Avatar of Vocabulary Set Trách nhiệm giải trình & Trách nhiệm

Bộ từ vựng Trách nhiệm giải trình & Trách nhiệm trong bộ Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trách nhiệm giải trình & Trách nhiệm' trong bộ 'Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a fault confessed is half redressed

/ə fɔlt kənˈfɛst ɪz hæf ˌriːˈdrɛst/

(proverb) thừa nhận lỗi lầm là giải quyết được một nửa vấn đề, nhận lỗi thì đã giảm nửa khó khăn

Ví dụ:

He admitted his mistake to the teacher—a fault confessed is half redressed.

Anh ấy thừa nhận lỗi với giáo viên—thừa nhận lỗi lầm là giải quyết được một nửa vấn đề.

accusing the times is but excusing ourselves

/əˈkjuːzɪŋ ðə taɪmz ɪz bʌt ɪkˈskjuːzɪŋ aʊərˈsɛlvz/

(proverb) đổ lỗi cho thời thế chỉ là biện minh cho bản thân

Ví dụ:

He blamed the economy for his failures—accusing the times is but excusing ourselves.

Anh ấy đổ lỗi cho nền kinh tế về thất bại của mình—đổ lỗi cho thời thế chỉ là biện minh cho bản thân.

every bird must hatch her own egg

/ˈev.ri bɝːd mʌst hætʃ hɝː oʊn eɡ/

(proverb) mỗi người phải tự chịu trách nhiệm với việc của mình, mỗi người phải tự gánh trách nhiệm

Ví dụ:

You can offer guidance, but in the end, every bird must hatch her own egg.

Bạn có thể hướng dẫn, nhưng cuối cùng, mỗi người phải tự chịu trách nhiệm với việc của mình.

everybody's business is nobody's business

/ˈevribədiz ˈbɪznəs ɪz ˈnoʊbədiz ˈbɪznəs/

(proverb) việc ai cũng quản lý thì chẳng ai chịu trách nhiệm, chia sẻ trách nhiệm mà không rõ ai làm sẽ dẫn đến thất bại

Ví dụ:

Assign clear roles in a team; everybody's business is nobody's business.

Phân công rõ vai trò trong nhóm; việc ai cũng quản lý thì chẳng ai chịu trách nhiệm.

success has many fathers, failure is an orphan

/səkˈsɛs hæz ˈmɛni ˈfɑðərz, ˈfeɪljər ɪz æn ˈɔrfən/

(proverb) thành công nhiều người nhận nhưng thất bại chẳng ai nhận, thành công có nhiều người hưởng nhưng thất bại thì chẳng ai chịu

Ví dụ:

People rush to take credit for wins, but avoid blame for losses—success has many fathers, failure is an orphan.

Người ta nhanh chóng nhận công khi thắng, nhưng né tránh trách nhiệm khi thua—thành công nhiều người nhận nhưng thất bại chẳng ai nhận.

if you would be well served, you might as well serve yourself

/ɪf ju wʊd bi wɛl sɜrvd, ju maɪt æz wɛl sɜrv jʊərˈsɛlf/

(proverb) muốn mọi việc suôn sẻ thì tự mình làm sẽ tốt hơn, tự lực sẽ đạt kết quả tốt nhất

Ví dụ:

Don’t wait for someone else to fix it—if you would be well served, you might as well serve yourself.

Đừng chờ người khác sửa giúp—muốn mọi việc suôn sẻ thì tự mình làm sẽ tốt hơn.

every tub must stand on its own bottom

/ˈev.ri tʌb mʌst stænd ɑn ɪts oʊn ˈbɑː.t̬əm/

(proverb) mỗi người phải tự lập và tự chịu trách nhiệm, mỗi người phải tự đứng vững

Ví dụ:

To succeed in life, remember: every tub must stand on its own bottom.

