Bộ từ vựng Bất chấp chuẩn mực trong bộ Xã hội, Luật & Chính trị: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bất chấp chuẩn mực' trong bộ 'Xã hội, Luật & Chính trị' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) nới lỏng luật lệ/ quy tắc
Ví dụ:
Sometimes we have to bend the rules to help a customer.
Đôi khi chúng ta phải nới lỏng quy tắc để giúp khách hàng.
(idiom) bắt quả tang
Ví dụ:
The police had him dead to rights with the stolen goods in his car.
Cảnh sát đã bắt quả tang anh ta với đồ ăn cắp trong xe.
have someone's blood on your hands
(idiom) chịu trách nhiệm cho cái chết của ai
Ví dụ:
The dictator has the blood of thousands on his hands.
Tên độc tài đó phải chịu trách nhiệm cho cái chết của hàng nghìn người.
(noun) bằng chứng rõ ràng
Ví dụ:
The tape recordings provided prosecutors with the smoking gun they needed to prove he'd been involved in the conspiracy.
Các đoạn băng ghi âm đã cung cấp cho các công tố viên bằng chứng họ cần để chứng minh anh ta có liên quan đến âm mưu này.
(idiom) dũng cảm đối mặt với, đối đầu với
Ví dụ:
He decided to beard the lion in his den by confronting the manager in front of the whole team.
Anh ấy quyết định đối đầu với sếp ngay trước toàn đội.
(idiom) phá vỡ sự đồng thuận, phá vỡ hàng ngũ, rời hàng ngũ
Ví dụ:
Several party members broke ranks and voted against the proposal.
Một số thành viên trong đảng đã phá vỡ sự đồng thuận và bỏ phiếu chống lại đề xuất.
take the law into your own hands
(idiom) tự mình thực thi pháp luật, tự mình hành động
Ví dụ:
One day, after years of violent abuse from her husband, she took the law into her own hands.
Một ngày nọ, sau nhiều năm bị chồng bạo hành, cô ấy đã tự mình thực thi pháp luật.
(idiom) vượt đèn đỏ
Ví dụ:
He was fined for jumping the lights at the busy intersection.
Anh ta bị phạt vì vượt đèn đỏ ở ngã tư đông đúc.
(idiom) luật rừng, nguyên tắc mạnh được yếu thua
Ví dụ:
In that cutthroat industry, it’s the law of the jungle—only the toughest survive.
Trong ngành công nghiệp cạnh tranh khốc liệt đó, chỉ kẻ mạnh nhất mới sống sót theo luật rừng.
(adjective) vắng mặt không phép, đào ngũ
Ví dụ:
The pilot is serving 22 days' detention for going AWOL.
Phi công đang bị giam giữ 22 ngày vì đi vắng mặt không phép.
(idiom) rời đi không xin phép, rời đi mà không báo trước
Ví dụ:
He took French leave and disappeared before the meeting ended.
Anh ta rời đi không xin phép và biến mất trước khi cuộc họp kết thúc.
(phrase) hết mùa, không đúng mùa, trái mùa
Ví dụ:
Lobster's out of season right now.
Hiện tại, tôm hùm đã hết mùa.