Avatar of Vocabulary Set Đối xử khắc nghiệt & Nghiêm khắc

Bộ từ vựng Đối xử khắc nghiệt & Nghiêm khắc trong bộ Hành vi & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đối xử khắc nghiệt & Nghiêm khắc' trong bộ 'Hành vi & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

take the bread out of somebody’s mouth

/teɪk ðə brɛd aʊt əv ˈsʌmˌbɑdiz maʊθ/

(idiom) lấy mất kế sinh nhai của ai, cướp mất cơ hội kiếm sống của ai

Ví dụ:

By opening a store next door, they’re taking the bread out of small shopkeepers’ mouths.

Bằng cách mở cửa hàng ngay bên cạnh, họ đang lấy mất kế sinh nhai của những chủ tiệm nhỏ.

rub salt in the wound

/rʌb sɔlt ɪn ðə wund/

(idiom) xát muối vào vết thương, làm tổn thương thêm, làm nỗi đau thêm trầm trọng

Ví dụ:

Losing was bad enough, but hearing them laugh really rubbed salt in the wound.

Thua đã đủ tệ rồi, nhưng nghe họ cười nhạo thật sự như xát muối vào vết thương.

drive a hard bargain

/draɪv ə hɑːrd ˈbɑːr.ɡɪn/

(idiom) mặc cả quá đáng, mặc cả rất cứng rắn

Ví dụ:

He drives a hard bargain, but we finally made a deal.

Anh ấy mặc cả quá đáng, nhưng cuối cùng chúng tôi đã thỏa thuận được.

an iron fist

/æn ˈaɪərn fɪst/

(idiom) một cách cứng rắn, nghiêm khắc, khắc nghiệt, tàn nhẫn

Ví dụ:

The dictator ruled the country with an iron fist.

Tên độc tài cai trị đất nước một cách cứng rắn.

twist the knife (in the wound)

/twɪst ðə naɪf ɪn ðə wuːnd/

(idiom) làm nỗi đau thêm trầm trọng, xoáy dao vào vết thương, làm tổn thương thêm

Ví dụ:

She was already hurt by his betrayal, and his cruel words just twisted the knife in the wound.

Cô ấy đã đau lòng vì sự phản bội của anh ta, và những lời cay độc của anh ta chỉ làm nỗi đau thêm trầm trọng.

heavy hand

/ˈhɛv.i hænd/

(idiom) nghiêm khắc, độc đoán, mạnh tay

Ví dụ:

The new manager rules the office with a heavy hand.

Người quản lý mới điều hành văn phòng rất nghiêm khắc.

an iron hand in a velvet glove

/æn ˈaɪərn hænd ɪn ə ˈvelvɪt ɡlʌv/

(idiom) sự cứng rắn ẩn sau vẻ ngoài mềm mỏng

Ví dụ:

The CEO rules the company with an iron hand in a velvet glove.

Giám đốc điều hành lãnh đạo công ty bằng sự cứng rắn ẩn sau vẻ ngoài mềm mỏng.

cramp someone's style

/kræmp ˈsʌm.wʌnz staɪl/

(idiom) kìm hãm, hạn chế, cản trở ai thể hiện

Ví dụ:

I don’t want my parents coming to the party—they’ll just cramp my style.

Tôi không muốn ba mẹ đến bữa tiệc—họ sẽ chỉ cản trở tôi thể hiện thôi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu