Bộ từ vựng Chữ V trong bộ Oxford 5000 - C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ V' trong bộ 'Oxford 5000 - C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chân không, khoảng trống, việc hút bụi;
(verb) hút bụi
Ví dụ:
Edison knew that he had to create a vacuum inside the lightbulb.
Edison biết rằng anh ta phải tạo ra một khoảng chân không bên trong bóng đèn.
(adjective) mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng
Ví dụ:
I do have a vague memory of meeting her many years ago.
Tôi có một ký ức mơ hồ về việc gặp cô ấy nhiều năm trước.
(noun) tính hiệu lực, tính hợp lệ, tính hợp pháp
Ví dụ:
The period of validity of the agreement has expired.
Thời hạn hiệu lực của thỏa thuận đã hết.
(verb) biến mất, biến dần, tiêu tan
Ví dụ:
The child vanished while on her way home from school.
Đứa trẻ biến mất khi đang trên đường đi học về.
(noun) biến số, gió thay đổi;
(adjective) có thể thay đổi, có thể biến đổi, biến thiên
Ví dụ:
The quality of hospital food is highly variable.
Chất lượng thực phẩm của bệnh viện rất hay thay đổi.
(adjective) đa dạng, khác nhau
Ví dụ:
They stock a varied and wide selection of cheeses.
Họ dự trữ nhiều loại phô mai đa dạng và phong phú.
(noun) huyết quản, tĩnh mạch, gân lá
Ví dụ:
I could feel the blood pulsing through my veins.
Tôi có thể cảm thấy máu đang chảy trong huyết quản của mình.
(noun) liên doanh, việc liều lĩnh, mạo hiểm;
(verb) mạo hiểm, liều, cả gan
Ví dụ:
His most recent business venture ended in bankruptcy.
Liên doanh kinh doanh gần đây nhất của ông ta đã kết thúc trong phá sản.
(adjective) (thuộc) từ, lời, bằng lời nói, bằng miệng
Ví dụ:
verbal instructions
hướng dẫn bằng lời nói
(noun) lời phán quyết, lời tuyên án, sự quyết định
Ví dụ:
We disagree with this jury's verdict.
Chúng tôi không đồng ý với phán quyết này của bồi thẩm đoàn.
(verb) xác minh, xác thực, kiểm tra
Ví dụ:
His conclusions have been verified by later experiments.
Kết luận của anh ấy đã được xác minh bằng các thí nghiệm sau này.
(preposition) đấu với, chống, chống lại
Ví dụ:
Tomorrow's game is Newcastle versus Arsenal.
Trận đấu ngày mai là Newcastle đấu với Arsenal.
(noun) tàu lớn, thuyền lớn, mạch
Ví dụ:
A warning went out to fishing vessels in the region.
Một cảnh báo đã được đưa ra cho các tàu đánh cá trong khu vực.
(noun) cựu chiến binh, người kỳ cựu;
(adjective) kỳ cựu, cựu chiến binh
Ví dụ:
She's also a veteran campaigner for human rights.
Cô ấy cũng là nhà vận động kỳ cựu cho nhân quyền.
(adjective) khả thi, có thể làm được, có thể sống được
Ví dụ:
There is no viable alternative.
Không có giải pháp thay thế khả thi nào.
(adjective) rực rỡ, sôi nổi, mạnh mẽ
Ví dụ:
The hope is that this area will develop into a vibrant commercial centre.
Hy vọng khu vực này sẽ phát triển thành trung tâm thương mại sôi nổi.
(noun) sự trụy lạc, sự đồi bại, thói xấu xa;
(prefix) phó
Ví dụ:
The chief of police said that he was committed to wiping out vice in the city.
Cảnh sát trưởng cho biết, ông ấy quyết tâm xóa sổ cảnh trụy lạc trong thành phố.
(adjective) xấu xa, hằn học, hoang dã
Ví dụ:
She has a vicious temper.
Cô ấy có tính khí xấu xa.
(noun) người dân làng
Ví dụ:
Some of the villagers have lived here all their lives.
Một số dân làng đã sống ở đây cả đời.
(verb) vi phạm, xâm phạm, làm trái
Ví dụ:
They were charged with violating federal law.
Họ bị buộc tội vi phạm luật liên bang.
(noun) sự vi phạm, sự cưỡng hiếp
Ví dụ:
They were in open violation of the treaty.
Họ đã vi phạm công khai hiệp ước.
(noun) đức tính, đức hạnh, ưu điểm
Ví dụ:
Patience is not one of her virtues, I'm afraid.
Tôi e rằng kiên nhẫn không phải là một trong những đức tính của bà ấy.
(adjective) lớn tiếng, to tiếng, (thuộc) phát âm, thanh âm, bằng lời;
(noun) giọng hát, nguyên âm
Ví dụ:
He has been very vocal in his criticism of the government's policy.
Ông ấy đã rất lớn tiếng chỉ trích chính sách của chính phủ.
(noun) lời thề, lời nguyền;
(verb) thề, nguyện, tuyên thệ
Ví dụ:
The couple makes their wedding vows.
Cặp đôi nói lên lời thề của họ trong đám cưới.
(noun) sự dễ bị tổn thương, sự yếu đuối
Ví dụ:
He was intensely aware of his own vulnerability.
Ông ấy nhận thức sâu sắc về sự dễ bị tổn thương của chính mình.
(adjective) dễ bị tổn thương, dễ bị làm hại, dễ bị tấn công
Ví dụ:
Tourists are more vulnerable to attack, because they do not know which areas of the city to avoid.
Khách du lịch dễ bị tấn công hơn, vì họ không biết khu vực nào của thành phố để tránh.