Bộ từ vựng Top 451 - 475 Adverbs trong bộ 500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 451 - 475 Adverbs' trong bộ '500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adverb) mịn, nhỏ, mảnh, tinh tế, sắc sảo
Ví dụ:
Chop the onions finely.
Băm hành thật nhỏ.
(adverb) quốc tế
Ví dụ:
The company was looking to expand internationally.
Công ty đang tìm cách mở rộng ra quốc tế.
(adverb) một cách đúng đắn, chính xác, xứng đáng
Ví dụ:
I can't rightly say what happened.
Tôi không thể nói chính xác điều gì đã xảy ra.
(adverb) cực kỳ, một cách mãnh liệt, dữ dội
Ví dụ:
She disliked him intensely.
Cô ấy cực kỳ ghét anh ta.
(adverb) đặc biệt, dành riêng
Ví dụ:
This room is specially designed for children.
Căn phòng này được thiết kế đặc biệt cho trẻ em.
(adverb) một cách dữ dội, mạnh mẽ, bạo lực
Ví dụ:
The wind blew violently through the trees.
Gió thổi dữ dội qua những hàng cây.
(adverb) đặc biệt, ngoại lệ, cực kỳ
Ví dụ:
He is an exceptionally talented teacher.
Ông ấy là một giáo viên có tài năng đặc biệt.
(adjective) bên trong, nội tâm, hướng vào trong;
(adverb) hướng vào trong, vào bên trong
Ví dụ:
He kept his inward feelings hidden.
Anh ấy giấu kín cảm xúc bên trong.
(adverb) vừa mới, mới làm xong
Ví dụ:
The bread is freshly baked.
Bánh mì vừa mới nướng xong.
(adverb) dù sao đi nữa, dù thế nào, một cách cẩu thả, không có tổ chức
Ví dụ:
It might rain, but we're going out anyhow.
Trời có thể mưa, nhưng chúng tôi vẫn sẽ đi ra ngoài dù sao đi nữa.
(adverb) một cách tuyệt vời, đáng kinh ngạc
Ví dụ:
The meal was wonderfully delicious.
Bữa ăn thật tuyệt vời.
(adverb) một cách rộng rãi, phổ biến, rộng khắp
Ví dụ:
The plan was universally accepted.
Kế hoạch đã được chấp nhận một cách rộng rãi.
(adverb) một cách khó tin
Ví dụ:
The test was unbelievably easy.
Bài kiểm tra dễ đến mức khó tin.
(adverb) một cách thoải mái, vô tư, hờ hững, tự nhiên
Ví dụ:
They chatted casually on the phone.
Họ trò chuyện thoải mái qua điện thoại.
(adverb) một cách khủng khiếp, kinh khủng, một cách tàn ác, gây sốc
Ví dụ:
The food smelled horribly bad.
Món ăn có mùi kinh khủng.
(adverb) mạnh, rõ rệt, đột ngột
Ví dụ:
Inflation has risen sharply.
Lạm phát đã tăng mạnh.
(adverb) một cách nhanh chóng, ngay lập tức
Ví dụ:
She moved swiftly across the room.
Cô ấy di chuyển nhanh chóng qua căn phòng.
(adverb) một cách khôn ngoan, sáng suốt
Ví dụ:
He budgets carefully and spends wisely.
Anh ấy lập ngân sách cẩn thận và chi tiêu một cách khôn ngoan.
(adjective) thêm, quá mức, lố bịch;
(adverb) thêm, hơn thường lệ;
(noun) khoản trả thêm, khoản phí phát sinh, vai phụ;
(prefix) ngoài, bên kia, xa hơn
Ví dụ:
They offered him an extra thirty-five cents an hour.
Họ đề nghị cho anh ta thêm ba mươi lăm xu một giờ.
(adverb) ngược lại, ngược lại cũng đúng
Ví dụ:
I enjoy spending time with my friends, and vice versa, they also enjoy my company.
Tôi thích dành thời gian với bạn bè và ngược lại, họ cũng thích ở bên tôi.
(adverb) về mặt tâm lý
Ví dụ:
The experience affected her psychologically.
Trải nghiệm đó ảnh hưởng đến cô ấy về mặt tâm lý.
(adverb) cực kỳ, vô cùng
Ví dụ:
She enjoyed the concert immensely.
Cô ấy cực kỳ thích buổi hòa nhạc.
(adverb) một cách lỏng lẻo, không chặt, một cách không chính xác
Ví dụ:
The rope was tied loosely around the box.
Sợi dây được buộc lỏng quanh cái hộp.
(adverb) một cách im lặng, không gây tiếng động
Ví dụ:
She closed the door silently.
Cô ấy đóng cửa một cách im lặng.
(adverb) hàng năm, từng năm, thường niên
Ví dụ:
The prize is awarded annually.
Giải thưởng được trao hàng năm.