Avatar of Vocabulary Set Tính tác động

Bộ từ vựng Tính tác động trong bộ Kết quả & Tác động: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tính tác động' trong bộ 'Kết quả & Tác động' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

the caribou feeds the wolf but it is the wolf that keeps the caribou strong

/ðə ˈkɛr.ə.buː fiːdz ðə wʊlf bʌt ɪt ɪz ðə wʊlf ðæt kiːps ðə ˈkɛr.ə.buː strɔːŋ/

(proverb) khó khăn tưởng là “kẻ thù” lại giúp chúng ta mạnh mẽ hơn, khó khăn giúp con người trưởng thành

Ví dụ:

Competitors push us to improve— the caribou feeds the wolf but it is the wolf that keeps the caribou strong.

Đối thủ thúc đẩy chúng ta tiến bộ — khó khăn tưởng là “kẻ thù” lại giúp chúng ta mạnh mẽ hơn.

dogs of the same street bark alike

/dɔɡz əv ðə seɪm strit bɑrk əˈlaɪk/

(proverb) cùng môi trường cùng thói quen, người cùng môi trường có hành vi giống nhau

Ví dụ:

People from the same school often think alike—dogs of the same street bark alike.

Người cùng trường thường suy nghĩ giống nhau — cùng môi trường cùng thói quen.

the hand that rocks the cradle rules the world

/ðə hænd ðæt rɑːks ðə ˈkreɪ.dəl ruːlz ðə wɜːrld/

(proverb) người chăm sóc trẻ quyết định tương lai, ai nuôi dưỡng thế hệ trẻ, người đó nắm ảnh hưởng lớn, bàn tay dạy dỗ trẻ ảnh hưởng cả thế giới

Ví dụ:

Teachers guide children carefully—truly, the hand that rocks the cradle rules the world.

Giáo viên chăm sóc học sinh cẩn thận — thực sự, người chăm sóc trẻ quyết định tương lai.

laugh and the whole world laughs with you; weep and you weep alone

/læf ænd ðə hoʊl wɜrld læfs wɪð ju; wip ænd ju wip əˈloʊn/

(proverb) niềm vui dễ kết nối, nỗi buồn thường cô độc, vui có bạn, buồn một mình

Ví dụ:

He shared his jokes freely—laugh and the whole world laughs with you; weep and you weep alone.

Anh ấy thường chia sẻ chuyện cười — niềm vui dễ kết nối, nỗi buồn thường cô độc.

like breeds like

/laɪk briːdz laɪk/

(proverb) người giống nhau thường tụ họp với nhau, giống sinh giống

Ví dụ:

He only hangs out with ambitious people—like breeds like.

Anh ta chỉ chơi với những người tham vọng — người giống nhau thường tụ họp với nhau.

like master, like man

/laɪk ˈmæstər laɪk mæn/

(proverb) thầy nào trò nấy, cấp dưới theo gương người trên

Ví dụ:

The team adopted the boss’s aggressive style—like master, like man.

Đội nhóm bắt chước phong cách quyết liệt của sếp — thầy nào trò nấy.

like people, like priest

/laɪk ˈpipəl laɪk prist/

(proverb) người nào thầy ấy, lãnh đạo phản ánh phẩm chất của nhóm

Ví dụ:

Like people, like priest; the villagers’ values were mirrored by their local priest.

Người nào thầy ấy; các giá trị của dân làng được phản ánh qua thầy tu địa phương.

mocking is catching

/ˈmɑːkɪŋ ɪz ˈkætʃɪŋ/

(proverb) chế giễu dễ lây, cười nhạo dễ lan

Ví dụ:

He started mocking his colleague’s idea, and mocking is catching—the whole team began joking.

Anh ta bắt đầu chế giễu ý tưởng đồng nghiệp, và chế giễu dễ lây — cả đội bắt đầu trêu chọc.

the pen is mightier than the sword

/ðə pɛn ɪz ˈmaɪtiər ðæn ðə sɔːrd/

(proverb) chữ nghĩa có sức mạnh hơn bạo lực

Ví dụ:

Through his speeches and writings, he proved that the pen is mightier than the sword.

Qua bài phát biểu và tác phẩm, anh ta chứng minh rằng chữ nghĩa có sức mạnh hơn bạo lực.

money makes the world go round

/ˈmʌn.i meɪks ðə wɝːld ɡoʊ raʊnd/

(proverb) tiền làm cho thế giới vận hành

Ví dụ:

Money makes the world go round; businesses rely on financial transactions to operate.

Tiền làm cho thế giới vận hành; các doanh nghiệp dựa vào giao dịch tài chính để hoạt động.

kissing goes by favor

/ˈkɪs.ɪŋ ɡoʊz baɪ ˈfeɪ.vər/

(proverb) sự ưu ái phụ thuộc vào cảm tình, tình cảm không thể ép buộc

Ví dụ:

You can offer help, but it must be accepted willingly—kissing goes by favor.

Bạn có thể giúp người khác, nhưng sự giúp đỡ phải được chấp nhận một cách tự nguyện — tình cảm không thể ép buộc.

an ant may well destroy a whole dam

/æn ænt meɪ wɛl dɪˈstrɔɪ ə hoʊl dæm/

(proverb) việc nhỏ cũng có thể phá hỏng cả kế hoạch, chuyện tưởng không đáng cũng có thể phá hỏng cả việc, việc nhỏ cũng có thể gây hậu quả lớn

Ví dụ:

Neglecting minor mistakes in the project, an ant may well destroy a whole dam.

Bỏ qua những sai sót nhỏ trong dự án, việc nhỏ cũng có thể phá hỏng cả kế hoạch.

praise makes good men better and bad men worse

/preɪz meɪks ɡʊd men ˈbetər ænd bæd men wɜːrs/

(proverb) khen ngợi làm người tốt tiến bộ nhưng người xấu càng tệ hơn

Ví dụ:

Leaders should be cautious—praise makes good men better and bad men worse.

Nhà lãnh đạo nên thận trọng — khen ngợi làm người tốt tiến bộ nhưng người xấu càng tệ hơn.

like mistress, like maid

/laɪk ˈmɪstrəs laɪk meɪd/

(proverb) người dưới bắt chước người trên, cấp dưới thường học theo cách của cấp trên, bà chủ nào, giúp việc nấy

Ví dụ:

The new assistant quickly mirrored the manager’s meticulous style—like mistress, like maid.

Trợ lý mới nhanh chóng bắt chước phong cách tỉ mỉ của quản lý — người dưới bắt chước người trên.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu