Avatar of Vocabulary Set Chữ O

Bộ từ vựng Chữ O trong bộ Oxford 5000 - C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ O' trong bộ 'Oxford 5000 - C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

objection

/əbˈdʒek.ʃən/

(noun) lý do phản đối, sự phản đối, sự chống đối

Ví dụ:

They raised no objections at the time.

Họ không đưa ra phản đối nào vào thời điểm đó.

oblige

/əˈblaɪdʒ/

(verb) buộc, bắt buộc, cưỡng bách

Ví dụ:

He suffered a serious injury that obliged him to give up work.

Anh ta bị một chấn thương nghiêm trọng buộc anh ta phải từ bỏ công việc.

obsess

/əbˈses/

(verb) ám ảnh

Ví dụ:

He's obsessed by computers.

Anh ấy bị ám ảnh bởi máy tính.

obsession

/əbˈseʃ.ən/

(noun) sự ám ảnh, nỗi ám ảnh

Ví dụ:

The media's obsession with the young prince continues.

Sự ám ảnh của giới truyền thông về hoàng tử trẻ vẫn tiếp diễn.

occasional

/əˈkeɪ.ʒən.əl/

(adjective) không thường xuyên, thỉnh thoảng, dịp

Ví dụ:

I play the occasional game of tennis.

Tôi chơi tennis không thường xuyên.

occurrence

/əˈkɝː.əns/

(noun) chuyện xảy ra, việc xảy ra, sự xảy ra

Ví dụ:

Street-fights are an everyday occurrence in this area of the city.

Đánh nhau trên đường phố là chuyện xảy ra hàng ngày ở khu vực này của thành phố.

odds

/ɑːdz/

(noun) tỷ lệ, lợi thế, sự xung đột

Ví dụ:

The overall odds of winning a lottery prize are 1 in 13.

Tỷ lệ trúng giải xổ số tổng thể là 1 trên 13.

offering

/ˈɑː.fɚ.ɪŋ/

(noun) lễ vật, đợt chào bán, sản phẩm, dịch vụ

Ví dụ:

a sacrificial offering

lễ vật hiến tế

offspring

/ˈɑːf.sprɪŋ/

(noun) con cái, con non

Ví dụ:

the problems parents have with their teenage offspring

vấn đề mà cha mẹ gặp phải với con cái tuổi teen của họ

operational

/ˌɑː.pəˈreɪ.ʃən.əl/

(adjective) hoạt động, có thể có hiệu lực, có thể có tác dụng

Ví dụ:

Repairs have already begun and we expect the plant to soon be fully operational.

Việc sửa chữa đã bắt đầu và chúng tôi hy vọng nhà máy sẽ sớm đi vào hoạt động bình thường.

opt

/ɑːpt/

(verb) chọn, lựa chọn, quyết định

Ví dụ:

Consumers will opt for low-priced goods.

Người tiêu dùng sẽ lựa chọn hàng hóa giá rẻ.

optical

/ˈɑːp.tɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) thị giác, quang học

Ví dụ:

The glowing cloud was an optical effect.

Đám mây phát sáng là một hiệu ứng quang học.

optimism

/ˈɑːp.tə.mɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa lạc quan, tính lạc quan, sự lạc quan

Ví dụ:

There are very real grounds for optimism.

Có những cơ sở rất thực tế cho sự lạc quan.

oral

/ˈɔːr.əl/

(adjective) bằng lời nói, (thuộc) miệng, vấn đáp;

(noun) thi nói, thi vấn đáp

Ví dụ:

We particularly concentrate on oral fluency.

Chúng tôi đặc biệt tập trung vào sự trôi chảy bằng lời nói.

organizational

/ˌɔːr.ɡən.əˈzeɪ.ʃən.əl/

(adjective) (thuộc) tổ chức

Ví dụ:

organizational changes within the party

những thay đổi về tổ chức trong đảng

orientation

/ˌɔːr.i.enˈteɪ.ʃən/

(noun) sự định hướng, hướng, khuynh hướng

Ví dụ:

The course is essentially theoretical in orientation.

Khóa học về cơ bản là định hướng lý thuyết.

originate

/əˈrɪdʒ.ən.eɪt/

(verb) có nguồn gốc từ, bắt nguồn từ, bắt đầu

Ví dụ:

The disease is thought to have originated in the tropics.

Căn bệnh này được cho là có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới.

outbreak

/ˈaʊt.breɪk/

(noun) sự bùng nổ, sự bùng phát, cơn bộc phát

Ví dụ:

the outbreak of war

chiến tranh bùng nổ

outing

/ˈaʊ.t̬ɪŋ/

(noun) chuyến đi chơi, cuộc đi chơi

Ví dụ:

Every year she organized an outing to the countryside.

Năm nào cô ấy cũng tổ chức một chuyến đi chơi về quê.

outlet

/ˈaʊt.let/

(noun) lối ra, lối thoát, cửa hàng tiêu thụ

Ví dụ:

a fast-food outlet

cửa hàng thức ăn nhanh

outlook

/ˈaʊt.lʊk/

(noun) tầm nhìn, quan điểm, triển vọng

Ví dụ:

Travel broadens your outlook.

Du lịch mở rộng tầm nhìn của bạn.

outrage

/ˈaʊt.reɪdʒ/

(noun) sự phẫn nộ, sự giận dữ;

(verb) làm phẫn nộ, làm bất bình

Ví dụ:

Environmentalists have expressed outrage at the ruling.

Các nhà môi trường đã bày tỏ sự phẫn nộ trước phán quyết.

outsider

/ˌaʊtˈsaɪ.dɚ/

(noun) người ngoài cuộc, đấu thủ/ ngựa ít có khả năng thắng, kẻ ngoại đạo

Ví dụ:

I moved here three years ago, but I still feel like an outsider.

Tôi đã chuyển đến đây ba năm trước, nhưng tôi vẫn cảm thấy mình như một người ngoài cuộc.

overlook

/ˌoʊ.vɚˈlʊk/

(verb) nhìn ra, quan sát từ trên cao trông xuống, bỏ qua;

(noun) cảnh quan sát từ trên cao, sự xem xét, sự quan sát từ trên cao

Ví dụ:

There are lots of scenic overlooks along the road from New York to Montreal.

Có rất nhiều cảnh đẹp dọc theo con đường từ New York đến Montreal.

overly

/ˈoʊ.vɚ.li/

(adverb) quá, quá mức, thái quá

Ví dụ:

We think you are being overly optimistic.

Chúng tôi nghĩ rằng bạn đang quá lạc quan.

oversee

/ˌoʊ.vɚˈsiː/

(verb) giám sát, trông nom, giám thị

Ví dụ:

As a marketing manager, her job is to oversee all the company's advertising.

Là giám đốc tiếp thị, công việc của cô ấy là giám sát tất cả các hoạt động quảng cáo của công ty.

overturn

/ˌoʊ.vɚˈtɝːn/

(verb) đảo ngược, lật ngược, đánh đổ

Ví dụ:

He hopes that councilors will overturn the decision.

Ông ấy hy vọng rằng các ủy viên hội đồng sẽ đảo ngược quyết định.

overwhelm

/ˌoʊ.vɚˈwelm/

(verb) làm choáng ngợp, làm chôn vùi, áp đảo

Ví dụ:

The beauty of the landscape overwhelmed me.

Vẻ đẹp của cảnh quan làm tôi choáng ngợp.

overwhelming

/ˌoʊ.vɚˈwel.mɪŋ/

(adjective) quá mức, tràn ngập, quá mạnh

Ví dụ:

She said how much she appreciated the overwhelming generosity of the public in responding to the appeal.

Cô ấy nói rằng cô ấy đánh giá cao sự hào phóng quá mức của công chúng trong việc đáp lại lời kêu gọi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu