Bộ từ vựng Nguyên nhân & Kết quả trong bộ Kết quả & Tác động: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nguyên nhân & Kết quả' trong bộ 'Kết quả & Tác động' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngayas a tree falls, so shall it lie
(proverb) cây ngã sao thì sẽ nằm vậy, hành động nào cũng có hậu quả, hành động ban đầu quyết định kết quả
Ví dụ:
His attitude in youth shaped his adult life—as a tree falls, so shall it lie.
Thái độ thời trẻ đã định hình cuộc sống trưởng thành — cây ngã sao thì sẽ nằm vậy.
a good beginning makes a good ending
(proverb) khởi đầu tốt sẽ mang lại kết quả tốt, bắt đầu thuận lợi thì kết thúc cũng thuận lợi
Ví dụ:
Always plan carefully, because a good beginning makes a good ending.
Luôn lập kế hoạch cẩn thận, vì khởi đầu tốt sẽ mang lại kết quả tốt.
(proverb) ssau cơn bão sẽ là bình yên, gặp sóng gió rồi sẽ yên ổn, mọi khó khăn rồi cũng qua
Ví dụ:
She reminded herself that after a storm comes a calm, so patience is needed.
Cô ta tự nhắc rằng sau cơn bão sẽ là bình yên, nên cần kiên nhẫn.
the bigger they are, the harder they fall
(proverb) càng lớn thì thất bại càng đau
Ví dụ:
In the championship, the undefeated team lost unexpectedly—the bigger they are, the harder they fall.
Trong giải đấu, đội chưa thua trận lại thua bất ngờ — càng lớn thì thất bại càng đau.
as you brew, so shall you bake
(proverb) hành động ban đầu quyết định kết quả cuối cùng, chuẩn bị ra sao, kết quả ra vậy
Ví dụ:
Always plan your work thoroughly because as you brew, so shall you bake.
Luôn lập kế hoạch cẩn thận cho công việc vì hành động ban đầu quyết định kết quả cuối cùng.
circumstances often alter cases
(proverb) hoàn cảnh thường thay đổi tình huống, hoàn cảnh thay đổi thì tình huống cũng thay đổi
Ví dụ:
He planned everything perfectly, but circumstances often alter cases.
Anh ấy đã lên kế hoạch hoàn hảo, nhưng hoàn cảnh thường thay đổi tình huống.
(proverb) mọi việc xảy ra đều có lý do của nó
Ví dụ:
Don’t be upset about the mistake; every why has a wherefore.
Đừng buồn vì lỗi lầm; mọi việc xảy ra đều có lý do của nó.
evil be to him who evil thinks
(proverb) tai họa sẽ đến với kẻ nghĩ ác, nghĩ xấu sẽ hại chính mình
Ví dụ:
Don’t plot harm against others—evil be to him who evil thinks.
Đừng mưu hại người khác — tai họa sẽ đến với kẻ nghĩ ác.
(proverb) không chữa không trả tiền, làm không xong thì không được trả
Ví dụ:
The company agreed to fix the software bugs on a no cure no pay basis.
Công ty đồng ý sửa lỗi phần mềm theo nguyên tắc làm không xong thì không được trả.
nothing comes out of the sack but what was in it
(proverb) đầu vào thế nào kết quả thế ấy, muốn kết quả tốt thì phải làm từ đầu cẩn thận
Ví dụ:
His ideas were weak, and nothing comes out of the sack but what was in it.
Ý tưởng của anh ấy yếu, và kết quả cũng chẳng tốt hơn gì — đầu vào thế nào kết quả thế ấy.
the sooner begun, the sooner done
(proverb) bắt đầu càng sớm, kết thúc càng nhanh, càng làm sớm càng nhanh xong
Ví dụ:
He tackled the project immediately because the sooner begun, the sooner done.
Anh ấy xử lý dự án ngay lập tức vì bắt đầu càng sớm, kết thúc càng nhanh.
what you have never had, you never miss
(proverb) những thứ chưa từng có, cũng không cảm thấy thiếu, những gì chưa có sẽ không làm ta tiếc
Ví dụ:
She never longed for luxury items because what you have never had, you never miss.
Cô ấy chưa bao giờ khao khát đồ xa xỉ vì những thứ chưa từng có, cũng không cảm thấy thiếu.
(proverb) dễ đến thì cũng dễ đi
Ví dụ:
He won a small fortune in the lottery, but easy come, easy go.
Anh ấy trúng một khoản tiền nhỏ trong xổ số, nhưng dễ đến thì cũng dễ đi.
the bleating of the kid excites the tiger
(proverb) việc nhỏ cũng có thể gây chuyện lớn, đừng chọc vào kẻ mạnh mà hại mình
Ví dụ:
Don’t provoke experienced competitors; the bleating of the kid excites the tiger.
Đừng khiêu khích những đối thủ giàu kinh nghiệm — việc nhỏ cũng có thể gây chuyện lớn.
(proverb) ai đến trước sẽ được chọn trước, người nhanh sẽ có lợi thế
Ví dụ:
The tickets sell fast, so remember: first in, best dressed.
Vé bán rất nhanh, nhớ nhé: ai đến trước sẽ được chọn trước.
(proverb) cái gì lên rồi sẽ xuống, không gì tồn tại mãi, mọi thứ đều biến đổi
Ví dụ:
He was overconfident after winning the game—what goes up must come down.
Anh ta quá tự tin sau khi thắng trận — cái gì lên rồi sẽ xuống.
necessity is the mother of invention
(proverb) nhu cầu thúc đẩy sáng tạo, khi cần con người sẽ nghĩ ra cách
Ví dụ:
They built the machine because it was needed—necessity is the mother of invention.
Họ chế tạo ra máy móc vì nó cần thiết — nhu cầu thúc đẩy sáng tạo.
there is reason in the roasting of eggs
(proverb) không có gì là vô lý, mọi việc đều có lý do
Ví dụ:
Every step in the process is explained—there is reason in the roasting of eggs.
Mỗi bước trong quy trình đều có lý do — không có gì là vô lý.
one who handles honey, licks his fingers
(proverb) ai làm thì người đó hưởng, làm việc tốt sẽ được lợi, ai cầm mật ong sẽ liếm tay
Ví dụ:
He joined the project and got the benefits—one who handles honey, licks his fingers.
Anh ấy tham gia dự án và hưởng lợi ích — ai làm thì người đó hưởng.
(proverb) ai tham tất sẽ mất tất
Ví dụ:
He tried to take everything for himself, but all covet, all lose.
Anh ta cố gắng chiếm tất cả cho riêng mình, nhưng ai tham tất sẽ mất tất.