Bộ từ vựng Top 26 - 50 Nouns trong bộ 500 Danh từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 26 - 50 Nouns' trong bộ '500 Danh từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nước, mặt nước, vùng biển;
(verb) tưới nước, làm rưng rưng, làm chảy nước miếng
Ví dụ:
Water has accounted 3/4 of surface of the Earth.
Nước chiếm 3/4 bề mặt Trái đất.
(noun) sự thật, sự việc, sự kiện
Ví dụ:
He ignores some historical and economic facts.
Anh ta bỏ qua một số sự kiện lịch sử và kinh tế.
(noun) công việc, sự làm việc, nơi làm việc;
(verb) làm việc, hoạt động, làm
Ví dụ:
He was tired after a day's work.
Anh ấy mệt mỏi sau một ngày làm việc.
(noun) vấn đề, luận đề, bài toán
Ví dụ:
They have financial problems.
Họ có vấn đề về tài chính.
(noun) mặt, mặt phẳng, cạnh;
(verb) ủng hộ, đứng về phe, đứng về phía
Ví dụ:
a town on the other side of the river
thị trấn ở bên kia sông
(noun) bàn tay, quyền hành, sự nắm giữ;
(verb) đưa, trao tay, truyền cho
Ví dụ:
He was holding her hand.
Anh ấy đang nắm bàn tay cô ấy.
(noun) thể xác, thân thể, cơ thể
Ví dụ:
It's important to keep your body in good condition.
Điều quan trọng là phải giữ cho cơ thể của bạn ở trạng thái tốt.
(noun) nước, quốc gia, đất nước
Ví dụ:
the country's increasingly precarious economic position
vị thế kinh tế ngày càng bấp bênh của đất nước
(noun) câu chuyện, sự tường thuật, cốt truyện
Ví dụ:
an adventure story
câu chuyện phiêu lưu
(noun) ví dụ, thí dụ, mẫu
Ví dụ:
It's a good example of how European action can produce results.
Đó là một ví dụ điển hình về cách hành động của châu Âu có thể tạo ra kết quả.
(noun) bang, trạng thái, tình trạng;
(adjective) (thuộc) Nhà nước, nghi lễ;
(verb) phát biểu, nói rõ, tuyên bố
Ví dụ:
the future of state education
tTương lai của nền giáo dục nhà nước
(noun) tuần, tuần lễ
Ví dụ:
The course lasts sixteen weeks.
Khóa học kéo dài mười sáu tuần.
(noun) người bạn, bạn bè, người ủng hộ;
(verb) kết bạn
Ví dụ:
She's a friend of mine.
Cô ấy là một người bạn của tôi.
(noun) sự kết thúc, cuối, đuôi;
(verb) kết thúc, chấm dứt, kết liễu
Ví dụ:
the end of the year
cuối năm
(noun) chất liệu, thứ, món;
(verb) bịt, nhồi, nhét
Ví dụ:
What's all that sticky stuff on the carpet?
Thứ dính trên thảm là gì vậy?
(noun) sách, tập, sổ sách;
(verb) đặt trước, đặt bàn, đặt chỗ
Ví dụ:
a book of selected poems
một tập thơ chọn lọc
(noun) tên, danh tánh, danh nghĩa;
(verb) đặt tên, gọi tên, định rõ
Ví dụ:
My name is Parsons, John Parsons.
Tên tôi là Parsons, John Parsons.
(noun) nguyên do, lý do, lý trí;
(verb) kết luận, suy luận
Ví dụ:
The minister resigned for personal reasons.
Bộ trưởng từ chức vì lý do cá nhân.
(noun) biển, bể, vùng biển riêng
Ví dụ:
a ban on dumping radioactive wastes in the sea
lệnh cấm đổ chất thải phóng xạ ra biển
(noun) gia đình, gia quyến, dòng dõi
Ví dụ:
The family lived in a large house with a lot of lands.
Gia đình sống trong một ngôi nhà rộng, có nhiều đất.
(noun) quyền lực, sức mạnh, chính quyền;
(verb) cấp nguồn, nối điện, cung cấp lực
Ví dụ:
the power of speech
sức mạnh của lời nói
(noun) lương thực, thức ăn
Ví dụ:
We need food and water.
Chúng ta cần thức ăn và nước uống.
(noun) hệ thống, chế độ
Ví dụ:
the state railroad system
hệ thống đường sắt nhà nước
(noun) trò chơi, cuộc thi đấu, trò cười;
(verb) mạo hiểm, liều lĩnh, lách luật;
(adjective) dũng cảm, anh dũng, gan dạ
Ví dụ:
They were game for anything after the traumas of Monday.
Họ dũng cảm cho bất cứ điều gì sau những chấn thương của ngày thứ Hai.