Bộ từ vựng Chữ N trong bộ Oxford 5000 - C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ N' trong bộ 'Oxford 5000 - C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adverb) cụ thể là, tức là
Ví dụ:
The menu makes good use of Scottish produce, namely game, and seafood.
Thực đơn sử dụng tốt các sản phẩm của Scotland, cụ thể là thịt thú săn và hải sản.
(adjective, adverb) toàn quốc, khắp cả nước
Ví dụ:
a nationwide campaign
một chiến dịch toàn quốc
(verb) bỏ bê, bỏ mặc, sao lãng;
(noun) sự bỏ bê, sự bỏ mặc, sự thờ ơ
Ví dụ:
Both parents were found guilty of neglect and their child was taken away from them.
Cả cha và mẹ đều bị kết tội bỏ bê và đứa con của họ đã bị bắt đi khỏi họ.
(adjective) lân cận, láng giềng
Ví dụ:
a neighbouring house
một ngôi nhà lân cận
(noun) tổ, ổ (chim, chuột,...), nơi ẩn náu, sào huyệt;
(verb) làm tổ, xếp chồng lên nhau, lồng vào nhau
Ví dụ:
sparrows building a nest of twigs and dry grass
chim sẻ xây tổ bằng cành cây và cỏ khô
(noun) lưới, mạng, cạm;
(verb) bắt bằng lưới, đánh lưới, thả lưới;
(adjective) thực, cuối cùng, chung cuộc
Ví dụ:
I earn $50,000 gross, but my net income is about $36,000.
Tôi kiếm được tổng cộng 50.000 đô la, nhưng thu nhập cuối cùng của tôi là khoảng 36.000 đô la.
(noun) bản tin điện tử
Ví dụ:
a monthly newsletter
bản tin điện tử hàng tháng
(noun) cái hốc, (kiến trúc) hốc tường, thị trường ngách;
(adjective) (thuộc) thị trường ngách
Ví dụ:
a film intended for a niche audience
một bộ phim dành cho đối tượng khán giả thị trường ngách
(noun) người quý tộc, người quý phái;
(adjective) quý tộc, cao quý, cao thượng
Ví dụ:
The Duchess of Kent and other noble ladies.
Nữ công tước xứ Kent và các tiểu thư quý tộc khác.
(verb) gật đầu, gà gật, rũ xuống đu đưa;
(noun) sự gật đầu, cái gật đầu
Ví dụ:
At a nod from his father he left the room.
Sau cái gật đầu của cha, anh ấy đã rời khỏi phòng.
(verb) đề cử, bổ nhiệm, ấn định
Ví dụ:
He's been nominated by the Green Party as their candidate in the next election.
Ông ấy đã được Đảng Xanh đề cử làm ứng cử viên của họ trong cuộc bầu cử tiếp theo.
(noun) sự đề cử, sự giới thiệu, sự chỉ định, sự bổ nhiệm
Ví dụ:
They opposed her nomination to the post of Deputy Director.
Họ phản đối việc đề cử cô ấy vào chức vụ Phó Giám đốc.
(noun) người được chỉ định, người được chọn, người được đề cử
Ví dụ:
All nominees for Treasurer will be considered.
Tất cả các người được đề cử cho Thủ quỹ sẽ được xem xét.
(adverb) tuy nhiên, dù sao
Ví dụ:
The problems are not serious. Nonetheless, we shall need to tackle them soon.
Các vấn đề không nghiêm trọng. Tuy nhiên, chúng ta sẽ cần phải giải quyết chúng sớm.
(adjective) phi lợi nhuận
Ví dụ:
The centre is run on a non-profit basis.
Trung tâm được điều hành trên cơ sở phi lợi nhuận.
(noun) điều vô lý, điều lố bịch, điều ngớ ngẩn, lời vô nghĩa, lời lảm nhảm, hành động vô lý, hành động lố bịch
Ví dụ:
Reports that he has resigned are nonsense.
Những báo cáo rằng anh ấy đã từ chức là vô nghĩa.
(noun) trưa, buổi trưa, đỉnh cao nhất
Ví dụ:
The service starts at twelve noon.
Dịch vụ bắt đầu lúc mười hai giờ trưa.
(adjective) đáng chú ý, đáng kể, có tiếng;
(noun) người nổi tiếng, người có danh vọng, nhân sĩ
Ví dụ:
Getting both sides to agree was a notable achievement.
Có được sự đồng ý của cả hai bên là thành tựu đáng chú ý.
(adverb) đáng chú ý nhất, đáng kể, đặc biệt
Ví dụ:
The company is beginning to attract investors, most notably big Japanese banks.
Công ty đang bắt đầu thu hút các nhà đầu tư, đáng chú ý nhất là các ngân hàng lớn của Nhật Bản.
(verb) báo cáo, thông báo
Ví dụ:
You will be notified of our decision as soon as possible.
Bạn sẽ được thông báo về quyết định của chúng tôi càng sớm càng tốt.
(adjective) khét tiếng, có tiếng xấu, rõ ràng
Ví dụ:
a notorious criminal
tên tội phạm khét tiếng
(noun) tiểu thuyết, truyện;
(adjective) mới, mới lạ, lạ thường
Ví dụ:
a novel suggestion
một gợi ý mới lạ
(noun) nhà trẻ, phòng trẻ em, vườn ươm;
(adjective) (thuộc) mầm non
Ví dụ:
nursery education
giáo dục mầm non