Avatar of Vocabulary Set Suy nghĩ & Giả định

Bộ từ vựng Suy nghĩ & Giả định trong bộ Ý kiến: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Suy nghĩ & Giả định' trong bộ 'Ý kiến' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

famous last words

/ˈfeɪməs lɑst wɜrdz/

(idiom) đúng là mấy lời tự tin nhưng sai bét, nói vậy mà không phải vậy

Ví dụ:

“Don’t worry, nothing can go wrong.” — Famous last words!

“Đừng lo, chẳng có gì sai được đâu.” — Đúng là mấy lời tự tin nhưng sai bét!

speak too soon

/spiːk tuː suːn/

(idiom) nói quá sớm, nói vội vàng, kết luận quá sớm

Ví dụ:

I thought the rain had stopped, but I spoke too soon—it started pouring again.

Tôi tưởng mưa đã tạnh rồi, nhưng tôi nói quá sớm—nó lại trút xuống ào ào.

take it for granted

/teɪk ɪt fɔːr ˈɡræn.tɪd/

(idiom) coi/ xem/ mặc định điều gì là điều hiển nhiên

Ví dụ:

She seemed to take it for granted that I would go with her to New York.

Cô ấy dường như coi việc tôi sẽ đi cùng cô ấy đến New York là điều hiển nhiên.

train of thought

/treɪn əv θɔːt/

(phrase) mạch suy nghĩ, dòng ý tưởng

Ví dụ:

I lost my train of thought when the phone rang.

Tôi bị ngắt mạch suy nghĩ khi điện thoại reo.

food for thought

/ˈfʊd fɔr θɔt/

(idiom) điều đáng suy ngẫm

Ví dụ:

Her speech gave us plenty of food for thought.

Bài phát biểu của cô ấy cho chúng tôi nhiều điều đáng suy ngẫm.

have something on the brain

/hæv ˈsʌmθɪŋ ɑn ðə breɪn/

(idiom) lúc nào cũng nghĩ về, ám ảnh trong đầu, suy nghĩ miên man về, luôn bận tâm về

Ví dụ:

She’s had that idea on the brain all week.

Cô ấy cả tuần nay lúc nào cũng nghĩ về ý tưởng đó.

if the shoe fits (wear it)

/ɪf ðə ʃuː fɪts (wɛr ɪt)/

(idiom) nếu điều đó đúng với bạn thì hãy thừa nhận đi

Ví dụ:

He called you lazy, and if the shoe fits, wear it.

Anh ta bảo bạn lười biếng, nếu điều đó đúng với bạn thì hãy thừa nhận đi.

have a bee in your bonnet

/hæv ə bi ɪn jʊər ˈbɑːnɪt/

(idiom) luôn bận tâm về, để ý quá mức, ám ảnh trong đầu, đầu óc toàn một chuyện

Ví dụ:

He has a bee in his bonnet about recycling.

Anh ấy luôn ám ảnh chuyện tái chế.

hold fast

/hoʊld fæst/

(idiom) giữ vững, kiên định, kiên trì, không lung lay

Ví dụ:

You must hold fast to your principles, no matter what others say.

Bạn phải giữ vững nguyên tắc của mình, dù người khác nói gì đi nữa.

go to someone's head

/ɡoʊ tə ˈsʌm.wʌnz hɛd/

(idiom) làm choáng váng, say nhanh, làm ai tự cao, lên mặt vì được tâng bốc

Ví dụ:

That glass of champagne went straight to my head.

Ly sâm-panh đó làm tôi choáng váng ngay lập tức.

come to mind

/kʌm tə maɪnd/

(idiom) xuất hiện trong đầu, hiện lên trong tâm trí, nảy ra trong đầu, xuất hiện trong suy nghĩ

Ví dụ:

The idea of starting a business never came to mind until last year.

Ý tưởng mở doanh nghiệp chỉ xuất hiện trong đầu tôi vào năm ngoái.

a figment of someone's imagination

/ə ˈfɪɡmənt əv ˈsʌmwʌnz ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/

(idiom) sản phẩm trong trí tưởng tượng của ai

Ví dụ:

The monsters he described were just a figment of his imagination.

Những con quái vật mà anh ta mô tả chỉ là sản phẩm trong trí tưởng tượng thôi.

in a world of your own

/ɪn ə wɜrld əv jʊər oʊn/

(idiom) chìm đắm trong thế giới riêng của mình

Ví dụ:

He was in a world of his own, daydreaming during the meeting.

Anh ấy chìm đắm trong thế giới riêng của mình, mơ mộng trong buổi họp.

weigh your words

/weɪ jʊər wɜrdz/

(idiom) cân nhắc lời nói, cẩn thận lựa lời, nói có suy nghĩ

Ví dụ:

You should weigh your words carefully before criticizing her.

Bạn nên cân nhắc lời nói của mình thật kỹ trước khi chỉ trích cô ấy.

on your mind

/ɑn jʊər maɪnd/

(idiom) bận tâm, luôn nghĩ về, để tâm tới, ám ảnh trong đầu

Ví dụ:

You’ve seemed worried lately—what’s on your mind?

Dạo này bạn có vẻ lo lắng—điều gì đang làm bạn bận tâm?

the rest is history

/ðə rɛst ɪz ˈhɪs.tər.i/

(idiom) phần còn lại thì ai cũng biết, chuyện sau đó ai cũng biết

Ví dụ:

He met her at a party, they fell in love, and the rest is history.

Anh ấy gặp cô ấy ở một bữa tiệc, họ yêu nhau, và phần còn lại thì ai cũng biết.

take the words out of someone's mouth

/teɪk ðə wɜrdz aʊt əv ˈsʌm.wʌnz maʊθ/

(idiom) nói đúng những gì ai định nói, diễn đạt đúng ý ai, nói trùng suy nghĩ của ai

Ví dụ:

You took the words right out of my mouth! I was about to say the same thing.

Bạn đã nói đúng những gì tôi định nói! Tôi cũng sắp nói điều đó.

don't judge a book by its cover

/doʊnt dʒʌdʒ ə bʊk baɪ ɪts ˈkʌvər/

(idiom) đừng đánh giá người/ sự việc chỉ qua vẻ bề ngoài, đừng nhìn mặt mà bắt hình dong

Ví dụ:

She may seem quiet, but don’t judge a book by its cover—she’s very outgoing once you get to know her.

Cô ấy có vẻ trầm tính, nhưng đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài—cô ấy rất hòa đồng khi bạn hiểu rõ.

one-track mind

/ˈwʌnˌtræk ˈmaɪnd/

(noun) việc chỉ nghĩ đến một việc duy nhất, chỉ tập trung vào một việc

Ví dụ:

He has a one-track mind when it comes to work and rarely thinks about leisure.

Anh ấy chỉ tập trung vào công việc và hiếm khi nghĩ tới thời gian rảnh.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu