Bộ từ vựng Thay đổi trong bộ Ảnh hưởng & Sự tham gia: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thay đổi' trong bộ 'Ảnh hưởng & Sự tham gia' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) cố định, không thể thay đổi
Ví dụ:
The schedule isn’t set in stone, but we’d like to stick to it pretty closely.
Lịch trình không cố định, nhưng chúng tôi muốn tuân thủ chặt chẽ.
(idiom) rơi vào lối mòn, mắc kẹt trong lối mòn
Ví dụ:
After ten years in the same job, he felt stuck in a rut.
Sau mười năm làm cùng một công việc, anh ấy cảm thấy rơi vào lối mòn.
(idiom) đến tuổi trưởng thành, đạt được sự phát triển mạnh mẽ
Ví dụ:
She came of age and inherited her family’s estate at 21.
Cô ấy đến tuổi trưởng thành và được thừa kế tài sản gia đình ở tuổi 21.
(noun) sự thay đổi lớn, sự thay đổi toàn diện
Ví dụ:
There has been a sea change in public opinion on environmental issues.
Đã có một sự thay đổi lớn trong quan điểm của công chúng về các vấn đề môi trường.
(noun) chim di cư, người sống luôn di chuyển
Ví dụ:
There are also birds of passage that come to the valley for a short period during their migration.
Cũng có những loài chim di cư bay đến thung lũng trong một thời gian ngắn trong quá trình di cư của chúng.
(noun) những thăng trầm
Ví dụ:
Every business has its ups and downs.
Mọi công việc đều có những thăng trầm.
(idiom) đổi chủ, chuyển quyền sở hữu
Ví dụ:
That Italian restaurant is nowhere near as good since it changed hands.
Nhà hàng Ý đó giờ chẳng còn ngon nữa kể từ khi đổi chủ.
(noun) thói quen tự nhiên, bản năng
Ví dụ:
Driving has become second nature to her after ten years.
Lái xe đã trở thành thói quen tự nhiên với cô ấy sau mười năm.
(idiom) bắt đầu một giai đoạn mới
Ví dụ:
After years of bad habits, he decided to turn over a new leaf.
Sau nhiều năm thói quen xấu, anh ấy quyết định bắt đầu một giai đoạn mới.
(phrase) từ bỏ được thói quen lâu năm
Ví dụ:
Quitting smoking is hard, but he finally broke the habit of a lifetime.
Bỏ thuốc lá rất khó, nhưng cuối cùng anh ấy cũng từ bỏ được thói quen lâu năm.
(noun) tàu lượn siêu tốc, những biến động mạnh
Ví dụ:
a roller-coaster ride
một chuyến tàu lượn siêu tốc
(idiom) sự lên xuống, thăng trầm, biến động liên tục
Ví dụ:
The ebb and flow of the economy affects everyone.
Sự thăng trầm của nền kinh tế ảnh hưởng đến mọi người.
(idiom) bị kẹt trong quá khứ
Ví dụ:
This town seems stuck in a time warp, with old-fashioned shops and no modern amenities.
Thị trấn này dường như bị kẹt trong quá khứ, với những cửa hàng cổ lỗ và thiếu tiện nghi hiện đại.
(idiom) tình hình thay đổi liên tục/ không ổn định
Ví dụ:
He struggled to maintain his business on the shifting sands of the economy.
Anh ấy cố gắng duy trì công việc kinh doanh trong tình hình kinh tế thay đổi liên tục.
(idiom) tức giận ngút trời, bốc hỏa, tăng vọt, vượt ngoài tầm kiểm soát
Ví dụ:
His anger went through the roof when he heard the news.
Anh ấy tức giận ngút trời khi nghe tin.
(idiom) chạm đáy, giảm mạnh, sụt giảm nghiêm trọng
Ví dụ:
House prices have gone through the floor this year.
Giá nhà đã chạm đáy trong năm nay.
(idiom) giữ nguyên như vậy, để mọi chuyện yên
Ví dụ:
The system works fine as it is; let’s leave well enough alone.
Hệ thống hoạt động tốt như hiện tại; hãy để mọi chuyện yên.
(idiom) bắt kịp, hòa nhập
Ví dụ:
She needs to get with the program if she wants to stay on the team.
Cô ấy cần hòa nhập nếu muốn ở lại trong đội.