹp.

even a worm will turn

/ˈiː.vən ə wɜːrm wɪl tɜːrn/

(proverb) ngay cả người yếu cũng sẽ phản kháng khi bị đẩy đến giới hạn, con giun xéo lắm cũng quằn

Ví dụ:

Don’t underestimate him; even a worm will turn.

Đừng đánh giá thấp anh ấy; ngay cả người yếu cũng sẽ phản kháng khi bị đẩy đến giới hạn.

if you can't stand the heat, get out of the kitchen

/ɪf ju kænt stænd ðə hit, ɡɛt aʊt əv ðə ˈkɪtʃən/

(proverb) nếu bạn không chịu được, hãy rút lui

Ví dụ:

This job is very demanding; if you can't stand the heat, get out of the kitchen.

Công việc này rất áp lực; nếu bạn không chịu được, hãy rút lui.

it is a long lane that has no turning

/ɪt ɪz ə lɔŋ leɪn ðæt hæz noʊ ˈtɜrnɪŋ/

(proverb) mọi việc đều có lúc thăng trầm, đời không bao giờ chỉ đi theo một hướng

Ví dụ:

He learned to be patient, knowing that it is a long lane that has no turning.

Anh ấy học cách kiên nhẫn, biết rằng mọi việc đều có lúc thăng trầm.

oaks may fall when reeds stand the storm

/oʊks meɪ fɔːl wen riːdz stænd ðə stɔːrm/

(proverb) sức mạnh không phải lúc nào cũng chiến thắng; linh hoạt và thích nghi mới là chìa khóa, kiên nhẫn và linh hoạt giúp vượt qua khó khăn và khủng hoảng

Ví dụ:

Even the most powerful companies can fail, while small ones survive; oaks may fall when reeds stand the storm.

Ngay cả những công ty mạnh nhất cũng có thể thất bại, trong khi những công ty nhỏ tồn tại; sức mạnh không phải lúc nào cũng chiến thắng; linh hoạt và thích nghi mới là chìa khóa.

sticks and stones may break my bones

/stɪks ænd stoʊnz meɪ breɪk maɪ boʊnz/

(proverb) lời nói không thể làm mình tổn thương

Ví dụ:

He ignored the insults from his classmates, thinking “sticks and stones may break my bones.”

Anh ấy bỏ qua những lời chế giễu của bạn cùng lớp, nghĩ rằng “lời nói không thể làm mình tổn thương.”

what can't be cured must be endured

/wʌt kænt bi kjʊrd mʌst bi ɛnˈdjʊrd/

(proverb) những điều không thể chữa trị thì phải chịu đựng, những gì không thay đổi được thì hãy chấp nhận

Ví dụ:

He had to live with his chronic illness, realizing that what can't be cured must be endured.

Anh ấy phải sống chung với căn bệnh mãn tính, nhận ra rằng những điều không thể chữa trị thì phải chịu đựng.

cry with one eye and laugh with the other

/kraɪ wɪð wʌn aɪ ænd læf wɪð ði ˈʌðər/

(proverb) cảm xúc lẫn lộn, vừa buồn vừa vui

Ví dụ:

Sometimes life makes you cry with one eye and laugh with the other.

Đôi khi cuộc sống khiến bạn vừa buồn vừa vui.

let them laugh that win

/lɛt ðɛm læf ðæt wɪn/

(proverb) người chiến thắng mới có quyền cười, đừng để lời chế giễu ảnh hưởng vì kết quả mới quan trọng

Ví dụ:

He ignored the critics and focused on his work, knowing let them laugh that win.

Anh ấy bỏ qua những lời chỉ trích và tập trung vào công việc, biết rằng người chiến thắng mới có quyền cười.

hard words break no bones

/hɑːrd wɜːrdz breɪk noʊ boʊnz/

(proverb) lời nói thẳng không gây tổn hại gì

Ví dụ:

He wasn't offended by the criticism; after all, hard words break no bones.

Anh ấy không bị xúc phạm bởi lời chỉ trích; rốt cuộc, lời nói thẳng không gây tổn hại gì.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu