Avatar of Vocabulary Set Sự thật & Khải huyền

Bộ từ vựng Sự thật & Khải huyền trong bộ Kiến Thức & Trí Tuệ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự thật & Khải huyền' trong bộ 'Kiến Thức & Trí Tuệ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

blood will out

/blʌd wɪl aʊt/

(proverb) cuối cùng bản chất cũng sẽ bộc lộ ra

Ví dụ:

He tried to hide his noble origins, but blood will out.

Anh ta cố che giấu nguồn gốc cao quý của mình, nhưng cuối cùng bản chất cũng sẽ bộc lộ ra.

blood will tell

/blʌd wɪl tel/

(proverb) cội nguồn sẽ nói lên con người

Ví dụ:

Although he had never trained formally, his talent in music proved that blood will tell.

Mặc dù chưa từng được đào tạo bài bản, tài năng âm nhạc của anh chứng minh rằng cội nguồn sẽ nói lên con người.

drunkenness reveals what soberness conceals

/ˈdrʌŋ.kən.nəs rɪˈviːlz wʌt ˈsoʊ.bər.nəs kənˈsiːlz/

(proverb) cơn say làm lộ ra điều tỉnh táo giấu kín, rượu vào lời ra

Ví dụ:

They didn’t believe his confession until the party, when drunkenness reveals what soberness conceals.

Họ đã không tin lời thú nhận của anh ta cho đến bữa tiệc, khi cơn say làm lộ ra điều tỉnh táo giấu kín.

eyes are the windows of the soul

/aɪz ɑːr ðə ˈwɪn.doʊz əv ðə soʊl/

(proverb) đôi mắt là cửa sổ tâm hồn

Ví dụ:

She didn’t say a word, but her eyes were full of tears — truly, eyes are the windows of the soul.

Cô ấy không nói lời nào, nhưng đôi mắt đầy nước mắt — quả thật, đôi mắt là cửa sổ tâm hồn.

the facts speak for themselves

/ðə fækts spiːk fɔːr ðɛmˈsɛlvz/

(proverb) sự thật tự nó đã rõ ràng, sự thật hiển nhiên không cần phải bàn cãi

Ví dụ:

We don’t need to argue further — the facts speak for themselves.

Chúng ta không cần tranh luận thêm — sự thật tự nó đã rõ ràng.

reality is (often) disappointing

/riˈæləti ɪz (ˈɔfən) ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/

(proverb) thực tế thường gây thất vọng

Ví dụ:

Children dream of becoming superheroes, but reality is often disappointing.

Trẻ em mơ trở thành siêu anh hùng, nhưng thực tế thường gây thất vọng.

there is truth in wine

/ðɛr ɪz truːθ ɪn waɪn/

(proverb) rượu vào lời ra

Ví dụ:

Be cautious of what you say at the party — there is truth in wine.

Hãy cẩn thận với những gì bạn nói ở bữa tiệc — rượu vào lời ra.

the truth will out

/ðə truːθ wɪl aʊt/

(proverb) sự thật cuối cùng cũng sẽ lộ ra, cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra

Ví dụ:

They tried to cover up the scandal, but the truth will out.

Họ đã cố che đậy vụ bê bối, nhưng sự thật cuối cùng cũng sẽ lộ ra.

facts are stubborn things

/fækts ɑːr ˈstʌb.ərn θɪŋz/

(proverb) sự thật là những điều cứng đầu, sự thật không thể chối cãi

Ví dụ:

You may argue all day, but facts are stubborn things.

Bạn có thể tranh luận cả ngày, nhưng sự thật là những điều cứng đầu.

the darkest place is under the candlestick

/ðə ˈdɑːrkɪst pleɪs ɪz ˈʌndər ðə ˈkændəlˌstɪk/

(proverb) những gì hiển nhiên nhất lại thường bị bỏ qua

Ví dụ:

He kept his secret diary in the living room bookshelf—proving that the darkest place is under the candlestick.

Anh ấy giấu cuốn nhật ký bí mật ngay trên kệ sách phòng khách—cho thấy rằng những gì hiển nhiên nhất lại thường bị bỏ qua.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu