Bộ từ vựng Sự kích ứng trong bộ Cảm xúc: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự kích ứng' trong bộ 'Cảm xúc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) chọc tức ai, làm ai tức giận
Ví dụ:
He knows exactly how to push her buttons with his sarcastic comments.
Anh ấy biết chính xác cách chọc tức cô ấy bằng những bình luận châm biếm.
(idiom) kiệt sức
Ví dụ:
After months of stress, she was at the end of her rope and needed a break.
Sau nhiều tháng căng thẳng, cô ấy kiệt sức và cần nghỉ ngơi.
(noun) cái đồ quỷ quái, cái thứ khốn kiếp, thật bất ngờ
Ví dụ:
My car's at the shop—the son of a gun broke down again.
Xe tôi đang ở tiệm sửa—cái xe quỷ quái đó lại hỏng nữa rồi.
(phrase) đã quá chán, đã quá đủ, hết chịu nổi
Ví dụ:
I have had enough of your excuses—do your work!
Tôi đã quá chán với những lời bào chữa của anh—làm việc đi!
(idiom) chán ngấy, phát chán
Ví dụ:
I’m fed up to the back teeth with his constant complaining.
Tôi chán ngấy việc anh ấy liên tục phàn nàn.
(idiom) làm phiền ai, làm ai bực mình, tức giận
Ví dụ:
My flatmate has been getting in my hair a lot recently.
Gần đây, bạn cùng phòng của tôi đã làm phiền tôi rất nhiều.
(idiom) làm ai khó chịu, bực mình
Ví dụ:
People who drive like that really get up my nose.
Những người lái xe như vậy thực sự làm tôi khó chịu.
(collocation) làm ai cực kỳ bực bội, mất tập trung, phát điên
Ví dụ:
Her constant complaining is driving me to distraction.
Việc cô ấy liên tục phàn nàn đang làm tôi phát điên.
(idiom) gây áp lực với ai, liên tục chỉ trích, thúc ép ai
Ví dụ:
My boss is always on my back about meeting deadlines.
Sếp của tôi luôn gây áp lực với tôi về việc hoàn thành đúng hạn.
(idiom) theo sát, giám sát ai
Ví dụ:
I can’t work properly with my boss breathing down my neck all the time.
Tôi không thể làm việc hiệu quả khi sếp cứ liên tục giám sát tôi.
(idiom) theo sát ai, bám sát ai
Ví dụ:
The paparazzi were on her heels everywhere she went.
Các tay săn ảnh luôn theo sát cô ấy ở mọi nơi cô ấy đến.
(idiom) mất bình tĩnh, tức giận
Ví dụ:
I lost my cool and shouted at them.
Tôi mất bình tĩnh và hét vào mặt họ.
(idiom) lo lắng, bối rối tột độ
Ví dụ:
I’m at my wits’ end trying to deal with these technical issues.
Tôi thật sự bối rối khi cố gắng giải quyết những vấn đề kỹ thuật này.
(noun) tên khốn, đồ khốn kiếp, đồ khốn nạn
Ví dụ:
That son of a bitch lied to me the whole time.
Tên khốn đó đã nói dối tôi suốt thời gian qua.