Avatar of Vocabulary Set Thói quen & Lối sống hàng ngày

Bộ từ vựng Thói quen & Lối sống hàng ngày trong bộ Cuộc sống hàng ngày: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thói quen & Lối sống hàng ngày' trong bộ 'Cuộc sống hàng ngày' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

old habits die hard

/oʊld ˈhæb.ɪts daɪ hɑːrd/

(proverb) thói quen xưa khó bỏ

Ví dụ:

He tried to quit smoking, but old habits die hard.

Anh ấy cố gắng bỏ thuốc, nhưng thói quen xưa khó bỏ.

bad habits die hard

/bæd ˈhæb.ɪts daɪ hɑːrd/

(proverb) thói quen xấu khó bỏ

Ví dụ:

He tried to stop biting his nails, but bad habits die hard.

Anh ấy cố gắng ngừng cắn móng tay, nhưng thói quen xấu khó bỏ.

habit is second nature

/ˈhæb.ɪt ɪz ˈsek.ənd ˈneɪ.tʃɚ/

(proverb) quen rồi thì tựa như bản năng, thói quen trở thành bản năng

Ví dụ:

After years of practice, playing the piano became effortless for her—habit is second nature.

Sau nhiều năm luyện tập, chơi piano trở nên dễ dàng với cô ấy—quen rồi thì tựa như bản năng.

the dog always returns to its vomit

/ðə dɔɡ ˈɔːlweɪz rɪˈtɜːrnz tuː ɪts ˈvɑːmɪt/

(proverb) thói quen xấu khó bỏ, con người hay tái phạm lỗi cũ

Ví dụ:

He promised to stop lying, but the dog always returns to its vomit.

Anh ấy hứa sẽ ngừng nói dối, nhưng thói quen xấu khó bỏ.

go to bed with the lamb and rise with the lark

/ɡoʊ tu bɛd wɪð ðə læm ænd raɪz wɪð ðə lɑːrk/

(proverb) đi ngủ sớm và dậy sớm

Ví dụ:

She follows her parents’ advice: go to bed with the lamb and rise with the lark.

Cô ấy làm theo lời cha mẹ: đi ngủ sớm và dậy sớm.

let the cobbler stick to his last

/lɛt ðə ˈkɑblər stɪk tu hɪz læst/

(proverb) hãy làm việc theo chuyên môn của mình

Ví dụ:

He wanted to give legal advice, but I told him: let the cobbler stick to his last.

Anh ấy muốn đưa lời khuyên pháp lý, nhưng tôi nói: hãy làm việc theo chuyên môn của mình.

once a thief, always a thief

/wʌns ə θiːf, ˈɔːl.weɪz ə θiːf/

(proverb) một khi là kẻ trộm thì khó lòng thay đổi

Ví dụ:

He stole once and got caught—once a thief, always a thief.

Anh ấy từng trộm và bị bắt—một khi là kẻ trộm thì khó lòng thay đổi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu