Bộ từ vựng Lý do tại sao trong bộ Ảnh hưởng & Sự tham gia: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Lý do tại sao' trong bộ 'Ảnh hưởng & Sự tham gia' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) chuyện này kéo theo chuyện khác
Ví dụ:
We met at a party, and one thing led to another, and now we’re married.
Chúng tôi gặp nhau ở một bữa tiệc, chuyện này kéo theo chuyện khác, và giờ thì chúng tôi đã kết hôn.
(idiom) mở ra một làn sóng, khiến vỡ òa/ tuôn ra ào ạt
Ví dụ:
Her speech opened the floodgates for public debate.
Bài phát biểu của cô ấy đã mở ra một làn sóng tranh luận công khai.
(idiom) mở đường cho, tạo điều kiện cho
Ví dụ:
The discovery paved the way for new treatments for the disease.
Khám phá đó đã mở đường cho các phương pháp điều trị mới cho căn bệnh này.
(idiom) là nguyên nhân thực sự, là nguyên nhân sâu xa của
Ví dụ:
Jealousy was at the bottom of their argument.
Ghen tuông là nguyên nhân thực sự đứng sau cuộc cãi vã của họ.
(idiom) tùy thuộc vào, là trách nhiệm/ quyết định của ai, do ai quyết định
Ví dụ:
It be down to you to finish the report on time.
Việc hoàn thành báo cáo đúng hạn là trách nhiệm của bạn.
(idiom) vì mục đích, để đạt được, vì lợi ích của
Ví dụ:
She sacrificed a lot for the sake of success.
Cô ấy hy sinh rất nhiều để đạt được thành công.
(idiom) xác định chính xác
Ví dụ:
I can’t quite put my finger on what’s wrong with this plan.
Tôi không thể xác định chính xác vấn đề của kế hoạch này là gì.
(idiom) tình huống kiểu con gà và quả trứng, tình huống cái nào có trước
Ví dụ:
Trying to decide whether we need more staff to boost sales or more sales to hire staff is a chicken and egg situation.
Việc quyết định liệu cần thêm nhân viên để tăng doanh số hay cần doanh số để thuê thêm nhân viên là một tình huống kiểu con gà và quả trứng.
(idiom) đổ lỗi cho ai, chỉ trích ai
Ví dụ:
Unhappy tourists have pointed the finger at unhelpful travel agents.
Những du khách không hài lòng đã đổ lỗi cho các đại lý du lịch thiếu nhiệt tình.
(idiom) tạo điều kiện cho
Ví dụ:
The new policy set the stage for major economic reforms.
Chính sách mới đã tạo điều kiện cho những cải cách kinh tế lớn.
(idiom) gieo mầm cho
Ví dụ:
His speech sowed the seeds of doubt in many people's minds.
Bài phát biểu của anh ấy đã gieo mầm hoài nghi trong tâm trí nhiều người.