Để thành công trong cuộc sống, hãy nhớ rằng mỗi người phải tự lập và tự chịu trách nhiệm.

every man is the architect of his own fortune

/ˈev.ri mæn ɪz ði ˈɑːr.kɪ.tekt əv hɪz oʊn ˈfɔːr.tʃən/

(proverb) mỗi người đều tự kiến tạo vận mệnh, vận mệnh nằm trong tay mỗi người

Ví dụ:

Take control of your life, because every man is the architect of his own fortune.

Hãy tự kiểm soát cuộc sống của mình, vì mỗi người đều tự kiến tạo vận mệnh.

life is what you make it

/laɪf ɪz wʌt ju meɪk ɪt/

(proverb) cuộc sống là do chính bạn tạo ra, thành công hay thất bại phụ thuộc vào chính bạn

Ví dụ:

You decide your path and effort—life is what you make it.

Bạn quyết định con đường và nỗ lực của mình—cuộc sống là do chính bạn tạo ra.

business before pleasure

/ˈbɪz.nəs bɪˈfɔːr ˈpleʒ.ər/

(proverb) công việc phải được ưu tiên trước giải trí

Ví dụ:

Let’s wrap up the meeting quickly; business before pleasure!

Hãy kết thúc cuộc họp nhanh thôi; công việc phải được ưu tiên trước giải trí!

creditors have better memories than debtors

/ˈkrɛdɪtərz hæv ˈbɛtər ˈmɛməriz ðæn ˈdɛtərz/

(proverb) chủ nợ nhớ nợ tốt hơn con nợ

Ví dụ:

He forgot to repay a small loan, and his lender reminded him immediately—creditors have better memories than debtors.

Anh ấy quên trả khoản vay nhỏ, và chủ nợ nhắc ngay—chủ nợ nhớ nợ tốt hơn con nợ.

with great power, comes great responsibility

/wɪð ɡreɪt ˈpaʊər kʌmz ɡreɪt rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬i/

(proverb) quyền lực lớn đi kèm với trách nhiệm lớn

Ví dụ:

If you hold authority, remember: with great power, comes great responsibility.

Nếu bạn có quyền hạn, hãy nhớ rằng quyền lực lớn đi kèm với trách nhiệm lớn.

the married man must turn his staff into a stake

/ðə ˈmɛrid mæn mʌst tɜrn hɪz stæf ˈɪntu ə steɪk/

(proverb) người đàn ông đã kết hôn phải dùng mọi thứ mình có để lo cho gia đình

Ví dụ:

Marriage requires responsibility and commitment—the married man must turn his staff into a stake.

Hôn nhân đòi hỏi trách nhiệm và sự cam kết—người đàn ông đã kết hôn phải dùng mọi thứ mình có để lo cho gia đình.

promise is a debt

/ˈprɑː.mɪs ɪz ə det/

(proverb) lời hứa là nghĩa vụ phải thực hiện, lời hứa là một khoản nợ

Ví dụ:

When you give your word, honor it—promise is a debt.

Khi bạn hứa, hãy giữ lời—lời hứa là nghĩa vụ phải thực hiện.

a dog is for life, not just for Christmas

/ə dɔɡ ɪz fɔr laɪf, nɑt dʒʌst fɔr ˈkrɪsməs/

(proverb) chó là bạn đồng hành suốt đời chứ không chỉ là quà Giáng Sinh, nuôi chó là trách nhiệm lâu dài chứ không phải nhất thời

Ví dụ:

Think carefully before getting a pet—a dog is for life, not just for Christmas.

Hãy suy nghĩ kỹ trước khi nuôi thú cưng—chó là bạn đồng hành suốt đời chứ không chỉ là quà Giáng Sinh.

let every fox take care of his own tail

/lɛt ˈɛvri fɑks teɪk kɛr ʌv hɪz oʊn teɪl/

(proverb) mỗi người phải tự lo việc của chính mình

Ví dụ:

When he asked for help with his mess, she refused—let every fox take care of his own tail.

Khi anh ta xin giúp đỡ với rắc rối của mình, cô ấy từ chối—mỗi người phải tự lo việc của chính mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu