Bộ từ vựng Chữ O trong bộ Oxford 5000 - C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ O' trong bộ 'Oxford 5000 - C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lý do phản đối, sự phản đối, sự chống đối
Ví dụ:
They raised no objections at the time.
Họ không đưa ra phản đối nào vào thời điểm đó.
(verb) buộc, bắt buộc, cưỡng bách
Ví dụ:
He suffered a serious injury that obliged him to give up work.
Anh ta bị một chấn thương nghiêm trọng buộc anh ta phải từ bỏ công việc.
(noun) sự ám ảnh, nỗi ám ảnh
Ví dụ:
The media's obsession with the young prince continues.
Sự ám ảnh của giới truyền thông về hoàng tử trẻ vẫn tiếp diễn.
(adjective) không thường xuyên, thỉnh thoảng, dịp
Ví dụ:
I play the occasional game of tennis.
Tôi chơi tennis không thường xuyên.
(noun) chuyện xảy ra, việc xảy ra, sự xảy ra
Ví dụ:
Street-fights are an everyday occurrence in this area of the city.
Đánh nhau trên đường phố là chuyện xảy ra hàng ngày ở khu vực này của thành phố.
(noun) tỷ lệ, lợi thế, sự xung đột
Ví dụ:
The overall odds of winning a lottery prize are 1 in 13.
Tỷ lệ trúng giải xổ số tổng thể là 1 trên 13.
(noun) lễ vật, đợt chào bán, sản phẩm, dịch vụ
Ví dụ:
a sacrificial offering
lễ vật hiến tế
(noun) con cái, con non
Ví dụ:
the problems parents have with their teenage offspring
vấn đề mà cha mẹ gặp phải với con cái tuổi teen của họ
(adjective) hoạt động, có thể có hiệu lực, có thể có tác dụng
Ví dụ:
Repairs have already begun and we expect the plant to soon be fully operational.
Việc sửa chữa đã bắt đầu và chúng tôi hy vọng nhà máy sẽ sớm đi vào hoạt động bình thường.
(verb) chọn, lựa chọn, quyết định
Ví dụ:
Consumers will opt for low-priced goods.
Người tiêu dùng sẽ lựa chọn hàng hóa giá rẻ.
(adjective) (thuộc) thị giác, quang học
Ví dụ:
The glowing cloud was an optical effect.
Đám mây phát sáng là một hiệu ứng quang học.
(noun) chủ nghĩa lạc quan, tính lạc quan, sự lạc quan
Ví dụ:
There are very real grounds for optimism.
Có những cơ sở rất thực tế cho sự lạc quan.
(adjective) bằng lời nói, (thuộc) miệng, vấn đáp;
(noun) thi nói, thi vấn đáp
Ví dụ:
We particularly concentrate on oral fluency.
Chúng tôi đặc biệt tập trung vào sự trôi chảy bằng lời nói.
(adjective) (thuộc) tổ chức
Ví dụ:
organizational changes within the party
những thay đổi về tổ chức trong đảng
(noun) sự định hướng, hướng, khuynh hướng
Ví dụ:
The course is essentially theoretical in orientation.
Khóa học về cơ bản là định hướng lý thuyết.
(verb) có nguồn gốc từ, bắt nguồn từ, bắt đầu
Ví dụ:
The disease is thought to have originated in the tropics.
Căn bệnh này được cho là có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới.
(noun) sự bùng nổ, sự bùng phát, cơn bộc phát
Ví dụ:
the outbreak of war
chiến tranh bùng nổ
(noun) chuyến đi chơi, cuộc đi chơi
Ví dụ:
Every year she organized an outing to the countryside.
Năm nào cô ấy cũng tổ chức một chuyến đi chơi về quê.
(noun) lối ra, lối thoát, cửa hàng tiêu thụ
Ví dụ:
a fast-food outlet
cửa hàng thức ăn nhanh
(noun) tầm nhìn, quan điểm, triển vọng
Ví dụ:
Travel broadens your outlook.
Du lịch mở rộng tầm nhìn của bạn.
(noun) sự phẫn nộ, sự giận dữ;
(verb) làm phẫn nộ, làm bất bình
Ví dụ:
Environmentalists have expressed outrage at the ruling.
Các nhà môi trường đã bày tỏ sự phẫn nộ trước phán quyết.
(noun) người ngoài cuộc, đấu thủ/ ngựa ít có khả năng thắng, kẻ ngoại đạo
Ví dụ:
I moved here three years ago, but I still feel like an outsider.
Tôi đã chuyển đến đây ba năm trước, nhưng tôi vẫn cảm thấy mình như một người ngoài cuộc.
(verb) nhìn ra, quan sát từ trên cao trông xuống, bỏ qua;
(noun) cảnh quan sát từ trên cao, sự xem xét, sự quan sát từ trên cao
Ví dụ:
There are lots of scenic overlooks along the road from New York to Montreal.
Có rất nhiều cảnh đẹp dọc theo con đường từ New York đến Montreal.
(adverb) quá, quá mức, thái quá
Ví dụ:
We think you are being overly optimistic.
Chúng tôi nghĩ rằng bạn đang quá lạc quan.
(verb) giám sát, trông nom, giám thị
Ví dụ:
As a marketing manager, her job is to oversee all the company's advertising.
Là giám đốc tiếp thị, công việc của cô ấy là giám sát tất cả các hoạt động quảng cáo của công ty.
(verb) đảo ngược, lật ngược, đánh đổ
Ví dụ:
He hopes that councilors will overturn the decision.
Ông ấy hy vọng rằng các ủy viên hội đồng sẽ đảo ngược quyết định.
(verb) làm choáng ngợp, làm chôn vùi, áp đảo
Ví dụ:
The beauty of the landscape overwhelmed me.
Vẻ đẹp của cảnh quan làm tôi choáng ngợp.
(adjective) quá mức, tràn ngập, quá mạnh
Ví dụ:
She said how much she appreciated the overwhelming generosity of the public in responding to the appeal.
Cô ấy nói rằng cô ấy đánh giá cao sự hào phóng quá mức của công chúng trong việc đáp lại lời kêu gọi.