Avatar of Vocabulary Set Trợ giúp & Hỗ trợ

Bộ từ vựng Trợ giúp & Hỗ trợ trong bộ Mối quan hệ giữa con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trợ giúp & Hỗ trợ' trong bộ 'Mối quan hệ giữa con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a candle loses nothing by lighting another candle

/ə ˈkændəl ˈluzəz ˈnʌθɪŋ baɪ ˈlaɪtɪŋ əˈnʌðər ˈkændəl/

(proverb) chia sẻ không làm ta mất mát, ngọn nến thắp sáng ngọn nến khác mà chẳng hề mất gì, giúp người không làm mình thiệt

Ví dụ:

Helping others succeed won’t harm you; a candle loses nothing by lighting another candle.

Giúp người khác thành công không hại gì bạn; chia sẻ không làm ta mất mát.

the sun loses nothing by shining into a puddle

/ðə sʌn ˈluzəz ˈnʌθɪŋ baɪ ˈʃaɪnɪŋ ˈɪntu ə ˈpʌdəl/

(proverb) cho đi không làm mình mất mát, lòng tốt không bao giờ thiệt thòi, mặt trời chiếu xuống vũng nước cũng chẳng thiệt gì

Ví dụ:

Don’t hesitate to help others; the sun loses nothing by shining into a puddle.

Đừng ngại giúp người khác; cho đi không làm mình mất mát.

when you help someone, you help everyone

/wen ju help ˈsʌm.wʌn, ju help ˈev.ri.wʌn/

(proverb) giúp một người là giúp cả mọi người, sự giúp đỡ nhỏ nhưng mang ý nghĩa lớn cho cộng đồng

Ví dụ:

Offer kindness whenever you can—when you help someone, you help everyone.

Hãy tử tế khi có thể—giúp một người là giúp cả mọi người.

you scratch my back and I will scratch yours

/juː skræʧ maɪ bæk ænd aɪ wɪl skræʧ jɔːrz/

(proverb) có qua có lại mà, bạn giúp tôi thì tôi giúp bạn

Ví dụ:

If you help me finish this report, I’ll help you with your presentation—you scratch my back and I will scratch yours.

Nếu bạn giúp tôi xong báo cáo này, tôi sẽ giúp bạn phần thuyết trình—có qua có lại mà.

claw me, and I'll claw thee

/klɔː miː ænd aɪl klɔː ðiː/

(proverb) ăn miếng trả miếng, đánh thì sẽ bị đánh lại

Ví dụ:

He insulted him first, so he replied in kind—claw me, and I'll claw thee.

Anh ta xúc phạm trước, nên người kia đáp lại tương xứng—ăn miếng trả miếng.

two in distress makes sorrow less

/tuː ɪn dɪˈstres meɪks ˈsɔːr.oʊ les/

(proverb) chia sẻ nỗi buồn thì nhẹ nhõm hơn, chia sẻ nỗi buồn thì nỗi buồn bớt đi

Ví dụ:

Talking to a friend about your worries is comforting—two in distress makes sorrow less.

Nói chuyện với bạn về nỗi lo lắng mang lại sự an ủi—chia sẻ nỗi buồn thì nhẹ nhõm hơn.

company in misery makes it light

/ˈkʌm.pə.ni ɪn ˈmɪz.ər.i meɪks ɪt laɪt/

(proverb) có bạn đồng cảnh ngộ thì nỗi khổ vơi đi, cùng nhau trong khó khăn thì bớt nặng nề

Ví dụ:

They laughed together despite their troubles—company in misery makes it light.

Họ cùng cười trong khó khăn—có bạn đồng cảnh ngộ thì nỗi khổ vơi đi.

grief divided is made lighter

/ɡriːf dɪˈvaɪdɪd ɪz meɪd ˈlaɪtər/

(proverb) chia sẻ nỗi buồn thì dễ chịu hơn, chia sẻ nỗi buồn thì nỗi buồn bớt đi

Ví dụ:

Talking to friends about your troubles helps—grief divided is made lighter.

Nói chuyện với bạn bè về nỗi khó khăn giúp nhẹ nhõm hơn—chia sẻ nỗi buồn thì dễ chịu hơn.

company in distress makes trouble less

/ˈkʌm.pə.ni ɪn dɪˈstres meɪks ˈtrʌb.əl les/

(proverb) có bạn đồng cảnh ngộ thì khó khăn bớt đi, hoạn nạn có bạn thì vơi phiền muộn

Ví dụ:

They supported each other during the crisis—company in distress makes trouble less.

Họ giúp đỡ nhau trong khủng hoảng—có bạn đồng cảnh ngộ thì khó khăn bớt đi.

a trouble shared is a trouble halved

/ə ˈtrʌb.əl ʃerd ɪz ə ˈtrʌb.əl ˈhævd/

(proverb) chia sẻ nỗi lo thì bớt nặng nề hơn, chia sẻ nỗi buồn thì nỗi buồn bớt đi một nửa

Ví dụ:

Don’t suffer alone; a trouble shared is a trouble halved.

Đừng chịu khổ một mình; chia sẻ nỗi lo thì bớt nặng nề hơn.

behind every great man there stands a woman

/bɪˈhaɪnd ˈevri ɡreɪt mæn ðer stændz ə ˈwʊmən/

(proverb) phía sau người đàn ông thành công luôn có bóng dáng người phụ nữ

Ví dụ:

He owes much of his success to his wife—behind every great man there stands a woman.

Anh ấy có được thành công lớn là nhờ vợ; phía sau người đàn ông thành công luôn có bóng dáng người phụ nữ.

the best helping hand is at the end of your sleeve

/ðə bɛst ˈhɛlpɪŋ hænd ɪz æt ði ɛnd ʌv jɔːr sliːv/

(proverb) tự lực cánh sinh mà không trông chờ ai

Ví dụ:

Take initiative in solving your problems; the best helping hand is at the end of your sleeve.

Chủ động giải quyết vấn đề của mình; tự lực cánh sinh mà không trông chờ ai.

bring not a bagpipe to a man in trouble

/brɪŋ nɑt ə ˈbæɡ.paɪp tu ə mæn ɪn ˈtrʌb.əl/

(proverb) đừng nói chuyện vui với người đang gặp khó khăn, không nên đem chuyện vui đến lúc người ta khổ, đừng vô tình làm người đang buồn thêm khó chịu

Ví dụ:

He just lost his job, so bring not a bagpipe to a man in trouble.

Anh ấy vừa mất việc, nên đừng nói chuyện vui với người đang gặp khó khăn.

he gives twice who gives quickly

/hi ɡɪvz twaɪs huː ɡɪvz ˈkwɪkli/

(proverb) giúp kịp thời sẽ có giá trị hơn giúp muộn, giúp đỡ ngay lập tức mang lại nhiều lợi ích hơn

Ví dụ:

Don’t hesitate to lend a hand—he gives twice who gives quickly!

Đừng ngần ngại giúp đỡ—giúp kịp thời sẽ có giá trị hơn giúp muộn.

one good turn deserves another

/wʌn ɡʊd tɜːrn dɪˈzɜːrvz əˈnʌðər/

(proverb) việc tốt sẽ được đáp lại bằng việc tốt khác

Ví dụ:

Remember to lend a hand when you can—one good turn deserves another!

Nhớ giúp đỡ khi có thể—việc tốt sẽ được đáp lại bằng việc tốt khác!

it's far better to give than to receive

/ɪts fɑːr ˈbetər tuː ɡɪv ðæn tuː rɪˈsiːv/

(proverb) cho đi luôn tốt hơn nhận lại, lòng tốt mang lại niềm vui hơn là nhận về

Ví dụ:

Share your time and talents—it's far better to give than to receive!

Hãy chia sẻ thời gian và khả năng của bạn—cho đi luôn tốt hơn nhận lại!

give a man fish and you feed him for a day, teach a man to fish and you feed him for a lifetime

/ɡɪv ə mæn fɪʃ ænd juː fiːd hɪm fɔːr ə deɪ, tiːtʃ ə mæn tuː fɪʃ ænd juː fiːd hɪm fɔːr ə ˈlaɪftaɪm/

(proverb) giúp người tự lập hơn là giúp tạm thời, dạy kỹ năng quan trọng hơn chỉ cho vật chất

Ví dụ:

Instead of giving money all the time, teach skills—give a man fish and you feed him for a day, teach a man to fish and you feed him for a lifetime.

Thay vì lúc nào cũng cho tiền, hãy dạy kỹ năng—giúp người tự lập hơn là giúp tạm thời.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu