Bộ từ vựng Cảm giác thân thuộc trong bộ Ý niệm & Cảm xúc: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cảm giác thân thuộc' trong bộ 'Ý niệm & Cảm xúc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaythere is no place like home (, wherever you wander)
(proverb) dù đi bất cứ đâu thì không đâu bằng nhà mình, nhà là nhất dù đi muôn nơi
Ví dụ:
After months of traveling, she returned to her cozy apartment, reminded that there is no place like home, wherever you wander.
Sau nhiều tháng du lịch, cô ấy trở về căn hộ ấm cúng, nhớ rằng dù đi bất cứ đâu thì không đâu bằng nhà mình.
East or West, home's (the) best
(proverb) Đông hay Tây, nhà vẫn là nhất
Ví dụ:
East or West, home’s the best — no matter how far you travel, nothing compares to being back at home.
Đông hay Tây, nhà vẫn là nhất — cho dù bạn có đi xa đến đâu, không gì sánh bằng khi trở về nhà.
(proverb) một căn nhà không phải là tổ ấm
Ví dụ:
A house is not a home without love, care, and the people you cherish.
Một căn nhà không phải là tổ ấm nếu thiếu tình yêu, sự quan tâm và những người bạn trân quý.
home is home, be it ever so homely
(proverb) nhà vẫn là nhà, cho dù có mộc mạc đến đâu
Ví dụ:
Home is home, be it ever so homely; after long journeys, even the simplest house feels warm and comforting.
Nhà vẫn là nhà, cho dù có mộc mạc đến đâu; sau những chuyến đi dài, ngay cả căn nhà giản dị nhất cũng mang lại sự ấm áp và dễ chịu.
(proverb) nhà là nơi con tim thuộc về
Ví dụ:
After traveling the world, he realized that home is where the heart is.
Sau khi đi khắp thế giới, anh ấy nhận ra rằng nhà là nơi con tim thuộc về.
(proverb) nhà của mỗi người là lâu đài của họ
Ví dụ:
In many countries, a man's home is his castle, and laws protect privacy at home.
Ở nhiều nước, nhà của mỗi người là lâu đài của họ, và luật pháp bảo vệ quyền riêng tư trong nhà.
(proverb) ở nhà thì như chó hóa sư tử, ở nhà ai cũng mạnh mẽ
Ví dụ:
He’s quiet at work, but every dog is a lion at home—he rules the house with confidence.
Anh ấy trầm lặng ở chỗ làm, nhưng ở nhà thì như chó hóa sư tử—cai quản nhà cửa đầy tự tin.
every dog is valiant at his own door
(proverb) chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng, ở nhà ai cũng tự tin
Ví dụ:
At home, he’s loud and bold, truly like a dog valiant at his own door, but outside, he’s quiet as a mouse!
Nó ở nhà thì to mồm lắm, đúng kiểu chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng, nhưng ra ngoài thì im lặng như tờ!
every cock crows on his own dunghill
(proverb) chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng, trên sân nhà ai cũng oách
Ví dụ:
Every cock crows on his own dunghill, showing confidence in his own space.
Ai cũng tỏ ra kiêu hãnh trên lãnh thổ của mình — chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng.
(proverb) mỗi con chim đều thích tổ của mình, ai cũng quý nhà của mình
Ví dụ:
Every bird likes its own nest, so people naturally care most about their home.
Mỗi con chim đều thích tổ của mình, nên con người cũng luôn quan tâm nhất đến ngôi nhà của họ.