Bộ từ vựng Gây khó khăn trong bộ Khó khăn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Gây khó khăn' trong bộ 'Khó khăn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) nỗi phiền toái, người/ việc gây phiền toái/ khó chịu/ vất vả
Ví dụ:
The kids were a real pain in the ass.
Lũ trẻ thực sự là một nỗi phiền toái.
be a victim of your own success
(idiom) nạn nhân của chính thành công của mình
Ví dụ:
The company expanded too fast and became a victim of its own success.
Công ty mở rộng quá nhanh và trở thành nạn nhân của chính thành công của mình.
(idiom) người/ việc gây phiền toái/ khó chịu/ vất vả
Ví dụ:
Dealing with all the paperwork is a pain in the neck.
Xử lý toàn bộ giấy tờ thật sự rất phiền toái.
(idiom) trở nên nghiêm trọng, không còn là chuyện đùa nữa
Ví dụ:
The situation with the delays is beyond a joke now.
Tình trạng chậm trễ này giờ không còn là chuyện đùa nữa.
(idiom) cản trở, ngăn cản
Ví dụ:
Don’t let fear get in the way of your dreams.
Đừng để nỗi sợ cản trở ước mơ của bạn.
(noun) chặng đường dài, quá trình dài, khoảng thời gian dài;
(adjective) đường dài
Ví dụ:
a long-haul flight
một chuyến bay đường dài
(noun) chướng ngại, trở ngại
Ví dụ:
Lack of funds was the main stumbling block to the project’s success.
Thiếu vốn là trở ngại chính cho sự thành công của dự án.
(phrasal verb) làm ai kiệt sức, tốn nhiều năng lượng
Ví dụ:
Caring for her sick mother really took a lot out of her.
Việc chăm sóc mẹ bị bệnh thực sự làm cô ấy kiệt sức.
(idiom) giọt nước tràn ly
Ví dụ:
Being late again was the last straw for the manager.
Việc đi muộn thêm lần nữa là giọt nước tràn ly với người quản lý.
(idiom) làm việc chân tay, lao động thực tế
Ví dụ:
He's not frightened of getting his hands dirty.
Anh ấy không ngại làm việc chân tay.
(idiom) cái gai trong mắt ai, mối phiền hà
Ví dụ:
Money problems have been a thorn in our side since the day we got married.
Vấn đề tiền bạc đã là cái gai trong mắt chúng tôi kể từ ngày chúng tôi kết hôn.
(idiom) làn gió lạnh lẽo, sự khó khăn, thử thách khắc nghiệt
Ví dụ:
Many small businesses felt the chill wind of economic recession.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã cảm nhận làn gió lạnh lẽo của suy thoái kinh tế.
(idiom) gánh nặng lớn/ trách nhiệm khó thoát khỏi của ai
Ví dụ:
The debt became a millstone around his neck.
Khoản nợ trở thành gánh nặng lớn của anh ấy.
the straw that breaks the camel's back
(idiom) giọt nước tràn ly
Ví dụ:
Her constant complaints were the straw that broke the camel's back.
Những lời phàn nàn liên tục của cô ấy là giọt nước tràn ly.