Avatar of Vocabulary Set Chữ F

Bộ từ vựng Chữ F trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ F' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

fabric

/ˈfæb.rɪk/

(noun) vải, mặt, thớ (vải), công trình xây dựng

Ví dụ:

Linen is a coarse-grained fabric.

Linen là một loại vải thô.

fabulous

/ˈfæb.jə.ləs/

(adjective) tuyệt vời, tuyệt hảo, xuất sắc

Ví dụ:

They put on a fabulous performance.

Họ đã có một màn trình diễn tuyệt vời.

failed

/feɪld/

(adjective) thất bại, phá sản

Ví dụ:

She has two failed marriages.

Cô ấy có hai cuộc hôn nhân thất bại.

fake

/feɪk/

(adjective) giả, giả mạo;

(noun) đồ giả mạo, hàng giả, người giả mạo;

(verb) làm giả, giả mạo, giả vờ

Ví dụ:

fake designer clothing

quần áo hàng hiệu giả

fame

/feɪm/

(noun) danh tiếng

Ví dụ:

She went to Hollywood in search of fame and fortune.

Cô ấy đã đến Hollywood để tìm kiếm danh tiếng và tiền bạc.

fantasy

/ˈfæn.tə.si/

(noun) khả năng tưởng tượng, hình ảnh tưởng tượng, sự trang trí quái dị

Ví dụ:

His research had moved into the realm of fantasy.

Nghiên cứu của ông ấy đã chuyển sang lĩnh vực tưởng tượng.

fare

/fer/

(verb) thể hiện, có thành tích;

(noun) cước phí, giá vé, hành khách

Ví dụ:

We should go to Seville, but we cannot afford the air fare.

Chúng ta nên đi Seville nhưng không đủ tiền mua máy bay.

federal

/ˈfed.ɚ.əl/

(adjective) (thuộc) liên bang

Ví dụ:

They were charged with violating federal law.

Họ bị buộc tội vi phạm luật liên bang.

fever

/ˈfiː.vɚ/

(noun) cơn sốt, bệnh sốt, sự xúc động;

(verb) làm phát sốt, làm xúc động, làm bồn chồn

Ví dụ:

I would take aspirin to help me with the pain and reduce the fever.

Tôi sẽ dùng aspirin để giảm đau và hạ cơn sốt.

firefighter

/ˈfaɪrˌfaɪ.t̬ɚ/

(noun) lính cứu hỏa

Ví dụ:

Several of the firefighters received a commendation for their bravery.

Một số lính cứu hỏa đã nhận được lời khen ngợi vì sự dũng cảm của họ.

firework

/ˈfaɪr.wɝːk/

(noun) pháo hoa, lời tức giận

Ví dụ:

The firework spluttered and went out.

Pháo hoa nổ lách tách và tắt.

firm

/fɝːm/

(noun) hãng, công ty;

(verb) làm cho vững vàng, làm cho chắc chắn, nén;

(adjective) chắc, rắn chắc, vững chắc;

(adverb) vững, vững vàng

Ví dụ:

The bed should be reasonably firm, but not too hard.

Giường phải chắc chắn, nhưng không quá cứng.

firmly

/ˈfɝːm.li/

(adverb) một cách chắc chắn, kiên quyết, vững chắc

Ví dụ:

‘I can manage,’ she said firmly.

‘Tôi có thể quản lý,’ cô ấy nói một cách chắc chắn.

flavour

/ˈfleɪ.vɚ/

(noun) hương vị, mùi vị, phiên bản;

(verb) có hương vị, tăng thêm mùi vị

Ví dụ:

The tomatoes give extra flavour to the sauce.

Cà chua mang lại hương vị đặc biệt cho nước sốt.

fond

/fɑːnd/

(adjective) nuông chiều, trìu mến, thích

Ví dụ:

I'm very fond of Mike.

Tôi rất thích Mike.

fool

/fuːl/

(noun) người khờ dại, người ngu ngốc, kẻ ngu ngốc, kẻ hề;

(adjective) ngu ngốc;

(verb) lừa, lừa gạt, lừa phỉnh, làm trò hề

Ví dụ:

I made a damn fool mistake, but I’ll never do it again.

Tôi đã phạm một sai lầm ngu ngốc, nhưng tôi sẽ không bao giờ tái phạm nữa.

forbid

/fɚˈbɪd/

(verb) cấm, ngăn cấm, không cho phép

Ví dụ:

The law forbids the sale of cigarettes to people under the age of 16.

Luật cấm bán thuốc lá cho người dưới 16 tuổi.

forecast

/ˈfɔːr.kæst/

(verb) dự báo, dự đoán, đoán trước;

(noun) sự đoán trước, sự báo trước, sự dự báo

Ví dụ:

The weather forecast said it was going to rain later today.

Dự báo thời tiết cho biết trời sẽ mưa vào cuối ngày hôm nay.

format

/ˈfɔːr.mæt/

(verb) định dạng;

(noun) khổ, hình thức, cấu trúc

Ví dụ:

The meeting will have the usual format - introductory session, group work, and then a time for reporting back.

Cuộc họp sẽ có hình thức thông thường - phiên giới thiệu, làm việc nhóm và sau đó là thời gian báo cáo lại.

formation

/fɔːrˈmeɪ.ʃən/

(noun) sự thành lập, sự hình thành, sự cấu thành

Ví dụ:

the formation of a crystal

sự hình thành của tinh thể

formerly

/ˈfɔːr.mɚ.li/

(adverb) trước đây, thuở xưa

Ví dụ:

The European Union was formerly called the European Community.

Liên minh châu Âu trước đây được gọi là Cộng đồng châu Âu.

fortunate

/ˈfɔːr.tʃən.ət/

(adjective) may mắn, thuận lợi

Ví dụ:

Remember those less fortunate than yourselves.

Hãy nhớ đến những người kém may mắn hơn mình.

forum

/ˈfɔːr.əm/

(noun) diễn đàn, hội nghị, buổi họp mặt

Ví dụ:

Discussion forums are a way of contacting people with similar interests from all over the world.

Diễn đàn thảo luận là một cách liên hệ với những người có cùng sở thích từ khắp nơi trên thế giới.

fossil

/ˈfɑː.səl/

(noun) hóa thạch, người cổ lỗ, người lỗi thời

Ví dụ:

fossils over two million years old

hóa thạch có niên đại hơn hai triệu năm

foundation

/faʊnˈdeɪ.ʃən/

(noun) kem nền, sự thành lập, sự thiết lập

Ví dụ:

I want to buy a new bottle of foundation.

Tôi muốn mua một chai kem nền mới.

founder

/ˈfaʊn.dɚ/

(noun) nhà sáng lập, người sáng lập;

(verb) thất bại, chìm

Ví dụ:

the founder and president of the company

nhà sáng lập và chủ tịch của công ty

fraction

/ˈfræk.ʃən/

(noun) phân số, miếng nhỏ, phần nhỏ

Ví dụ:

¼ and 0.25 are different ways of representing the same fraction.

¼ và 0,25 là những cách khác nhau để biểu diễn cùng một phân s.

fragment

/ˈfræɡ.mənt/

(verb) làm vỡ vụn;

(noun) mảnh vỡ, đoạn, khúc, đoạn, mẩu, phần

Ví dụ:

The shattered vase lay in fragments on the floor.

Chiếc bình vỡ nằm thành từng mảnh trên sàn.

framework

/ˈfreɪm.wɝːk/

(noun) khung, bố cục, sườn, khuôn khổ

Ví dụ:

The ship's elaborate metal framework was exposed.

Khung kim loại tinh xảo của con tàu đã được phơi bày.

fraud

/frɑːd/

(noun) kẻ gian lận, kẻ lừa gạt, sự gian lận

Ví dụ:

He was convicted of fraud.

Anh ta bị kết tội lừa gạt.

freely

/ˈfriː.li/

(adverb) một cách tự do, cởi mở, thẳng thắn, tự nguyện, hào phóng

Ví dụ:

the country’s first freely elected president

tổng thống đầu tiên được bầu cử tự do của đất nước

frequent

/ˈfriː.kwənt/

(adjective) thường xuyên, hay xảy ra, luôn;

(verb) hay lui tới, hay đến

Ví dụ:

He is a frequent visitor to this country.

Anh ấy là một du khách thường xuyên đến đất nước này.

fulfill

/fʊlˈfɪl/

(verb) thực hiện, làm thỏa mãn, làm đúng theo

Ví dụ:

He wouldn't be able to fulfill his ambition to visit Naples.

Anh ấy sẽ không thể thực hiện tham vọng đến thăm Napoli.

full-time

/ˈfʊl.taɪm/

(adjective) nguyên ngày, trọn ngày, toàn thời gian;

(adverb) cả ngày, trọn ngày, toàn thời gian;

(noun) toàn thời gian

Ví dụ:

A full-time job.

Một công việc toàn thời gian.

fundamentally

/ˌfʌn.dəˈmen.t̬əl.i/

(adverb) về cơ bản

Ví dụ:

The two approaches are fundamentally different.

Hai cách tiếp cận về cơ bản là khác nhau.

furious

/ˈfʊr.i.əs/

(adjective) giận dữ, tức giận, điên tiết

Ví dụ:

I was late and he was furious with me.

Tôi đã đến muộn và anh ấy đã rất tức giận với tôi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu