Avatar of Vocabulary Set Sự gắn kết của con người

Bộ từ vựng Sự gắn kết của con người trong bộ Mối quan hệ giữa con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự gắn kết của con người' trong bộ 'Mối quan hệ giữa con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

better is a dinner of herbs where love is than a stalled ox and hatred therewith

/ˈbetər ɪz ə ˈdɪnər əv ɜːrbz wer lʌv ɪz ðæn ə stɔːld ɑːks ænd ˈheɪtrɪd ðerˈwɪð/

(proverb) một bữa ăn giản dị nhưng đầy tình yêu còn hơn bữa ăn sang trọng nhưng đầy thù hận, tình yêu quan trọng hơn của cải, tình cảm ấm áp quan trọng hơn vật chất

Ví dụ:

Choose love and harmony in your home—better is a dinner of herbs where love is than a stalled ox and hatred therewith.

Hãy chọn tình yêu và hòa thuận trong gia đình—một bữa ăn giản dị nhưng đầy tình yêu còn hơn bữa ăn sang trọng nhưng đầy thù hận.

the company makes the feast

/ðə ˈkʌm.pə.ni meɪks ðə fiːst/

(proverb) bầu không khí mới tạo nên bữa tiệc, bạn bè đi cùng mới làm bữa ăn trọn vẹn

Ví dụ:

It’s not about the food, it’s about being together—the company makes the feast.

Quan trọng không phải là thức ăn, mà là cùng nhau sum vầy—bầu không khí mới tạo nên bữa tiệc.

adversity makes strange bedfellows

/ədˈvɜːrsəti meɪks streɪndʒ ˈbedˌfeloʊz/

(proverb) khó khăn khiến những người khác nhau cùng hợp tác, nghịch cảnh tạo ra những liên minh bất thường

Ví dụ:

In tough times, unexpected alliances form—adversity makes strange bedfellows.

Trong lúc khó khăn, những liên minh bất ngờ xuất hiện—khó khăn khiến những người khác nhau cùng hợp tác.

absence makes the heart grow fonder

/ˈæb.səns meɪks ðə hɑːrt ɡroʊ ˈfɑːn.dɚ/

(proverb) sự xa cách làm trái tim thêm yêu thương, xa nhau khiến tình cảm thêm sâu đậm, xa nhau mới biết quý nhau

Ví dụ:

They were apart for months, and absence makes the heart grow fonder.

Họ xa nhau nhiều tháng, và sự xa cách làm trái tim thêm yêu thương.

it's better to be alone than in bad company

/ɪts ˈbetər tu bi əˈloʊn ðæn ɪn bæd ˈkʌmpəni/

(proverb) thà một mình còn hơn ở với người xấu, thà một mình còn hơn làm việc với người xấu

Ví dụ:

Don’t feel pressured to join them; it's better to be alone than in bad company.

Đừng cảm thấy bị ép buộc tham gia cùng họ; thà một mình còn hơn ở với người xấu.

clothing is cherishable when new, but relationship when old

/ˈkloʊ.ðɪŋ ɪz ˈtʃer.ɪ.ʃə.bəl wen nuː, bʌt rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp wen oʊld/

(proverb) quần áo quý khi mới nhưng tình cảm quý khi lâu bền, vật chất thì chóng phai còn tình cảm thì luôn trường tồn

Ví dụ:

Invest in people, not just things—clothing is cherishable when new, but relationship when old.

Hãy đầu tư vào con người chứ không chỉ vật chất—quần áo quý khi mới nhưng tình cảm quý khi lâu bền.

familiarity breeds contempt

/fəˌmɪl.iˈer.ə.t̬i briːdz kənˈtempt/

(proverb) quá thân thiết có thể dẫn đến thiếu tôn trọng, sự quen thuộc tạo ra sự khinh thường, sự quá thân thiết dẫn đến khinh thường

Ví dụ:

Be careful in the workplace—familiarity breeds contempt.

Hãy cẩn thận trong công việc—quá thân thiết có thể dẫn đến thiếu tôn trọng.

good company on the road is the shortest cut

/ɡʊd ˈkʌm.pə.ni ɑn ðə roʊd ɪz ðə ˈʃɔːr.təst kʌt/

(proverb) đi cùng người tốt giúp công việc thuận lợi hơn, bạn đồng hành tốt giúp hành trình dễ dàng hơn

Ví dụ:

Choose your companions wisely; good company on the road is the shortest cut.

Hãy chọn bạn đồng hành khôn ngoan; đi cùng người tốt giúp công việc thuận lợi hơn.

long absent, soon forgotten

/lɔŋ ˈæbsənt suːn fərˈɡɑːtn/

(proverb) vắng mặt lâu thì dễ bị lãng quên

Ví dụ:

Old friends who move away often fade from memory—long absent, soon forgotten.

Những người bạn cũ chuyển đi thường nhanh chóng bị quên lãng—vắng mặt lâu thì dễ bị lãng quên.

out of sight, out of mind

/aʊt əv saɪt aʊt əv maɪnd/

(proverb) không thấy thì dễ quên

Ví dụ:

Keep reminders handy—out of sight, out of mind.

Luôn giữ nhắc nhở gần bên—không thấy thì dễ quên.

far from eye, far from heart

/fɑːr frʌm aɪ, fɑːr frʌm hɑːrt/

(proverb) xa mặt thì tình cảm cũng phai nhạt, xa mặt cách lòng

Ví dụ:

Keep in touch with loved ones—far from eye, far from heart.

Giữ liên lạc với người thân—xa mặt thì tình cảm cũng phai nhạt.

they are not dead who live in the hearts they leave behind

/ðeɪ ɑːr nɑːt dɛd huː lɪv ɪn ðə hɑːrts ðeɪ liːv bɪˈhaɪnd/

(proverb) những người sống trong trái tim người khác thì vẫn luôn tồn tại, người mất vẫn sống trong tim những người còn nhớ

Ví dụ:

Though he’s gone, they are not dead who live in the hearts they leave behind.

Dù ông ấy đã đi, nhưng những người sống trong trái tim người khác thì vẫn luôn tồn tại.

the blood of the covenant is thicker than the water of the womb

/ðə blʌd əv ðə ˈkʌvənənt ɪz ˈθɪkər ðæn ðə ˈwɔtər əv ðə wum/

(proverb) tình nghĩa kết nghĩa bền chặt hơn huyết thống

Ví dụ:

He trusted his sworn brother more than distant relatives—the blood of the covenant is thicker than the water of the womb.

Anh ấy tin anh em kết nghĩa hơn những người họ hàng xa—tình nghĩa kết nghĩa bền chặt hơn huyết thống.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu