Nghĩa của từ nominate trong tiếng Việt

nominate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nominate

US /ˈnɑː.mə.neɪt/
UK /ˈnɒm.ɪ.neɪt/
"nominate" picture

Động từ

đề cử, bổ nhiệm

propose or formally enter as a candidate for an office or as a recipient of a an award or honor

Ví dụ:
She was nominated for the Best Actress award.
Cô ấy được đề cử cho giải Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất.
The committee will nominate a new chairperson next month.
Ủy ban sẽ đề cử một chủ tịch mới vào tháng tới.
Từ liên quan: