Bộ từ vựng Biện minh & Bao biện trong bộ Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Biện minh & Bao biện' trong bộ 'Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(proverb) tình yêu và chiến tranh không có ranh giới, tình yêu và chiến tranh không có luật lệ, mọi thủ đoạn đều chấp nhận được trong tình yêu và chiến tranh
Ví dụ:
In love or in conflict, people bend the rules—all is fair in love and war.
Trong tình yêu hoặc xung đột, người ta thường phá vỡ luật lệ—tình yêu và chiến tranh không có ranh giới.
(proverb) một mình không làm được tất cả, không ai tự làm hết được mọi việc
Ví dụ:
A bird never flew on one wing; the project succeeded only because the whole team worked together.
Một mình không làm được tất cả; dự án chỉ thành công vì cả đội cùng hợp tác.
a bad workman blames his tools
(proverb) người kém cỏi thường đổ lỗi cho hoàn cảnh
Ví dụ:
He couldn’t finish the task and complained—a bad workman blames his tools.
Anh ta không hoàn thành được nhiệm vụ và than phiền—người kém cỏi thường đổ lỗi cho hoàn cảnh.
(proverb) kết quả cuối cùng quan trọng hơn cách thực hiện
Ví dụ:
Sometimes tough decisions are necessary—the end justifies the means.
Đôi khi những quyết định khó khăn là cần thiết—kết quả cuối cùng quan trọng hơn cách thực hiện.
ignorance of the law is no excuse for breaking it
(proverb) không biết luật không phải là lý do để vi phạm, không hiểu luật không thể bào chữa cho hành vi vi phạm
Ví dụ:
Always learn the rules—ignorance of the law is no excuse for breaking it.
Hãy luôn nắm luật lệ—không biết luật không phải là lý do để vi phạm.
finders keepers, losers weepers
(proverb) người tìm được thì giữ còn kẻ mất thì chịu, nhặt được thì hưởng còn mất thì chịu
Ví dụ:
He found the wallet and kept it—finders keepers, losers weepers.
Anh ta nhặt được ví và giữ lại—người tìm được thì giữ còn kẻ mất thì chịu.
desperate times call for desperate measures
(proverb) thời thế hiểm nguy đòi hỏi biện pháp quyết liệt, hoàn cảnh ngặt nghèo cần đến biện pháp liều lĩnh
Ví dụ:
During the crisis, the leader imposed strict rules—desperate times call for desperate measures.
Trong khủng hoảng, nhà lãnh đạo đã áp đặt những quy định nghiêm ngặt—thời thế hiểm nguy đòi hỏi biện pháp quyết liệt.
excuses are the nails used to build a house of failure
(proverb) viện cớ chính là con đường dẫn đến thất bại, bào chữa chỉ càng gắn chặt bạn với thất bại hơn
Ví dụ:
Stop making excuses and start acting—excuses are the nails used to build a house of failure.
Đừng viện cớ nữa mà hãy hành động—viện cớ chính là con đường dẫn đến thất bại.
an excuse is worse and more terrible than a lie, for an excuse is a lie guarded
(proverb) ngụy biện còn tệ hơn nói dối vì đó là sự dối trá có vỏ bọc
Ví dụ:
Stop making excuses—an excuse is worse and more terrible than a lie, for an excuse is a lie guarded.
Đừng viện cớ nữa—ngụy biện còn tệ hơn nói dối vì đó là sự dối trá có vỏ bọc.
a bad excuse is better than none
(proverb) thà viện cớ dở còn hơn chẳng nói gì, thà bào chữa vụng về vẫn còn hơn im lặng
Ví dụ:
Don’t stay silent—just say something, a bad excuse is better than none.
Đừng im lặng—cứ nói gì đó đi, thà viện cớ dở còn hơn chẳng nói gì.
he who excuses himself, accuses himself
(proverb) càng nói càng lộ lỗi, ai vội thanh minh thì chính là tự nhận lỗi
Ví dụ:
Stop overexplaining—he who excuses himself, accuses himself.
Đừng giải thích vòng vo quá—càng nói càng lộ lỗi.