Bộ từ vựng Lựa chọn & Quyết định trong bộ Quyết định & Kiểm soát: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Lựa chọn & Quyết định' trong bộ 'Quyết định & Kiểm soát' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự lựa chọn bất đắc dĩ, sự lựa chọn miễn cưỡng, có còn hơn không
Ví dụ:
It's a case of Hobson's choice, because if I don't agree to their terms, I'll lose my job.
Đó là trường hợp lựa chọn bất đắc dĩ, bởi vì nếu tôi không đồng ý với các điều khoản của họ, tôi sẽ mất việc.
(phrase) cân nhắc kĩ càng, chọn ra điều mong muốn nhất
Ví dụ:
With this package, viewers are able to pick and choose what they watch.
Với gói này, người xem có thể cân nhắc kĩ càng những gì họ xem.
(idiom) lựa chọn ít tệ hại hơn, lựa chọn ít tồi tệ hơn
Ví dụ:
Choosing to stay home was the lesser of two evils compared to going out in the storm.
Ở nhà là lựa chọn ít tồi tệ hơn so với việc ra ngoài trong cơn bão.
(idiom) có quá nhiều lựa chọn tốt đến mức khó lựa chọn
Ví dụ:
With so many talented applicants, the company faced an embarrassment of riches.
Với quá nhiều ứng viên tài năng, công ty gặp khó khăn vì có quá nhiều lựa chọn tốt.
(idiom) có ý tưởng, có kế hoạch, ý định trong đầu
Ví dụ:
Did you have anything in mind for Helen's present?
Bạn đã có ý tưởng gì cho món quà của Helen chưa?
(phrase) chọn tùy ý bạn, tự do chọn lựa, chọn cái bạn thích
Ví dụ:
We have a variety of desserts—take your pick!
Chúng tôi có nhiều loại tráng miệng—hãy chọn tùy ý bạn!
come down on one side of the fence or the other
(idiom) quyết định chọn một phía rõ ràng đi
Ví dụ:
You can’t keep avoiding the issue—come down on one side of the fence or the other!
Bạn không thể mãi tránh vấn đề này—hãy quyết định chọn một phía rõ ràng đi!
(idiom) xem xét, cân nhắc, tính đến điều gì
Ví dụ:
We need to take the weather into account when planning the event.
Chúng ta cần cân nhắc thời tiết khi lên kế hoạch cho sự kiện.
(idiom) suy nghĩ kỹ, cân nhắc lại điều gì
Ví dụ:
After hearing the proposal, she needed some time to chew her cud before deciding.
Sau khi nghe đề xuất, cô ấy cần thời gian suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.
(idiom) có đầu óc tỉnh táo, minh mẫn
Ví dụ:
Who in their right mind would do such a thing?
Ai có đầu óc tỉnh táo lại làm một việc như vậy?
(idiom) thay đổi ý định
Ví dụ:
She was going to sell her house but had a change of heart at the last minute.
Cô ấy định bán nhà nhưng đã thay đổi ý định vào phút cuối.
(idiom) suy nghĩ lại lần nữa, nghĩ lại thì
Ví dụ:
On second thought, I think I'll go after all.
Nghĩ lại thì tôi nghĩ sau cùng thì tôi sẽ đi.
(idiom) thay đổi kế hoạch giữa chừng
Ví dụ:
Changing horses in midstream can lead to confusion and mistakes.
Thay đổi kế hoạch giữa chừng có thể dẫn đến sự nhầm lẫn và sai sót.
(collocation) ngã ba đường, ngã rẽ quan trọng, điểm quyết định quan trọng
Ví dụ:
When you reach a fork in the road, turn right.
Khi bạn đến ngã ba đường, hãy rẽ phải.
(idiom) xem xét kỹ lưỡng, suy nghĩ kỹ và nghiêm túc
Ví dụ:
We need to take a long, hard look at the way we control gun ownership.
Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng cách chúng ta kiểm soát quyền sở hữu súng.
(idiom) thay đổi suy nghĩ/ ý kiến/ quyết định
Ví dụ:
What made you change your mind?
Điều gì đã khiến bạn thay đổi suy nghĩ?
take matters into your own hands
(idiom) tự mình giải quyết vấn đề
Ví dụ:
When the police failed to catch her son's murderer, she decided to take matters into her own hands.
Khi cảnh sát không bắt được kẻ giết con trai mình, cô ấy quyết định tự mình giải quyết vấn đề.