Avatar of Vocabulary Set Top 76 - 100 Nouns

Bộ từ vựng Top 76 - 100 Nouns trong bộ 500 Danh từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Top 76 - 100 Nouns' trong bộ '500 Danh từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

student

/ˈstuː.dənt/

(noun) học sinh, sinh viên

Ví dụ:

a student of sociology

một sinh viên xã hội học

room

/ruːm/

(noun) phòng, buồng, căn hộ;

(verb) có phòng, ở phòng cho thuê, ở chung phòng với

Ví dụ:

There's only room for a single bed in there.

Trong đó chỉ có phòng cho một chiếc giường đơn.

information

/ˌɪn.fɚˈmeɪ.ʃən/

(noun) thông tin, dịch vụ tra cứu số điện thoại

Ví dụ:

a vital piece of information

một thông tin quan trọng

process

/ˈprɑː.ses/

(noun) quá trình, sự tiến hành, quy trình;

(verb) xử lý, chế biến, gia công

Ví dụ:

Military operations could jeopardize the peace process.

Các hoạt động quân sự có thể gây nguy hiểm cho tiến trình hòa bình.

decision

/dɪˈsɪʒ.ən/

(noun) sự giải quyết, phán quyết, quyết định

Ví dụ:

I'll make the decision on my own.

Tôi sẽ tự mình đưa ra quyết định.

kid

/kɪd/

(noun) trẻ con, đứa trẻ, con dê non;

(verb) lừa phỉnh, chơi khăm, đùa

Ví dụ:

He took the kids to the park while I was working.

Anh ấy đưa những đứa trẻ đi công viên trong khi tôi đang làm việc.

phone

/foʊn/

(noun) điện thoại, dây nói, âm tố;

(verb) gọi điện thoại

Ví dụ:

I have to make a phone call.

Tôi phải gọi điện thoại.

movie

/ˈmuː.vi/

(noun) phim, ngành điện ảnh, rạp chiếu bóng

Ví dụ:

a movie star

một ngôi sao phim

show

/ʃoʊ/

(verb) cho thấy, cho xem, trưng bày;

(noun) sự bày tỏ, sự trưng bày, cuộc triển lãm

Ví dụ:

spectacular shows of bluebells

màn biểu diễn ngoạn mục của quả tạ xanh

experience

/ɪkˈspɪr.i.əns/

(noun) kinh nghiệm, sự trải nghiệm;

(verb) trải qua, gặp phải

Ví dụ:

He had already learned his lesson by painful experience.

Anh ấy đã học được bài học của mình bằng kinh nghiệm đau đớn.

history

/ˈhɪs.t̬ɚ.i/

(noun) môn lịch sử, lịch sử, lý lịch, quá khứ

Ví dụ:

Medieval European history

lịch sử Châu Âu thời trung cổ

piece

/piːs/

(noun) mảnh, miếng, viên

Ví dụ:

a piece of cake

một miếng bánh

type

/taɪp/

(noun) kiểu, loại, chữ in;

(verb) phân loại, xếp loại, định kiểu

Ví dụ:

This type of heather grows better in a drier habitat.

Loại cây thạch nam này phát triển tốt hơn trong môi trường sống khô hơn.

energy

/ˈen.ɚ.dʒi/

(noun) nghị lực, năng lượng, sinh lực

Ví dụ:

Changes in the levels of vitamins can affect energy and well-being.

Sự thay đổi về hàm lượng vitamin có thể ảnh hưởng đến năng lượng và sức khỏe.

face

/feɪs/

(noun) mặt, thể diện, bộ mặt;

(verb) đương đầu, đối phó, đứng trước mặt

Ví dụ:

She's got a long, thin face.

Cô ấy có khuôn mặt dài và gầy.

house

/haʊs/

(noun) nhà ở, căn nhà, tòa nhà;

(verb) cung cấp chỗ ở, chứa

Ví dụ:

My wife and I are moving to a new house.

Tôi và vợ sắp chuyển đến một căn nhà mới.

government

/ˈɡʌv.ɚn.mənt/

(noun) chính phủ, nội các, chính quyền

Ví dụ:

A government enquiry has been launched.

Một cuộc điều tra của chính phủ đã được đưa ra.

light

/laɪt/

(noun) ánh sáng, sự soi sáng, sự làm sáng tỏ;

(verb) soi sáng, làm cho sáng lên;

(adjective) nhẹ, nhẹ nhàng, nhanh nhẹn;

(adverb) nhẹ, nhẹ nhàng, nhạt

Ví dụ:

Her eyes were light blue.

Đôi mắt của cô ấy có màu xanh lam nhạt.

sound

/saʊnd/

(noun) âm thanh, tiếng động, tiếng;

(verb) nghe, nghe có vẻ, phát âm;

(adjective) khỏe mạnh, tráng kiện, lành lặn;

(adverb) ngon lành (ngủ)

Ví dụ:

It's an old building but it's still structurally sound.

Đó là một tòa nhà cũ nhưng nó vẫn còn trong tình trạng tốt về cấu trúc.

city

/ˈsɪt̬.i/

(noun) thành phố, thành thị, đô thị

Ví dụ:

one of Italy's most beautiful cities

một trong những thành phố đẹp nhất của Ý

brain

/breɪn/

(noun) óc, não, trí tuệ;

(verb) đánh vào đầu, đánh vỡ đầu

Ví dụ:

a brain tumor

khối u não

health

/helθ/

(noun) sức khỏe, sự lành mạnh, thể chất

Ví dụ:

He was restored to health.

Anh ấy đã được phục hồi sức khỏe.

foot

/fʊt/

(noun) chân, bàn chân, bệ phía dưới;

(verb) thanh toán, trả tiền

Ví dụ:

I've got a blister on my left foot.

Tôi bị phồng rộp ở bàn chân trái.

audience

/ˈɑː.di.əns/

(noun) khán giả, thính giả, sự tiếp kiến

Ví dụ:

The orchestra was given an enthusiastic ovation from the audience.

Dàn nhạc đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt của khán giả.

animal

/ˈæn.ɪ.məl/

(noun) động vật, thú vật;

(adjective) (thuộc) động vật, (thuộc) xác thịt

Ví dụ:

a wide range of animal species

một loạt các loài động vật

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu