Bộ từ vựng Sự phản bội trong bộ Tương tác: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự phản bội' trong bộ 'Tương tác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) quay lưng lại, không chú ý
Ví dụ:
He stole a cookie when his mom’s back was turned.
Anh ta lấy trộm bánh khi mẹ anh quay lưng lại.
(idiom) hy sinh ai, đổ lỗi cho ai (để cứu bản thân hoặc có lợi cho mình)
Ví dụ:
He threw his colleague under the bus to avoid getting blamed.
Anh ta đổ lỗi cho đồng nghiệp để tránh bị khiển trách.
(idiom) đâm sau lưng ai
Ví dụ:
I thought she was my friend, but she stabbed me in the back.
Tôi tưởng cô ấy là bạn mình, nhưng cô ấy lại đâm sau lưng tôi.
(phrase) kẻ đâm sau lưng, kẻ giả dối, kẻ phản bội ngầm
Ví dụ:
Watch out for Carl — he’s a real snake in the grass.
Cẩn thận với Carl — hắn đúng là kẻ đâm sau lưng.
(idiom) phản bội ai
Ví dụ:
He sold his colleague down the river to save his own job.
Anh ta đã phản bội đồng nghiệp để cứu công việc của mình.
leave someone/something in the dust
(idiom) vượt xa, bỏ xa, bỏ lại phía sau
Ví dụ:
She could leave every other runner in the dust.
Cô ấy có thể bỏ xa mọi đối thủ khác.
(idiom) tố cáo, mách lẻo
Ví dụ:
He dropped a dime on his partner to avoid jail time.
Anh ta đã tố cáo đồng bọn để tránh bị đi tù.
(idiom) làm gì đó sau lưng ai
Ví dụ:
Have you been talking about me behind my back?
Anh ta có nói xấu sau lưng tôi không?
(idiom) vay chỗ này đắp chỗ kia
Ví dụ:
Using your credit card to pay off another loan is just robbing Peter to pay Paul.
Dùng thẻ tín dụng để trả khoản vay khác chỉ là vay chỗ này đắp chỗ kia thôi.