Bộ từ vựng Thoát khỏi nguy hiểm trong bộ Sự nguy hiểm: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thoát khỏi nguy hiểm' trong bộ 'Sự nguy hiểm' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) thoát chết trong gang tấc
Ví dụ:
That car nearly hit us! That was a really close call.
Chiếc xe đó suýt nữa đâm vào ta! Đúng là thoát chết trong gang tấc.
(noun) tình huống thoát hiểm trong gang tấc, suýt gặp nạn, suýt gặp nguy hiểm
Ví dụ:
He had a close shave when his car nearly hit a tree.
Anh ấy suýt gặp nạn khi chiếc xe của mình suýt đâm vào cây.
(idiom) rất an toàn, cực kỳ chắc chắn
Ví dụ:
With these guards, the museum is as safe as houses.
Với đội bảo vệ này, bảo tàng rất an toàn.
(idiom) thoát nạn, giữ lấy thân mình
Ví dụ:
He lied to his boss to save his neck after missing the deadline.
Anh ta nói dối sếp để thoát nạn sau khi trễ hạn chót.
(idiom) cho chắc ăn, để chắc ăn thôi
Ví dụ:
Let’s leave early to be on the safe side and avoid missing the train.
Cứ đi sớm cho chắc ăn, để khỏi lỡ chuyến tàu.
(idiom) thoát khỏi nguy hiểm/ khó khăn, qua cơn nguy kịch
Ví dụ:
She’s still recovering from surgery, but she is not out of the woods yet.
Cô ấy vẫn đang hồi phục sau ca phẫu thuật, nhưng chưa hoàn toàn thoát khỏi nguy hiểm.
(idiom) thoát nạn, thoát khỏi rắc rối/ trách nhiệm, bỏ qua
Ví dụ:
I was worried I’d have to present, but they let me off the hook at the last minute.
Tôi lo phải thuyết trình, nhưng may quá, phút cuối họ cho tôi thoát nạn.
(idiom) được chăm sóc tốt
Ví dụ:
Don’t worry about the dog — she’s in good hands with the vet.
Đừng lo về con chó — nó đang được bác sĩ thú y chăm sóc tốt.
(idiom) thoát nạn, thoát khỏi một bàn thua trông thấy, tránh được rủi ro lớn
Ví dụ:
I really dodged a bullet when I missed that flight because the plane was delayed for hours.
Tôi thật sự thoát nạn khi lỡ chuyến bay đó vì máy bay đã bị hoãn hàng giờ.
(idiom) mọi thứ an toàn, tình hình an toàn, không còn nguy cơ
Ví dụ:
Wait until the coast is clear before leaving the building.
Hãy đợi cho tình hình an toàn rồi mới rời khỏi tòa nhà.
(idiom) sống sót để kể lại, còn sống để kể chuyện, thoát chết để chia sẻ
Ví dụ:
He was badly injured in the accident, but he lived to tell the tale.
Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn, nhưng vẫn sống sót để kể lại.
(idiom) an toàn, ra khỏi chỗ nguy hiểm, không còn trong tình thế nguy hiểm nữa
Ví dụ:
The children will be here soon - you'd better put that plate out of harm's way.
Những đứa trẻ sẽ sớm đến đây - tốt hơn hết bạn nên đặt cái đĩa đó ra khỏi chỗ nguy hiểm.
(idiom) ngăn ai/ cái gì tiếp cận/ gây hại, ngăn chặn, chặn đứng
Ví dụ:
She carried pepper spray to keep attackers at bay.
Cô ấy mang theo bình xịt hơi cay để ngăn những kẻ tấn công tiếp cận.